
Alexandre Mendy là tiền đạo 32 tuổi quốc tịch GBS, hiện khoác áo Al Faisaly.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
9Đá chính
832Phút
5Bàn thắng
1Kiến tạo
0,54Bàn/90 phút
166Phút/bàn
11/23Sút trúng/sút
83%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
7,02Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Ả Rập Xê Út | 2026-2027 | — | 9 | 9 | 809 | 5 | 0 | 1 | 23 | 11 | 83% | 49% | 1 | 0 | 7,09 |
| Cúp Nhà vua Saudi | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 100% | 100% | 0 | 0 | 6,36 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Ả Rập Xê Út · mùa 2026-2027 · 9 trận ra sân, 809 phút · điểm TB 7,09
Tấn công
- Bàn thắng
- 5
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 1
- Sút / trúng đích
- 11/23
- Sút trong vòng cấm
- 19
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 1
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 9
- Rê bóng thành công
- 3/8
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/10
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/4/4
- Việt vị
- 6
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 99/119 (83%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 4/5 (80%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 4
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 34/69 (49%)
- Không chiến thắng / thua
- 18 / 17
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 16 / 18
- Bị tước bóng
- 11
- Mất quyền kiểm soát
- 49
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 10
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 20/10/2026
Cúp Nhà vua Saudi · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 23 phút · điểm TB 6,36
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 1/1 (100%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 1 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/08/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Shabab | H 2-2 | 90 | 1 | 0 | 3 | 1 | 1 | 9/12 | 1 | 4/6 | — | 8,00 |
| 15/10/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 3-2 | 89 | 3 | 0 | 6 | 4 | 1 | 16/17 | 1 | 4/7 | — | 9,58 |
| 11/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 10/11 | 0 | 2/5 | — | 6,62 |
| 08/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 10/12 | 0 | 1/6 | — | 6,06 |
| 05/09/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Hazem | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 10/15 | 1 | 5/8 | — | 6,28 |
| 31/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 1-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9/12 | 0 | 3/7 | V | 6,07 |
| 26/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Fateh | H 1-1 | 90 | 0 | 1 | 3 | 1 | 2 | 11/11 | 0 | 5/12 | — | 7,25 |
| 22/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Neom SC | B 0-2 | 90 | 0 | 0 | 3 | 1 | 0 | 9/10 | 1 | 4/7 | — | 6,49 |
| 19/08/2026 | Cúp Nhà vua Saudi | vs Neom SC | B 1-3 | 23 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/1 | 0 | 1/1 | — | 6,36 |
| 15/08/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 2-4 | 90 | 1 | 0 | 4 | 2 | 0 | 15/19 | 1 | 6/11 | — | 7,44 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (31 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 19/11/2014 | 20 | 150 nghìn € |
| 05/06/2015 | 21 | 200 nghìn € |
| 05/09/2015 | 21 | 250 nghìn € |
| 03/02/2016 | 21 | 600 nghìn € |
| 12/07/2016 | 22 | 600 nghìn € |
| 15/01/2017 | 22 | 600 nghìn € |
| 31/05/2017 | 23 | 1,2 triệu € |
| 23/01/2018 | 23 | 2,5 triệu € |
| 03/06/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 16/12/2018 | 24 | 2,5 triệu € |
| 02/06/2019 | 25 | 2,2 triệu € |
| 18/12/2019 | 25 | 2,3 triệu € |
| 07/04/2020 | 26 | 1,8 triệu € |
| 10/11/2020 | 26 | 1,5 triệu € |
| 24/06/2021 | 27 | 1,5 triệu € |
| 26/10/2021 | 27 | 1,8 triệu € |
| 26/12/2021 | 27 | 2,0 triệu € |
| 01/06/2022 | 28 | 2,0 triệu € |
| 27/10/2022 | 28 | 1,8 triệu € |
| 05/04/2023 | 29 | 2,0 triệu € |
| 15/06/2023 | 29 | 2,5 triệu € |
| 26/10/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 12/12/2023 | 29 | 3,5 triệu € |
| 10/06/2024 | 30 | 4,0 triệu € |
| 02/10/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 03/12/2024 | 30 | 3,5 triệu € |
| 11/03/2025 | 30 | 2,5 triệu € |
| 01/06/2025 | 31 | 1,5 triệu € |
| 12/10/2025 | 31 | 1,2 triệu € |
| 10/12/2025 | 31 | 1,0 triệu € |
| 25/05/2026 | 32 | 900 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2024; hiện tại 900 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Montpellier Hérault SC | Al Faisaly | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2025 | Caen | Montpellier Hérault SC | Chuyển nhượng | — |
| 30/09/2020 | Bordeaux | Caen | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2020 | Stade Brestois 29 | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 28/08/2019 | Bordeaux | Stade Brestois 29 | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2019 | Guingamp | Bordeaux | Cho mượn | — |
| 16/12/2018 | Bordeaux | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Guingamp | Bordeaux | Hết hạn mượn 0.6M € | 600 nghìn € |
| 30/06/2016 | OGC Nice | Guingamp | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | OGC Nice B | OGC Nice | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2015 | Nimes | OGC Nice B | Cho mượn | — |
| 30/06/2014 | OGC Nice B | Nimes | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | RC Strasbourg Alsace | OGC Nice B | Cho mượn | — |
| 23/01/2014 | OGC Nice B | RC Strasbourg Alsace | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2013 | Cannes AS U19 | OGC Nice B | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2012 | Toulon U19 | Cannes AS U19 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2011 | Toulon U17 | Toulon U19 | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ63
- Kỹ thuật42
- Tư duy49
- Sức mạnh36
- Thể lực51