Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandr Martynovich

FC Kairat AlmatyHậu vệBLR
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị

Aleksandr Martynovich là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

25Trận ra sân
25Đá chính
180Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
1,00Bàn/90 phút
90Phút/bàn
0/1Sút trúng/sút
81%Chuyền chính xác
8/0Vàng/Đỏ
0,48Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C3 châu Âu2026-2027—221800001081%55%106,00
Kazakhstan Premier League2026—2323020000——70—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 180 phút · điểm TB 6,00

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/1
Sút trong vòng cấm
1
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/4
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
1

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
65/80 (81%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
1/8 (12%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/4
Cắt bóng
8
Phá bóng
10
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
11/20 (55%)
Không chiến thắng / thua
3 / 2
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
8 / 7
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
15
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
4

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

Kazakhstan Premier League · mùa 2026 · 23 trận ra sân, 0 phút

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
7
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandr Martynovich · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
22/10/2026Cúp C3 châu Âuvs PanathinaikosB 1-5900010033/4017/13—5,85
15/10/2026Cúp C3 châu Âu@ Riga FCH 1-1900000032/4034/7V6,14
28/08/2026Cúp C2 châu Âu@ AnderlechtB 0-3190000017/200——6,18
05/08/2026Cúp C1 châu Âu@ Levski SofiaB 0-19000000—0——6,80
29/07/2026Cúp C1 châu Âuvs Omonia Nicosia FCT 1-012000000—0——7,00
23/07/2026Cúp C1 châu Âu@ Omonia Nicosia FCB 0-19000000—0—V5,95
08/07/2026Cúp C1 châu Âuvs FK Sutjeska NiksicT 2-14500000—0———
29/01/2026Cúp C1 châu Âu@ ArsenalB 2-3900000026/3536/10—5,59
20/01/2026Cúp C1 châu Âuvs Club BruggeB 1-4900000083/9325/5—6,27
09/12/2025Cúp C1 châu Âuvs Olympiacos PiraeusB 0-1dự bị00000—0———
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com