
Aleksandr Martynovich
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
87Cân nặng (kg)
225 nghìn €Giá trị
Aleksandr Martynovich là hậu vệ 39 tuổi quốc tịch BLR, hiện khoác áo FC Kairat Almaty.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (37 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 16/06/2009 | 21 | 250 nghìn € |
| 01/05/2010 | 22 | 550 nghìn € |
| 14/07/2010 | 22 | 800 nghìn € |
| 17/10/2010 | 23 | 1,0 triệu € |
| 20/03/2011 | 23 | 1,0 triệu € |
| 28/07/2011 | 23 | 850 nghìn € |
| 22/12/2011 | 24 | 700 nghìn € |
| 23/06/2012 | 24 | 750 nghìn € |
| 19/01/2013 | 25 | 1,0 triệu € |
| 18/06/2013 | 25 | 2,0 triệu € |
| 27/03/2014 | 26 | 2,8 triệu € |
| 30/07/2014 | 26 | 3,0 triệu € |
| 22/02/2015 | 27 | 3,0 triệu € |
| 17/06/2015 | 27 | 2,5 triệu € |
| 05/01/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 24/05/2016 | 28 | 3,0 triệu € |
| 26/12/2016 | 29 | 2,5 triệu € |
| 31/05/2017 | 29 | 2,5 triệu € |
| 22/12/2017 | 30 | 2,2 triệu € |
| 05/06/2018 | 30 | 2,4 triệu € |
| 19/12/2018 | 31 | 3,0 triệu € |
| 13/06/2019 | 31 | 4,0 triệu € |
| 22/12/2019 | 32 | 3,5 triệu € |
| 07/04/2020 | 32 | 2,8 triệu € |
| 28/07/2020 | 32 | 2,0 triệu € |
| 28/12/2020 | 33 | 1,8 triệu € |
| 01/06/2021 | 33 | 1,2 triệu € |
| 28/12/2021 | 34 | 700 nghìn € |
| 01/06/2022 | 34 | 500 nghìn € |
| 07/12/2022 | 35 | 400 nghìn € |
| 18/06/2023 | 35 | 350 nghìn € |
| 12/12/2023 | 36 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 36 | 250 nghìn € |
| 13/11/2024 | 37 | 250 nghìn € |
| 16/06/2025 | 37 | 250 nghìn € |
| 05/11/2025 | 38 | 250 nghìn € |
| 22/06/2026 | 38 | 225 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 4,0 triệu € vào năm 2019; hiện tại 225 nghìn €.