Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Aleksandar Vukotić

SV Darmstadt 98Hậu vệSRB
31Tuổi
201Chiều cao (cm)
84Cân nặng (kg)
800 nghìn €Giá trị

Aleksandar Vukotić là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch SRB, hiện khoác áo SV Darmstadt 98.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

7Trận ra sân
7Đá chính
560Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,32Bàn/90 phút
280Phút/bàn
3/7Sút trúng/sút
82%Chuyền chính xác
1/1Vàng/Đỏ
6,57Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga 22026-2027—664702005283%67%116,52
Cúp Quốc gia Đức2026-2027—11900002180%88%006,90

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga 2 · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 470 phút · điểm TB 6,52

Tấn công

Bàn thắng
2
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
2/5
Sút trong vòng cấm
5
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/2
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
247/297 (83%)
Chuyền quyết định
3
Tạt bóng chính xác
0/2 (0%)
Chuyền dài chính xác
13/39 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/11
Cắt bóng
3
Phá bóng
46
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
25/37 (67%)
Không chiến thắng / thua
12 / 5
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
13 / 7
Bị tước bóng
1
Mất quyền kiểm soát
59
Phạm lỗi
5
Bị phạm lỗi
2

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
1
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 21/10/2026

Cúp Quốc gia Đức · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút · điểm TB 6,90

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
1/2
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
41/51 (80%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
2/6 (33%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0/1
Cắt bóng
0
Phá bóng
7
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
8/9 (88%)
Không chiến thắng / thua
7 / 1
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
11
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 23/08/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Aleksandar Vukotić · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
18/10/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 0-4900000064/7356/6V6,14
10/10/2026Bundesliga 2vs Energie CottbusT 3-1901011136/4326/10—7,49
18/09/2026Bundesliga 2@ VfL WolfsburgB 1-5900020134/4123/6—5,94
30/08/2026Bundesliga 2vs Hannover 96B 0-1200000013/1902/2Đ5,54
23/08/2026Cúp Quốc gia Đức@ Carl Zeiss JenaT 2-1900021041/5118/9—6,90
16/08/2026Bundesliga 2@ Dynamo DresdenB 0-1900010048/5603/3—6,88
08/08/2026Bundesliga 2vs Holstein KielH 2-2901011152/6525/10—7,11
17/05/2026Bundesliga 2vs SC Paderborn 07B 0-2900000139/4613/8V5,90
03/05/2026Bundesliga 2@ Karlsruher SCB 1-2900100148/5717/10V7,03
26/04/2026Bundesliga 2vs SV 07 ElversbergH 3-3460000017/2338/9—6,13

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2017: 300 nghìn €2017: 400 nghìn €2018: 450 nghìn €2018: 600 nghìn €2018: 750 nghìn €2019: 750 nghìn €2019: 800 nghìn €2020: 700 nghìn €2020: 550 nghìn €2020: 700 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 900 nghìn €2021: 500 nghìn €2022: 500 nghìn €2022: 400 nghìn €2022: 400 nghìn €2023: 400 nghìn €2023: 700 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2024: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2025: 900 nghìn €2026: 800 nghìn €20162026
Bảng số liệu (25 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
18/07/20162025 nghìn €
20/01/201721300 nghìn €
19/07/201721400 nghìn €
14/02/201822450 nghìn €
10/09/201823600 nghìn €
26/12/201823750 nghìn €
09/06/201923750 nghìn €
12/12/201924800 nghìn €
29/03/202024700 nghìn €
07/04/202024550 nghìn €
15/10/202025700 nghìn €
16/03/202125900 nghìn €
06/06/202125900 nghìn €
12/10/202126500 nghìn €
12/01/202226500 nghìn €
18/04/202226400 nghìn €
21/12/202227400 nghìn €
29/05/202327400 nghìn €
14/12/202328700 nghìn €
21/03/202428900 nghìn €
05/06/202428900 nghìn €
18/12/202429900 nghìn €
18/06/202529900 nghìn €
15/12/202530900 nghìn €
31/05/202630800 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 900 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 800 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
30/06/2024SV Wehen WiesbadenSV Darmstadt 98Hết hạn mượn 0.15M €150 nghìn €
30/06/2023SK BeverenSV Wehen WiesbadenChuyển nhượng—
30/06/2018FK KrupaSK BeverenHết hạn mượn 0.345M €345 nghìn €
03/08/2015FK Dolina PadinaFK KrupaChuyển nhượng—
30/06/2014Sloga KraljevoFK Dolina PadinaChuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ39
  • Kỹ thuật44
  • Tư duy48
  • Sức mạnh73
  • Thể lực63
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com