Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Akihiro Hayashi

Vegalta SendaiThủ mônJPN
39Tuổi
192Chiều cao (cm)
83Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Akihiro Hayashi là thủ môn 39 tuổi quốc tịch JPN, hiện khoác áo Vegalta Sendai.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

27Trận ra sân
27Đá chính
2.460Phút
42Cứu thua
53%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
5,17Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútCứu thuaĐấm bóngPhá bóngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
J2 Nhật Bản2026-2027—12121.080113647%80%004,07
J2/J3 100 Year Vision League2026—15151.3803161458%100%006,05

Chỉ số chi tiết từng giải

J2 Nhật Bản · mùa 2026-2027 · 12 trận ra sân, 1.080 phút · điểm TB 4,07

Thủ môn

Cứu thua
11
Đấm bóng
3
Băng ra (thành công / tổng)
1/1
Bắt bóng bổng tốt
7

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
6
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
153/325 (47%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
95/265 (35%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
4/5 (80%)
Không chiến thắng / thua
1 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
3 / 1
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
175
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
3

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/3
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/10/2026

J2/J3 100 Year Vision League · mùa 2026 · 15 trận ra sân, 1.380 phút · điểm TB 6,05

Thủ môn

Cứu thua
31
Đấm bóng
6
Băng ra (thành công / tổng)
2/2
Bắt bóng bổng tốt
11

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
14
Chặn cú sút
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
235/405 (58%)
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
101/267 (37%)

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
3/3 (100%)
Không chiến thắng / thua
2 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
1 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
177
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
1

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0/1
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 29/09/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Akihiro Hayashi · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútCứu thuaĐấm bóngBắt bổngChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
21/10/2026J2 Nhật Bảnvs FC ImabariT 3-19000015/260——6,10
17/10/2026J2 Nhật Bảnvs Tokushima VortisH 0-0901018/200———
11/10/2026J2 Nhật Bản@ Montedio YamagataT 1-09000017/2800/1——
04/10/2026J2 Nhật Bảnvs Jubilo IwataT 2-19001414/3003/3—6,10
26/09/2026J2 Nhật Bản@ Iwaki FCT 2-09031115/370———
20/09/2026J2 Nhật Bản@ Tochigi CityT 3-1901109/220———
13/09/2026J2 Nhật Bảnvs Hokkaido Consadole SapporoH 1-19020013/250——6,10
05/09/2026J2 Nhật Bản@ Shonan BellmareT 3-19000011/280——6,10
29/08/2026J2 Nhật Bảnvs Tegevajaro MiyazakiT 4-2900007/330——5,59
22/08/2026J2 Nhật Bản@ Vanraure Hachinohe FCT 2-09020114/310——6,64
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com