
Ainhoa Marín là tiền vệ 25 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo Real Sociedad (nữ).
Tiểu sử Ainhoa Marín
Ainhoa Marín, tiền vệ của Real Sociedad (nữ), mang quốc tịch Spain và sinh ngày 21/03/2001, hiện 25 tuổi. Chiều cao được ghi nhận là 165 cm. Mùa 2026-2027, cầu thủ đã có 10 trận ra sân với tổng 741 phút thi đấu và ghi 2 bàn: 1 bàn tại La Liga (nữ) trong 8 trận, 1 bàn tại Cúp C1 châu Âu (nữ) trong 2 trận.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 25/10/2026.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
741Phút
2Bàn thắng
0Kiến tạo
0,24Bàn/90 phút
370Phút/bàn
5/11Sút trúng/sút
72%Chuyền chính xác
0/0Vàng/Đỏ
6,42Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| La Liga (nữ) | 2026-2027 | — | 8 | 6 | 582 | 1 | 0 | 0 | 10 | 4 | 74% | 44% | 0 | 0 | 6,44 |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 159 | 1 | 0 | 0 | 1 | 1 | 55% | 37% | 0 | 0 | 6,33 |
Chỉ số chi tiết từng giải
La Liga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 582 phút · điểm TB 6,44
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 4/10
- Sút trong vòng cấm
- 6
- Sút ngoài vòng cấm
- 4
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 18/41
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 2
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 155/209 (74%)
- Chuyền quyết định
- 5
- Tạt bóng chính xác
- 2/19 (10%)
- Chuyền dài chính xác
- 8/17 (47%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/4
- Cắt bóng
- 6
- Phá bóng
- 1
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 30/68 (44%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 2
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 30 / 36
- Bị tước bóng
- 5
- Mất quyền kiểm soát
- 119
- Phạm lỗi
- 5
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 24/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 159 phút · điểm TB 6,33
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/1
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/20 (55%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- 0/2 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 3/8 (37%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 3 / 5
- Bị tước bóng
- 3
- Mất quyền kiểm soát
- 17
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 03/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 4 | 2 | 0 | 47/57 | 0 | 0/6 | — | 6,17 |
| 18/10/2026 | La Liga (nữ) | vs Barcelona (nữ) | T 2-1 | 96 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | 12/21 | 0 | 4/9 | — | 7,04 |
| 05/10/2026 | La Liga (nữ) | @ Valencia FCF (nữ) | T 1-0 | 73 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 26/32 | 2 | 6/14 | — | 6,37 |
| 26/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Madrid (nữ) | B 3-5 | 30 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 1/1 | — | 6,25 |
| 19/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Levante Badalona (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 22/32 | 0 | 5/10 | — | 6,11 |
| 13/09/2026 | La Liga (nữ) | vs Costa Adeje Tenerife (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 16/19 | 1 | 3/11 | — | 6,20 |
| 08/09/2026 | La Liga (nữ) | @ Granada CF (nữ) | B 2-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 19/30 | 1 | 7/11 | — | 6,47 |
| 03/09/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | B 0-1 | 83 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 11/20 | 1 | 3/8 | — | 5,58 |
| 29/08/2026 | La Liga (nữ) | vs DUX Logrono (nữ) | B 0-2 | 23 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 8/9 | 0 | 4/6 | — | 6,90 |
| 27/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Chelsea FC (nữ) | B 2-5 | 76 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 7,09 |