Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adriana Achcińska

Koln (nữ)Tiền vệPOL
24Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
—Giá trị

Adriana Achcińska là tiền vệ 24 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Koln (nữ).

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải

17Trận ra sân
17Đá chính
1.404Phút
0Bàn thắng
1Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
2/15Sút trúng/sút
69%Chuyền chính xác
3/0Vàng/Đỏ
6,05Điểm TB

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Bundesliga (nữ)2026-2027—886730019272%70%106,24
Cúp Quốc gia Đức (nữ)2026-2027—119000000——00—
Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)2026—886410006065%63%205,85

Chỉ số chi tiết từng giải

Bundesliga (nữ) · mùa 2026-2027 · 8 trận ra sân, 673 phút · điểm TB 6,24

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
1
Sút / trúng đích
2/9
Sút trong vòng cấm
2
Sút ngoài vòng cấm
7
Dội khung gỗ
1
Cơ hội lớn tạo ra
1
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/5
Đá phạt (bàn / sút)
0/19
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
231/320 (72%)
Chuyền quyết định
10
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
23/54 (42%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
29 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
15
Phá bóng
13
Chặn cú sút
1

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
60/85 (70%)
Không chiến thắng / thua
10 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
50 / 25
Bị tước bóng
5
Mất quyền kiểm soát
107
Phạm lỗi
7
Bị phạm lỗi
19

Kỷ luật

Thẻ vàng
1
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 30/10/2026

Cúp Quốc gia Đức (nữ) · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 31/10/2026

Vòng loại World Cup châu Âu (nữ) · mùa 2026 · 8 trận ra sân, 641 phút · điểm TB 5,85

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0/6
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
6
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
2/2
Đá phạt (bàn / sút)
0/17
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
139/213 (65%)
Chuyền quyết định
5
Tạt bóng chính xác
0/1 (0%)
Chuyền dài chính xác
17/42 (40%)

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
19 (chưa có số thành công)
Cắt bóng
13
Phá bóng
29
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
52/82 (63%)
Không chiến thắng / thua
14 / 13
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
38 / 17
Bị tước bóng
4
Mất quyền kiểm soát
92
Phạm lỗi
9
Bị phạm lỗi
17

Kỷ luật

Thẻ vàng
2
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 16/10/2026

Chỉ số 10 trận gần nhất

Tỷ số theo góc nhìn đội của Adriana Achcińska · KQ: T thắng, H hòa, B thua · Chuyền = chính xác/tổng · TC = tranh chấp thắng/tổng
NgàyGiảiĐối thủKQPhútBànKTSútTrúngCQĐChuyềnTắc bóngTCThẻĐiểm
24/10/2026Bundesliga (nữ)vs Eintracht Frankfurt (nữ)B 0-3900000032/4235/8—6,01
19/10/2026Bundesliga (nữ)@ Bayern Munchen (nữ)B 0-5900000032/4345/9—5,34
13/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)vs Bỉ (nữ)T 3-21200010230/4829/18V6,05
10/10/2026Vòng loại World Cup châu Âu (nữ)@ Bỉ (nữ)B 0-1900000023/31611/17—6,34
04/10/2026Bundesliga (nữ)vs Union Berlin (nữ)B 0-4740020432/41511/14—6,88
21/09/2026Bundesliga (nữ)@ Werder Bremen (nữ)H 1-1630011136/4424/8—5,85
13/09/2026Bundesliga (nữ)vs VfL Wolfsburg (nữ)B 0-2900000025/3416/8—6,03
06/09/2026Bundesliga (nữ)@ Nurnberg (nữ)H 3-3900020027/44411/12—6,43
29/08/2026Bundesliga (nữ)vs Hamburger SV (nữ)T 2-1870131225/3849/14V6,96
23/08/2026Bundesliga (nữ)@ Hoffenheim (nữ)T 2-1890010322/3469/12—6,43

Chỉ số

  • Tốc độ49
  • Kỹ thuật46
  • Tư duy49
  • Sức mạnh60
  • Thể lực51
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com