Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

Adrian Malachowski

Polonia BytomHậu vệPOL
28Tuổi
183Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
25 nghìn €Giá trị

Adrian Malachowski là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Polonia Bytom.

Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải

5Trận ra sân
0Đá chính
94Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Hạng 2 Ba Lan2026-2027—407600000——00—
Cúp Ba Lan2026-2027—101800000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Hạng 2 Ba Lan · mùa 2026-2027 · 4 trận ra sân, 76 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Cúp Ba Lan · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 18 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 15/09/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2017: 50 nghìn €2018: —2019: 100 nghìn €2020: 100 nghìn €2020: 150 nghìn €2021: 150 nghìn €2021: 200 nghìn €2021: 175 nghìn €2022: 150 nghìn €2022: 150 nghìn €2023: 175 nghìn €2023: 100 nghìn €2024: 100 nghìn €2024: —2026: 25 nghìn €20172026
Bảng số liệu (15 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
15/08/20171950 nghìn €
31/12/201820—
17/07/201921100 nghìn €
27/02/202021100 nghìn €
10/09/202022150 nghìn €
19/01/202122150 nghìn €
13/06/202123200 nghìn €
29/12/202123175 nghìn €
31/05/202224150 nghìn €
07/12/202224150 nghìn €
12/06/202325175 nghìn €
28/12/202325100 nghìn €
20/06/202426100 nghìn €
10/12/202426—
07/10/20262825 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 200 nghìn € vào năm 2021; hiện tại 25 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
24/08/2026Resovia RzeszowPolonia BytomChuyển nhượng—
22/01/2025Free playerResovia RzeszowChuyển nhượng—
03/07/2024LKS LodzFree playerTrở lại—
29/06/2024Podbeskidzie Bielsko-BialaLKS LodzCho mượn—
16/01/2024LKS LodzPodbeskidzie Bielsko-BialaChuyển nhượng—
17/08/2023Waldhof MannheimLKS LodzChuyển nhượng—
30/06/20221. FC MagdeburgWaldhof MannheimChuyển nhượng—
31/07/2020GKS Belchatow1. FC MagdeburgChuyển nhượng—
30/06/2019Znicz PruszkowGKS BelchatowChuyển nhượng—
18/07/2018Legia Warszawa BZnicz PruszkowChuyển nhượng—
29/06/2018Znicz PruszkowLegia Warszawa BCho mượn—
17/02/2018Legia Warszawa BZnicz PruszkowChuyển nhượng—
30/12/2017Pogon SiedlceLegia Warszawa BCho mượn—
20/07/2017Legia Warszawa BPogon SiedlceChuyển nhượng—
30/06/2014Legia Warszawa (Youth)Legia Warszawa BChuyển nhượng—
30/06/2012Zawisza Bydgoszcz U19Legia Warszawa (Youth)Chuyển nhượng—

Chỉ số

  • Tốc độ52
  • Kỹ thuật55
  • Tư duy59
  • Sức mạnh36
  • Thể lực35
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com