
Adrian Liberacki là hậu vệ 32 tuổi quốc tịch POL, hiện khoác áo Stolem Gniewino.
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (8 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 20/11/2011 | 17 | 75 nghìn € |
| 22/03/2012 | 18 | 75 nghìn € |
| 15/04/2013 | 19 | 75 nghìn € |
| 03/09/2016 | 22 | 75 nghìn € |
| 01/03/2017 | 23 | 75 nghìn € |
| 24/01/2018 | 23 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 24 | 50 nghìn € |
| 31/12/2018 | 24 | — |
Giá trị thị trường cao nhất 75 nghìn € vào năm 2018; hiện tại —.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 11/09/2026 | Powisle Dzierzgon | Motor Lubawa | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2025 | Błękitni Stare Pole | Pomezania Malbork | Chuyển nhượng | — |
| 31/01/2025 | Sokol Ostroda | Błękitni Stare Pole | Chuyển nhượng | — |
| 02/07/2024 | Wieza Postomino | Sokol Ostroda | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2023 | Powisle Dzierzgon | Wieza Postomino | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2023 | Stolem Gniewino | Powisle Dzierzgon | Chuyển nhượng | — |
| 06/03/2022 | Baltyk Gdynia | Stolem Gniewino | Chuyển nhượng | — |
| 05/08/2020 | Bytovia Bytow | Baltyk Gdynia | Chuyển nhượng | — |
| 03/07/2019 | Gryf Wejherowo | Bytovia Bytow | Chuyển nhượng | — |
| 17/07/2018 | Ruch Chorzow | Gryf Wejherowo | Chuyển nhượng | — |
| 11/09/2017 | Free player | Ruch Chorzow | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2017 | Stal Mielec | Free player | Trở lại | — |
| 15/02/2016 | AC Sambonifacese | Stal Mielec | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2015 | Gwardia Koszalin | AC Sambonifacese | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Casarano | Gwardia Koszalin | Chuyển nhượng | — |
| 23/07/2014 | Reggina | Casarano | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2014 | Warta Poznan | Reggina | Cho mượn | — |
| 28/02/2014 | Reggina | Warta Poznan | Chuyển nhượng | — |
| 30/01/2014 | FC Matera | Reggina | Cho mượn | — |
| 07/09/2013 | Reggina Primavera | FC Matera | Chuyển nhượng | — |