
Phong độ 5 trận gần nhất: 2 thắng, 2 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 1 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 1 – 0 | 0 – 0 | — |
Đội hình (23 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| — | Krzysztof Laddach | Thủ môn | 31 |
| — | pawel depka | Thủ môn | 21 |
| 1 | Robert Wika | Thủ môn | 24 |
| — | Kacper Tomczak | Hậu vệ | 25 |
| 3 | Przemyslaw Kaminski | Hậu vệ | 30 |
| 3 | Oliwer Katny | Hậu vệ | 23 |
| 11 | Mateusz Goerke | Hậu vệ | 29 |
| — | Jakub Giec | Tiền vệ | 30 |
| — | Oskar Bohm | Tiền vệ | 25 |
| 7 | Krystian faltynski | Tiền vệ | 26 |
| 10 | Jacek Wicon | Tiền vệ | 39 |
| 16 | Kamil Pranczk | Tiền vệ | 21 |
| 18 | Marcin Burkhardt | Tiền vệ | 43 |
| 18 | Dominik Rietz | Tiền vệ | 27 |
| 24 | Maciej Leske | Tiền vệ | 29 |
| — | Wojciech Kafka | Tiền đạo | 26 |
| — | Kamil Godula | Tiền đạo | 30 |
| 15 | Bartlomiej Iwanski | Tiền đạo | 23 |
| 17 | Krzysztof Idzi | Tiền đạo | 39 |
| 17 | Julian Goyke | Tiền đạo | 25 |
| 21 | Kacper Hebel | Tiền đạo | 23 |
| 23 | Jakub Kwidzinski | Tiền đạo | 23 |
| 20 | Tomasz·Kolus | Không rõ | 29 |
Hỏi nhanh về trang này
- Gryf Wejherowo đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gryf Wejherowo 2 thắng, 2 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 20/09/2026 thắng Pogon Lebork 1-0 (Poland Liga 3).
- Đội hình Gryf Wejherowo có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gryf Wejherowo có 23 cầu thủ, tuổi trung bình 27,9, tổng giá trị 75 nghìn €.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:37 22/10/2026 (giờ Việt Nam).