
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 1 hòa, 1 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 4 – 1 | 0 – 1 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 1 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 3 | 0 – 0 | — |
Đội hình (21 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 12 | Maciej Dulewicz | Thủ môn | 35 |
| 30 | Kacper Gajdemski | Thủ môn | 28 |
| 4 | Bartosz Maciag | Hậu vệ | 30 |
| 5 | Mateusz Wroblewski | Hậu vệ | 23 |
| 8 | Daniel Chyla | Hậu vệ | 38 |
| 18 | Maciej Stanczyk | Hậu vệ | 40 |
| 23 | Aleksander Januszkiewicz | Hậu vệ | 32 |
| 24 | Adrian Pytlewski | Hậu vệ | 26 |
| — | Kacper Kowalewski | Tiền vệ | 27 |
| 8 | Norbert Dondera | Tiền vệ | 42 |
| 9 | Aleksander Karbowiak | Tiền vệ | 28 |
| 10 | Dominik Szukielowicz | Tiền vệ | 26 |
| 14 | Gabriel Szygenda | Tiền vệ | 25 |
| 16 | Cezary Bac | Tiền vệ | 29 |
| 19 | Aleks Silski | Tiền vệ | 27 |
| 20 | Maksymilian Boczek | Tiền vệ | 30 |
| 24 | Krystian Przyborowski | Tiền vệ | 31 |
| 11 | Michal Szubert | Tiền đạo | 35 |
| 11 | Jeremiasz Grela | Tiền đạo | 29 |
| 20 | Patryk Szabat | Tiền đạo | 26 |
| 23 | Piotr Sulima | Tiền đạo | 28 |
Hỏi nhanh về trang này
- Gwardia Koszalin đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Gwardia Koszalin 3 thắng, 1 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 03/10/2026 thắng MKS Sparta Gryfice 4-1 (Poland Liga 3).
- Đội hình Gwardia Koszalin có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Gwardia Koszalin có 21 cầu thủ, tuổi trung bình 30,2, tổng giá trị 75 nghìn €.
- Ai là HLV và sân nhà của Gwardia Koszalin?
- HLV trưởng là Ireneusz Koscielniak (POL, 53 tuổi).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 09:15 23/10/2026 (giờ Việt Nam).