
Ádám Nagy là hậu vệ 31 tuổi quốc tịch HUN, hiện khoác áo Ferencvarosi TC.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
10Trận ra sân
8Đá chính
702Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/2Sút trúng/sút
85%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,56Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| VĐQG Hungary | 2026-2027 | — | 7 | 5 | 432 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 85% | 47% | 1 | 0 | 6,47 |
| Cúp C2 châu Âu | 2026-2027 | — | 3 | 3 | 270 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 86% | 54% | 0 | 0 | 6,78 |
Chỉ số chi tiết từng giải
VĐQG Hungary · mùa 2026-2027 · 7 trận ra sân, 432 phút · điểm TB 6,47
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 1/5
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/4
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 227/265 (85%)
- Chuyền quyết định
- 6
- Tạt bóng chính xác
- 0/2 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/18 (38%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/12
- Cắt bóng
- 8
- Phá bóng
- 3
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 21/44 (47%)
- Không chiến thắng / thua
- 4 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 17 / 20
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 47
- Phạm lỗi
- 9
- Bị phạm lỗi
- 4
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C2 châu Âu · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 270 phút · điểm TB 6,78
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 1
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/4
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 134/155 (86%)
- Chuyền quyết định
- 3
- Tạt bóng chính xác
- 1/2 (50%)
- Chuyền dài chính xác
- 2/10 (20%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/5
- Cắt bóng
- 3
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 13/24 (54%)
- Không chiến thắng / thua
- 5 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 8 / 8
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 30
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs SCU Torreense | T 4-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 50/58 | 1 | 4/5 | — | 7,02 |
| 18/10/2026 | VĐQG Hungary | @ Kisvárda Master Good FC | H 1-1 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1/3 | 1 | 1/2 | — | 6,27 |
| 16/10/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs FC Viktoria Plzeň | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 54/59 | 3 | 6/11 | — | 6,87 |
| 10/10/2026 | VĐQG Hungary | vs Debreceni VSC | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 32/36 | 4 | 7/11 | — | 6,41 |
| 21/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Nyiregyhaza | H 1-1 | 5 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5/9 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 18/09/2026 | Cúp C2 châu Âu | @ Celtic FC | T 3-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 30/38 | 1 | 3/8 | — | 6,45 |
| 06/09/2026 | VĐQG Hungary | vs Ujpest FC | H 2-2 | 66 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 29/33 | 4 | 6/9 | — | 6,46 |
| 04/09/2026 | VĐQG Hungary | @ Győri ETO FC | T 3-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 51/55 | 0 | 2/9 | — | 7,01 |
| 31/08/2026 | VĐQG Hungary | @ Puskas Akademia FC | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2 | 61/70 | 2 | 2/5 | — | 6,56 |
| 28/08/2026 | Cúp C2 châu Âu | vs Trabzonspor | T 4-0 | 78 | 0 | 1 | 0 | 0 | 1 | 50/53 | 1 | 2/3 | — | 7,70 |