
Abdulaziz Noor là tiền vệ 28 tuổi quốc tịch KSA, hiện khoác áo Neom SC.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Riyadh | T 1-0 | 62 | 0 | 0 | 2 | 0 | 0 | 12/17 | 1 | 3/7 | — | 6,53 |
| 03/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Okhdood | H 1-1 | 68 | 0 | 0 | 3 | 0 | 0 | 14/18 | 1 | 3/4 | — | 6,79 |
| 31/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Damac | T 3-0 | 62 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 13/15 | 1 | 2/11 | — | 6,50 |
| 25/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ahli SC | B 0-3 | 9 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 4/4 | 0 | 1/7 | — | 6,07 |
| 22/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Ettifaq | H 0-0 | 22 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/5 | 0 | 1/1 | — | 6,81 |
| 24/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Taawoun | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 1 | 1 | 1 | 14/19 | 4 | 12/20 | V | 6,37 |
| 08/11/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Nassr | B 1-3 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 31/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Kholood | T 3-2 | 6 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 2/4 | 0 | 1/2 | — | 5,78 |
| 24/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Khaleej | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/10/2025 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Qadsiah | B 1-3 | 11 | 0 | 0 | 1 | 1 | 0 | 3/3 | 1 | 2/3 | — | 6,00 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 01/12/2022 | 23 | 25 nghìn € |
| 11/06/2023 | 24 | 100 nghìn € |
| 23/10/2023 | 24 | 150 nghìn € |
| 14/12/2023 | 24 | 300 nghìn € |
| 03/06/2024 | 25 | 550 nghìn € |
| 12/12/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 26/05/2025 | 26 | 650 nghìn € |
| 17/12/2025 | 26 | 500 nghìn € |
| 03/06/2026 | 27 | 400 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 650 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 400 nghìn €.
Chỉ số
- Tốc độ54
- Kỹ thuật43
- Tư duy46
- Sức mạnh37
- Thể lực38