
Abdelmounaim Boutouil
Hậu vệMAR
28Tuổi
186Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
300 nghìn €Giá trị
Abdelmounaim Boutouil là hậu vệ 28 tuổi quốc tịch MAR.
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Taawoun | T 2-0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/4 | 0 | — | — | 7,01 |
| 15/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Qadsiah | B 0-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 09/05/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Najma(KSA) | H 2-2 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 13/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Kholood | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 38/44 | 2 | 7/7 | — | 7,14 |
| 07/03/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Khaleej | B 1-2 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 32/41 | 1 | 2/4 | — | 6,55 |
| 28/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ettifaq | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 25/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Ittihad | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 23/32 | 3 | 3/4 | — | 6,59 |
| 22/02/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Nassr | B 0-4 | 73 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 27/29 | 2 | 3/3 | — | 6,59 |
| 12/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | vs Al Najma(KSA) | T 3-2 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 43/49 | 0 | 6/11 | V | 6,51 |
| 08/01/2026 | VĐQG Ả Rập Xê Út | @ Al Hilal | B 0-3 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 39/48 | 1 | 2/5 | — | 5,95 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 07/11/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 30/12/2018 | 20 | 125 nghìn € |
| 29/06/2019 | 21 | 200 nghìn € |
| 30/12/2019 | 21 | 275 nghìn € |
| 19/08/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 20/10/2020 | 22 | 275 nghìn € |
| 10/04/2021 | 23 | 350 nghìn € |
| 30/07/2021 | 23 | 400 nghìn € |
| 30/11/2021 | 23 | 425 nghìn € |
| 10/07/2022 | 24 | 375 nghìn € |
| 02/02/2023 | 25 | 375 nghìn € |
| 29/05/2023 | 25 | 425 nghìn € |
| 04/01/2024 | 25 | 500 nghìn € |
| 10/06/2024 | 26 | 500 nghìn € |
| 07/01/2025 | 26 | 550 nghìn € |
| 27/05/2025 | 27 | 550 nghìn € |
| 17/12/2025 | 27 | 450 nghìn € |
| 03/06/2026 | 28 | 375 nghìn € |
| 05/10/2026 | 28 | 300 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 550 nghìn € vào năm 2025; hiện tại 300 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 25/07/2026 | Al Hazem | Free Player | Trở lại | — |
| 08/09/2025 | Wydad Casablanca | Al Hazem | Chuyển nhượng | — |
| 25/08/2024 | Mamelodi Sundowns | Wydad Casablanca | Chuyển nhượng | — |
| 10/07/2022 | USM US Mohammedia | Mamelodi Sundowns | Hết hạn mượn 0.379M € | 379 nghìn € |
| 29/06/2022 | Raja Club Athletic | USM US Mohammedia | Cho mượn | — |
| 30/01/2022 | USM US Mohammedia | Raja Club Athletic | Chuyển nhượng 0.047M € | 47 nghìn € |
| 31/07/2021 | Union Saint-Gilloise | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 30/07/2021 | USM US Mohammedia | Union Saint-Gilloise | Cho mượn | — |
| 04/11/2020 | Union Saint-Gilloise | USM US Mohammedia | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | AS FAR Rabat | Union Saint-Gilloise | Chuyển nhượng | — |
| 29/07/2018 | KAC Kénitra | AS FAR Rabat | Cho mượn | — |
| 30/07/2017 | AS FAR Rabat | KAC Kénitra | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ35
- Kỹ thuật39
- Tư duy46
- Sức mạnh63
- Thể lực50