
Adriano Jagusic là tiền vệ 21 tuổi quốc tịch CRO, hiện khoác áo Panathinaikos.
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
5Trận ra sân
2Đá chính
139Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
1/4Sút trúng/sút
87%Chuyền chính xác
1/0Vàng/Đỏ
6,38Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Greek Cup | 2026-2027 | — | 2 | 2 | 109 | 0 | 0 | 0 | 2 | 1 | 87% | 22% | 0 | 0 | 6,67 |
| VĐQG Hy Lạp | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 20 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 78% | 0% | 1 | 0 | 6,10 |
| Cúp C3 châu Âu | 2026-2027 | — | 1 | 0 | 10 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | 100% | 40% | 0 | 0 | 6,38 |
Chỉ số chi tiết từng giải
Greek Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 109 phút · điểm TB 6,67
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/2
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 2/6
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/1
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 56/64 (87%)
- Chuyền quyết định
- 4
- Tạt bóng chính xác
- 1/3 (33%)
- Chuyền dài chính xác
- 1/1 (100%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/1
- Cắt bóng
- 1
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 4/18 (22%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 3
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 4 / 11
- Bị tước bóng
- 4
- Mất quyền kiểm soát
- 24
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 1
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 16/09/2026
VĐQG Hy Lạp · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 20 phút · điểm TB 6,10
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/14 (78%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/1 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- 0/1 (0%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 0/5 (0%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 5
- Bị tước bóng
- 1
- Mất quyền kiểm soát
- 8
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 1
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 21/10/2026
Cúp C3 châu Âu · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 10 phút · điểm TB 6,38
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0/2
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 11/11 (100%)
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- 0/3 (0%)
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 2/5 (40%)
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 2 / 3
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 5
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 17/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Asteras Aktor | T 5-1 | 13 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/7 | 0 | 0/3 | — | 6,23 |
| 15/10/2026 | Cúp C3 châu Âu | vs Borac Banja Luka | T 2-1 | 10 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 11/11 | 0 | 2/5 | — | 6,38 |
| 12/10/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Olympiacos Piraeus | B 0-1 | 7 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 4/7 | 0 | 0/2 | V | 5,97 |
| 07/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Lithuania | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,50 |
| 02/10/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | @ U21 Ukraina | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,15 |
| 26/09/2026 | Vòng loại U21 châu Âu | vs U21 Hungary | T 3-1 | 90 | 3 | 0 | 5 | 4 | 1 | 31/35 | 2 | 8/17 | — | 9,49 |
| 20/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | @ Kalamata F.C | T 1-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 16/09/2026 | Greek Cup | @ AE Kifisias | T 2-0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 33/37 | 1 | 3/6 | — | 6,23 |
| 14/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs Panetolikos Agrinio | T 3-0 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 11/09/2026 | VĐQG Hy Lạp | vs AE Kifisias | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 17/12/2023 | 18 | 50 nghìn € |
| 03/06/2024 | 18 | 150 nghìn € |
| 22/12/2024 | 19 | 350 nghìn € |
| 30/03/2025 | 19 | 850 nghìn € |
| 08/06/2025 | 19 | 1,5 triệu € |
| 29/09/2025 | 20 | 1,8 triệu € |
| 21/12/2025 | 20 | 4,0 triệu € |
| 05/03/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
| 03/06/2026 | 20 | 5,0 triệu € |
Giá trị thị trường cao nhất 5,0 triệu € vào năm 2026; hiện tại 5,0 triệu €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 05/02/2026 | Slaven Belupo | Panathinaikos | Hết hạn mượn 5.2M € | 5,2 triệu € |
| 02/01/2024 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Slaven Belupo | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2022 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 09/08/2021 | Dinamo Zagreb U18 | Slaven Belupo Koprivnica U17 | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2020 | Dinamo Zagreb Youth | Dinamo Zagreb U18 | Chuyển nhượng | — |
| 21/08/2014 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Dinamo Zagreb Youth | Chuyển nhượng | — |
| 22/08/2013 | NK Koprivnica | Slaven Belupo Koprivnica Youth | Chuyển nhượng | — |
| 27/09/2012 | Slaven Belupo Koprivnica Youth | NK Koprivnica | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ52
- Kỹ thuật58
- Tư duy53
- Sức mạnh44
- Thể lực49