- Phạt góc2 – 7
- Thẻ vàng3 – 1
Sân Stadion Trud, Krasnodar · Ít mây 14°C · cập nhật
Zenit St Petersburg (nữ) thắng 4-0 ngay trên sân của FC Krasnodar (nữ).
FC Krasnodar (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) 0-4 — Russian Women's Premier League 25/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 23%Kiểm soát bóng77%
- 0Sút trúng đích4
- 1Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc7
- 6Tấn công nguy hiểm28
- 19Tấn công58
- 3Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-3, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Zenit St Petersburg (nữ) kiểm soát bóng 77%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: FC Krasnodar (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Zenit St Petersburg (nữ) ép sân. FC Krasnodar (nữ) kiểm soát thế trận 36% thời gian, Zenit St Petersburg (nữ) 52%.
FC Krasnodar (nữ)Zenit St Petersburg (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-5-1
FC Krasnodar (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | natalya silina © | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Snezhana Yastrebinskaya | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Iuliia vorotyntseva | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | arina kadigrob | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Aleksandra Piligrym | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | daria novosad | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | alina likhota | Tiền vệ | 0.0 |
| 54 | Ekaterina Krivenko | Tiền vệ | 0.0 |
| 74 | Milena Boldyreva | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | anastasia karataeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | karina samoylenko | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 27 | Veronika Bachurina | Thủ môn |
| 72 | Yulia Beletskaya | Tiền vệ |
| 24 | Sofia Denisko | Không rõ |
| 20 | Veronika Milyaeva | Hậu vệ |
| 57 | anastasia nesterenko | Hậu vệ |
| 33 | Adelina Pestretsova | Tiền đạo |
| 45 | milana vartanyan | Hậu vệ |
| 53 | Anastasia Vishnevetskaya | Hậu vệ |
Zenit St Petersburg (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | nataliya voskobovich | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Ksenia Dzhinikashvili | Hậu vệ | 0.0 |
| 31 | Medeya zharkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 55 | Violeta Slovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Živana Stupar | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Elizaveta semenova | Tiền vệ | 0.0 |
| 70 | Veronika Kuropatkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Alena Andreeva | Tiền đạo | 0.0 |
| 71 | Ekaterina pantukhina | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | Anastasia Pozdeeva © | Tiền đạo | 0.0 |
| 99 | nina matejic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | beatriz gomez | Tiền vệ |
| 19 | Ksenia Tsybutovich | Hậu vệ |
| 13 | vera simanovskaya | Hậu vệ |
| 32 | Arina Shuba | Tiền đạo |
| 77 | Zarina Sharifova | Tiền vệ |
| 35 | daria selikhova | Thủ môn |
| 9 | kiki | Tiền đạo |
| 23 | valeria khokhlova | Tiền vệ |
| 56 | Darina ishmukhametova | Tiền vệ |
| 57 | Olga Chernova | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 11/07/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–0 |
| 29/03/2025 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–1 |
| 31/08/2024 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–3 |
| 14/04/2024 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 3–0 |
| 10/06/2023 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 2–1 |
| 17/03/2023 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–3 |
| 28/08/2022 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 |
| 06/05/2022 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 4–0 |
| 26/08/2021 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 3–1 |
| 29/05/2021 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 2–1 |
Phong độ gần đây
FC Krasnodar (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 2–0 | B |
| 28/03/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
| 14/03/2026 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 4–0 | T |
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 0–1 | T |
| 31/10/2025 | RUS Women's Premier League | FC Krasnodar (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 3–0 | T |
Zenit St Petersburg (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/04/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Krylya Sovetov Samara (nữ) | 5–1 | T |
| 21/03/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–2 | T |
| 15/03/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–0 | T |
| 08/11/2025 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–1 | B |
| 02/11/2025 | RUS Women's Premier League | Lokomotiv Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- FC Krasnodar (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận FC Krasnodar (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 5 đã diễn ra lúc 20:00 ngày 25/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Trud (Krasnodar).
- Kết quả FC Krasnodar (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) là bao nhiêu?
- Zenit St Petersburg (nữ) thắng FC Krasnodar (nữ) 4-0 trên sân khách; hiệp một 0-3.
- Lịch sử đối đầu FC Krasnodar (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: FC Krasnodar (nữ) thắng 0, hòa 1, Zenit St Petersburg (nữ) thắng 11. Lần gần nhất ngày 11/07/2025 (RUS Women's Premier League) Zenit St Petersburg (nữ) 1-0 FC Krasnodar (nữ).
- Phong độ FC Krasnodar (nữ) và Zenit St Petersburg (nữ) trước trận?
- FC Krasnodar (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWWWW); Zenit St Petersburg (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLDW).
- Đội hình xuất phát FC Krasnodar (nữ) vs Zenit St Petersburg (nữ)?
- FC Krasnodar (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Zenit St Petersburg (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:57 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

