1 - 2FT · Hết trận · sau hiệp phụ · 90 phút 1–1 · HT 1–0
- Phạt góc2 – 10
- Thẻ vàng0 – 4
Sân Stelios Kyriakides Stadium, Paphos · sân trung lập · Ít mây 31°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.20 / 1.65
Apollon Limassol LFC (nữ) thắng Vllaznia Shkoder (nữ) 2-1 sau hiệp phụ trên sân trung lập Stelios Kyriakides Stadium.
Đội hình Vllaznia Shkoder (nữ) vs Apollon Limassol LFC (nữ) 1-2 — Cúp C1 châu Âu (nữ) 08/08/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-4-2
Vllaznia Shkoder (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Antigoni Hyska | Thủ môn | 6.1 |
| 3 | R. Leba | Hậu vệ | 6.8 |
| 4 | Marina Rushaj | Hậu vệ | 6.7 |
| 6 | Erin Marieka Van Dolder | Hậu vệ | 6.4 |
| 27 | Loanne Magalhaes Rodrigues | Hậu vệ | 6.2 |
| 8 | Verona Berisha | Tiền vệ | 6.35 |
| 9 | Kendyl Olivia Sarver | Tiền vệ | 6.05 |
| 11 | Megi Doci © | Tiền vệ | 7.45 |
| 16 | Amanda Teixeira Da Silva | Tiền vệ | 5.95 |
| 21 | Xhesika Ndoj | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Klaudia Borci | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Izabela Da Silva Sales | Hậu vệ |
| 17 | Jylisa Kollekaj | Tiền vệ |
| 19 | Tiana Gjonaj | Tiền vệ |
| 15 | Ine Aas | Tiền vệ |
| 26 | Aldisa Kronaj | Tiền đạo |
| 18 | Aidena Mustafa | Tiền vệ |
| 1 | Ambra Reshiti | Thủ môn |
| 22 | S. Valadez | Thủ môn |
| 10 | Rosela Vasa | Hậu vệ |
Apollon Limassol LFC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Agnes Maria Lovisa Stenlund | Thủ môn | 6.1 |
| 6 | Steffi Hardy © | Hậu vệ | 6.3 |
| 15 | Olivia Pearse | Hậu vệ | 6.3 |
| 17 | Marilena Georgiou | Hậu vệ | 6.6 |
| 33 | Maria Ficzay | Hậu vệ | 6.25 |
| 2 | Mallory Mooney | Tiền vệ | 5.75 |
| 8 | F. Savva | Tiền vệ | 6.05 |
| 11 | Natasha Hudson | Tiền vệ | 6.05 |
| 77 | J Prvulovic | Tiền vệ | 6.65 |
| 4 | Maya Matesa | Tiền đạo | 6.8 |
| 21 | Krystyna Freda | Tiền đạo | 7.9 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | I. Hara | Thủ môn |
| 10 | Lainey Higgins | Tiền vệ |
| 18 | Mariam Yunus | Tiền đạo |
| 9 | A. Tsoukka | Tiền vệ |
| 5 | Shannon Studer | Tiền vệ |
| 16 | E. Michael | Hậu vệ |
| 19 | Marília Konstantínou | Tiền đạo |
| 23 | Rylee Howard | Tiền đạo |
| 27 | Charalampia Epaminondas | Tiền đạo |
| 30 | Korina Paola Adamou | Tiền đạo |
| 7 | E. Giannou | Tiền vệ |

