- Phạt góc3 – 5
- Thẻ vàng3 – 2
Sân Estadio Manoel Barradas, El Salvador · Ít mây 25°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.25 / 1.62
EC Juventude (nữ) thắng 3-0 ngay trên sân của Vitoria das Tabocas (nữ).
Vitoria das Tabocas (nữ) vs EC Juventude (nữ) 0-3 — Brazil W L 12/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Lany 9'
- 🟨 Mariana Neiva Pires 34'
- 35' 🟨 Pigatin Laura
- 🟨 Victoria Moura 36'
- 41' 🟨 Joiceane Scatola
- 42' 🔁 Martha Figueredothay Tefinha
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Joicythay Monteiro Milena 46'
- 46' 🔁 Calazans Dudathay Pigatin Laura
- 60' 🔁 Manfio Joycethay Kamile Vitória Pavarin Martins
- 🔁 Geicythay Lins Karol 71'
-
71'
0 - 1 ⚽ Carla Beatriz Alves da Cruz -
75'
0 - 2 ⚽ Martha Figueredo - 🔁 Larissethay Mônica Bitencourt 76'
- 🔁 campos kimthay Liriel 76'
-
83'
0 - 3 ⚽ Stephany Caroline dos Santos da Silva - 85' 🔁 Nubia Dottothay Stephany Caroline dos Santos da Silva
- 🔁 Kamilathay Lany 86'
- 86' 🔁 Alexia Fernanda da Rocha Martinsthay Isabella da Silva
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 47%Kiểm soát bóng53%
- 4Sút trúng đích12
- 10Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc5
- 47Tấn công nguy hiểm50
- 78Tấn công84
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. EC Juventude (nữ) kiểm soát bóng 53%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Vitoria das Tabocas (nữ) ép sân · cột hướng xuống: EC Juventude (nữ) ép sân. Vitoria das Tabocas (nữ) kiểm soát thế trận 45% thời gian, EC Juventude (nữ) 46%.
Vitoria das Tabocas (nữ)EC Juventude (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Vitoria das Tabocas (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | lorrana © | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Mônica Bitencourt | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Raiani | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Monik | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Liriel | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Lany | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Victoria Moura | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mariana Neiva Pires | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | sheila | Tiền đạo | 0.0 |
| 9 | Lins Karol | Tiền đạo | 0.0 |
| 19 | Monteiro Milena | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 22 | Buga thamires | Hậu vệ |
| 14 | Duda Anjos | Tiền đạo |
| 17 | Geicy | Tiền đạo |
| 11 | Joicy | Không rõ |
| 15 | Kamila | Tiền vệ |
| 23 | Keury | Tiền vệ |
| 21 | campos kim | Tiền đạo |
| 12 | Quesia Lais | Thủ môn |
| 13 | Larisse | Hậu vệ |
| 18 | Bispo Milena | Tiền vệ |
| 16 | Pipoca Vanessa | Hậu vệ |
| 20 | Iana | Tiền vệ |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes © | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Tefinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ |
| 39 | Manfio Joyce | Tiền vệ |
| 2 | Graziele Aparecida de Oliveira | Hậu vệ |
| 99 | Martha Figueredo | Tiền đạo |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 29 | Apoliana Vitória de Lira Silva | Hậu vệ |
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.25 | 1.62 | 81.00 | 29 | 1.00 | 3.5 | 8.40 | 1.08 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Vitoria das Tabocas (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/05/2026 | Brazil W L | America Mineiro (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 0–0 | H |
| 26/04/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 3–1 | B |
| 04/04/2026 | Brazil W L | Gremio (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 3–0 | B |
| 28/03/2026 | Brazil W L | Vitoria das Tabocas (nữ) – Atletico Mineiro (nữ) | 0–3 | B |
| 22/03/2026 | Brazil W L | Palmeiras SP (nữ) – Vitoria das Tabocas (nữ) | 6–0 | B |
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 0–0 | H |
| 30/04/2026 | BRA Women's Cup | CRESSPOM (nữ) – EC Juventude (nữ) | 0–1 | T |
| 26/04/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
| 21/04/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–1 | B |
| 02/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Vitoria das Tabocas (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Vitoria das Tabocas (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 10 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 12/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Manoel Barradas (El Salvador).
- Kết quả Vitoria das Tabocas (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- EC Juventude (nữ) thắng Vitoria das Tabocas (nữ) 3-0 trên sân khách; hiệp một 0-0.
- Phong độ Vitoria das Tabocas (nữ) và EC Juventude (nữ) trước trận?
- Vitoria das Tabocas (nữ): 0 thắng, 1 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (DLLLLL); EC Juventude (nữ): 1 thắng, 1 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLLL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:36 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

