- Phạt góc11 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân Estadio Manoel Schwartz, Rio de Janeiro · Ít mây 29°C · cập nhật
Fluminense RJ (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0 trên sân nhà Estadio Manoel Schwartz.
Fluminense RJ (nữ) vs EC Juventude (nữ) 1-0 — Brazil W L 02/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 5Sút trúng đích1
- 17Sút không trúng đích2
- 0Sút bị chặn0
- 11Phạt góc1
- 122Tấn công nguy hiểm38
- 124Tấn công62
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Fluminense RJ (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 5-4-1
Fluminense RJ (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 99 | Kemelli Trugilho | Thủ môn | 0.0 |
| 26 | Crisciane Souza Santos | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Bruna Cotrim | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Pele | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Karina Thamiris Pereira da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Débora Oliveira dos Santos © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Patrícia Sochor | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kamilla Morais Sotero | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | Maria Luisa Guimarães da Silva Otacilio | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Kathleen Luane da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | raquel fernandes | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Carina Gomes Fernandes | Tiền đạo |
| 18 | Camila Cristina de Oliveira Cruz | Tiền vệ |
| 97 | Daniela Medeiros Venturin | Tiền vệ |
| 35 | Driely Severino Ferreira | Hậu vệ |
| 81 | Kaline Eloi Duarte | Tiền đạo |
| 3 | Gislaine Cristina Souza da Silva | Hậu vệ |
| 21 | Letícia Silva Amador | Tiền đạo |
| 12 | Letícia Bussatto | Thủ môn |
| 41 | Gabrielly Carvalho Louvain | Tiền vệ |
| 4 | Nathalia Goncalves Rodrigues | Hậu vệ |
| 2 | Sophia Caputo | Tiền đạo |
| 6 | Altamires de Mattos Silva | Tiền vệ |
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | Bruna Emília Teixeira Santos | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Caroline Ladaga da Silva | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 39 | Manfio Joyce | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | Tefinha | Tiền vệ |
| 19 | Silva Taysa | Tiền đạo |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 6 | Maiza Santos Piovesan | Hậu vệ |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 29 | Apoliana Vitória de Lira Silva | Hậu vệ |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo |
Hỏi nhanh về trang này
- Fluminense RJ (nữ) vs EC Juventude (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Fluminense RJ (nữ) vs EC Juventude (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 6 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 02/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Estadio Manoel Schwartz (Rio de Janeiro).
- Kết quả Fluminense RJ (nữ) vs EC Juventude (nữ) là bao nhiêu?
- Fluminense RJ (nữ) thắng EC Juventude (nữ) 1-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Đội hình xuất phát Fluminense RJ (nữ) vs EC Juventude (nữ)?
- Fluminense RJ (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, EC Juventude (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 14:57 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

