- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng3 – 2
· Mưa dông 28°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 4.10 / 1.22
EC Juventude (nữ) và Cruzeiro (nữ) hòa nhau 0-0.
EC Juventude (nữ) vs Cruzeiro (nữ) 0-0 — Brazil W L 02/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (16)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Manfio Joycethay Kamile Vitória Pavarin Martins 56'
- 56' 🔁 Capelinha Isabelathay Letícia Alves
- 56' 🔁 Byanca Beatriz Alves de Araujothay Milena Ferreira
- 🔁 Luciene baiaothay Calazans Duda 57'
- 🟨 Luciene baiao 65'
- 68' 🔁 Ferreira Leticiathay Gabriela Rodriguez
- 71' 🟨 Fausto Mariana
- 🟨 Stephany Caroline dos Santos da Silva 77'
- 77' 🔁 Pri Backthay Ravenna dos Santos Oliveira
- 77' 🔁 carina felipethay Rafaela Levis Maróstica
- 🔁 Alexia Fernanda da Rocha Martinsthay Pigatin Laura 83'
- 🔁 Martha Figueredothay Stephany Caroline dos Santos da Silva 83'
- 85' 🟨 Tainara
- 🟨 Martha Figueredo 93+3'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 36%Kiểm soát bóng64%
- 5Sút trúng đích7
- 3Sút không trúng đích12
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc8
- 28Tấn công nguy hiểm86
- 57Tấn công115
- 0Bị phạm lỗi0
- 3Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 11.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 0.5 bàn. Cruzeiro (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: EC Juventude (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Cruzeiro (nữ) ép sân. EC Juventude (nữ) kiểm soát thế trận 23% thời gian, Cruzeiro (nữ) 61%.
EC Juventude (nữ)Cruzeiro (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
EC Juventude (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Thaís Oliveira Amorim | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Joiceane Scatola | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Carla Beatriz Alves da Cruz | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Limpia Fretes © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Tefinha | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Nicole Marussi Reis Camargo | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Isabella da Silva | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Kamile Vitória Pavarin Martins | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Stephany Caroline dos Santos da Silva | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Pigatin Laura | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Calazans Duda | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (12)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Ana Luiza | Hậu vệ |
| 13 | Andressa Kreski | Hậu vệ |
| 20 | Aninha | Hậu vệ |
| 29 | Apoliana Vitória de Lira Silva | Hậu vệ |
| 8 | Luciene baiao | Tiền vệ |
| 26 | Nubia Dotto | Tiền đạo |
| 99 | Martha Figueredo | Tiền đạo |
| 49 | Flavia | Tiền đạo |
| 1 | Renata may | Thủ môn |
| 19 | Silva Taysa | Tiền đạo |
| 18 | Alexia Fernanda da Rocha Martins | Tiền vệ |
| 39 | Manfio Joyce | Tiền vệ |
Cruzeiro (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 64 | Cláudia Luana de Oliveira | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Tainara © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Gisseli | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Calhau Vitoria | Hậu vệ | 0.0 |
| 99 | Letícia Alves | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | Gabriela Rodriguez | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Furiel Marilia | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Rafaela Levis Maróstica | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Fausto Mariana | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Milena Ferreira | Tiền đạo | 0.0 |
| 77 | Ravenna dos Santos Oliveira | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 93 | Pri Back | Tiền vệ |
| 55 | Ana Flavia | Tiền vệ |
| 10 | Byanca Beatriz Alves de Araujo | Tiền đạo |
| 6 | Capelinha Isabela | Tiền vệ |
| 19 | carina felipe | Hậu vệ |
| 25 | Ketlin Silva | Tiền vệ |
| 1 | Leilane | Thủ môn |
| 9 | Ferreira Leticia | Tiền đạo |
| 4 | Maciel Paloma | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 4.10 | 1.22 | 21.00 | 1.03 | 15.00 | 0.5 | 7.00 | 1.10 | 11.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/04/2025 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – EC Juventude (nữ) | 4–0 |
Phong độ gần đây
EC Juventude (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Brazil W L | Internacional (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
| 21/04/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Corinthians (nữ) | 0–1 | B |
| 02/04/2026 | Brazil W L | Fluminense RJ (nữ) – EC Juventude (nữ) | 1–0 | B |
| 27/03/2026 | Brazil W L | EC Juventude (nữ) – Flamengo RJ (nữ) | 1–3 | B |
| 23/03/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – EC Juventude (nữ) | 2–0 | B |
Cruzeiro (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/04/2026 | Brazil W L | Bragantino (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 2–2 | H |
| 22/04/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Internacional (nữ) | 1–2 | B |
| 31/03/2026 | Brazil W L | Ferroviaria SP (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 1–1 | H |
| 27/03/2026 | Brazil W L | Cruzeiro (nữ) – Fluminense RJ (nữ) | 3–2 | T |
| 21/03/2026 | Brazil W L | Flamengo RJ (nữ) – Cruzeiro (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- EC Juventude (nữ) vs Cruzeiro (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận EC Juventude (nữ) vs Cruzeiro (nữ) thuộc Brazil W L, Vòng 9 đã diễn ra lúc 01:00 ngày 02/05/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả EC Juventude (nữ) vs Cruzeiro (nữ) là bao nhiêu?
- EC Juventude (nữ) và Cruzeiro (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0.
- Phong độ EC Juventude (nữ) và Cruzeiro (nữ) trước trận?
- EC Juventude (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 5 thua trong 6 trận gần nhất (LLLLLW); Cruzeiro (nữ): 2 thắng, 3 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DLDWDW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 05:16 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

