- Phạt góc7 – 8
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Spiris Arena, Växjö · Âm u 14°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.05 / 1.75
Vaxjo (nữ) thắng FC Rosengard (nữ) 2-0 trên sân nhà Spiris Arena.
Vaxjo (nữ) vs FC Rosengard (nữ) 2-0 — Sweden Damallsvenskan 08/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (11)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Alice bromankiến tạo: ellin nilsson
17'
1 - 0 -
⚽ Elona Berbatovcikiến tạo: saga swedman
21'
2 - 0 - 31' 🔁 Sara Sulaimanthay Ran Iwai
- 31' 🔁 filippa sjostromthay alice enehov
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 71' 🔁 Jo-Anne Agbor-Tataw Cronquistthay Ria Öling
- 71' 🔁 Anam Imothay Isabel Gomez
- 🔁 elvira hammarbackthay Nellie Karlsson 80'
- 🔁 Lisa Perssonthay tilda sanden 85'
- 87' 🟨 Bryleeh Flo Henry
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 45%Kiểm soát bóng55%
- 7Sút trúng đích4
- 4Sút không trúng đích7
- 11Sút trong vòng cấm11
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc8
- 73Tấn công nguy hiểm104
- 130Tấn công178
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. FC Rosengard (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Vaxjo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: FC Rosengard (nữ) ép sân. Vaxjo (nữ) kiểm soát thế trận 42% thời gian, FC Rosengard (nữ) 51%.
Vaxjo (nữ)FC Rosengard (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-4-3
Vaxjo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maja Bay Østergaard | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Alice broman | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nellie Karlsson © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | helmi raijas | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | mariann nielsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | alexandra larsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Suzu Amano | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | ellin nilsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | saga swedman | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | tilda sanden | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Elona Berbatovci | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 70 | thelma welin | Tiền đạo |
| 9 | Tyra Andersson | Tiền vệ |
| 19 | Meja Pijaca Bladh | Tiền vệ |
| 8 | Maja Bodin | Tiền đạo |
| 23 | Sophia Brajkovic | Hậu vệ |
| 2 | elvira hammarback | Tiền vệ |
| 6 | M. Nkongolo | Không rõ |
| 32 | vendela persbeck | Thủ môn |
| 5 | Lisa Persson | Không rõ |
FC Rosengard (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Moa Edrud | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | svensson klara senelius | Hậu vệ | 0.0 |
| 11 | molly johansson | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Julie Mathiasen | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Ran Iwai | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Ria Öling | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Isabel Gomez | Tiền vệ | 0.0 |
| 49 | alice enehov | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Remy Siemsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Bryleeh Flo Henry | Tiền đạo | 0.0 |
| 45 | Tilde Björklund © | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 40 | Sara Sulaiman | Không rõ |
| 50 | filippa sjostrom | Tiền vệ |
| 4 | Emma Pennsater | Hậu vệ |
| 21 | Stella Malmros | Tiền đạo |
| 41 | Saga Kristell | Không rõ |
| 24 | Anam Imo | Tiền đạo |
| 44 | Jo-Anne Agbor-Tataw Cronquist | Hậu vệ |
| 43 | Saga Andersson | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.05 | 1.75 | 1.00 | 51 | 126.00 | 2.5 | 6.25 | 1.12 | 14.5 | 2.50 | 1.50 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (15 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | INT CF | FC Rosengard (nữ) – Vaxjo (nữ) | 1–0 |
| 17/03/2026 | SWE Women's Cup | Vaxjo (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 0–3 |
| 23/08/2025 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Vaxjo (nữ) | 2–3 |
| 29/03/2025 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 0–1 |
| 18/03/2025 | SWE Women's Cup | FC Rosengard (nữ) – Vaxjo (nữ) | 2–1 |
| 20/09/2024 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Vaxjo (nữ) | 4–0 |
| 13/06/2024 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 0–7 |
| 03/10/2023 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 1–1 |
| 04/06/2023 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Vaxjo (nữ) | 7–1 |
| 27/02/2022 | SWE Women's Cup | FC Rosengard (nữ) – Vaxjo (nữ) | 3–0 |
Phong độ gần đây
Vaxjo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 01/08/2026 | SWE Damallsvenskan | Hammarby (nữ) – Vaxjo (nữ) | 5–0 | B |
| 25/07/2026 | INT CF | Vaxjo (nữ) – Kristianstads DFF (nữ) | 0–4 | B |
| 25/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–1 | T |
| 19/06/2026 | SWE Damallsvenskan | IFK Norrkoping DFK (nữ) – Vaxjo (nữ) | 0–0 | H |
| 13/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – IK Uppsala (nữ) | 4–0 | T |
FC Rosengard (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 04/08/2026 | SWE Damallsvenskan | Vittsjo GIK (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 1–1 | H |
| 26/07/2026 | INT CF | FC Rosengard (nữ) – Stabaek (nữ) | 1–0 | T |
| 18/07/2026 | INT CF | FC Rosengard (nữ) – FC Copenhagen (nữ) | 3–2 | T |
| 24/06/2026 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Djurgardens (nữ) | 4–1 | T |
| 18/06/2026 | SWE Damallsvenskan | BK Hacken (nữ) – FC Rosengard (nữ) | 2–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Vaxjo (nữ) vs FC Rosengard (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Vaxjo (nữ) vs FC Rosengard (nữ) thuộc Sweden Damallsvenskan, Vòng 13 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 08/08/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spiris Arena (Växjö).
- Kết quả Vaxjo (nữ) vs FC Rosengard (nữ) là bao nhiêu?
- Vaxjo (nữ) thắng FC Rosengard (nữ) 2-0; hiệp một 2-0.
- Lịch sử đối đầu Vaxjo (nữ) vs FC Rosengard (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 15 lần gặp nhau gần nhất: Vaxjo (nữ) thắng 2, hòa 1, FC Rosengard (nữ) thắng 12. Lần gần nhất ngày 21/03/2026 (INT CF) FC Rosengard (nữ) 1-0 Vaxjo (nữ).
- Phong độ Vaxjo (nữ) và FC Rosengard (nữ) trước trận?
- Vaxjo (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLWDWL); FC Rosengard (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (DWWWLD).
- Đội hình xuất phát Vaxjo (nữ) vs FC Rosengard (nữ)?
- Vaxjo (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, FC Rosengard (nữ) dùng sơ đồ 3-4-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:02 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

