- Phạt góc2 – 4
- Thẻ vàng0 – 1
Sân Spiris Arena, Växjö · Ít mây 23°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.95 / 1.85
Vaxjo (nữ) thắng Brommapojkarna (nữ) 2-1 trên sân nhà Spiris Arena.
Vaxjo (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) 2-1 — Sweden Damallsvenskan 25/06/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
30'
0 - 1 ⚽ -
⚽ (phản lưới)
57'
1 - 1 - 🟨 73'
-
⚽
81'
2 - 1 - 88' 🟨
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 3Sút trúng đích2
- 4Sút không trúng đích3
- 7Sút trong vòng cấm5
- 0Sút bị chặn0
- 2Phạt góc4
- 45Tấn công nguy hiểm51
- 47Tấn công70
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Vaxjo (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Vaxjo (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brommapojkarna (nữ) ép sân. Vaxjo (nữ) kiểm soát thế trận 37% thời gian, Brommapojkarna (nữ) 50%.
Vaxjo (nữ)Brommapojkarna (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-4-3 vs 4-2-3-1
Vaxjo (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Maja Bay Østergaard | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Alice broman | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Nellie Karlsson © | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | helmi raijas | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | mariann nielsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | erica welin persson | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Suzu Amano | Tiền vệ | 0.0 |
| 33 | ellin nilsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Maja Bodin | Tiền đạo | 0.0 |
| 17 | saga swedman | Tiền đạo | 0.0 |
| 29 | tilda sanden | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 9 | Tyra Andersson | Tiền vệ |
| 19 | Elona Berbatovci | Không rõ |
| 31 | mathilde kristiansen | Thủ môn |
| 32 | vendela persbeck | Thủ môn |
| 5 | Lisa Persson | Không rõ |
| 11 | Sophia Redenstrand | Hậu vệ |
| 2 | elvira hammarback | Tiền vệ |
Brommapojkarna (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Clara Ekstrand | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Ida garmfors | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Wilma Warulf | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Sara frigren | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Vera Blom | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ellen Gibson | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | Ida Bengtsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 2 | amanda wulff | Tiền đạo | 0.0 |
| 10 | Louise Lillback | Tiền đạo | 0.0 |
| 14 | Frida Thornqvist © | Tiền đạo | 0.0 |
| 21 | Adelina Engman | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | villemo dahlqvist | Tiền vệ |
| 30 | Ida frodestedt | Thủ môn |
| 26 | Isabelle Haley | Không rõ |
| 19 | leah hellqvist | Tiền vệ |
| 22 | ellen michelsson | Tiền vệ |
| 23 | Sofia Paulsson | Tiền vệ |
| 17 | Augusta Priks | Tiền vệ |
| 9 | olivia sjoblom | Tiền đạo |
| 8 | Johanna Svedberg | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.95 | 1.85 | 1.02 | 19 | 151.00 | 3.5 | 7.80 | 1.09 | 6.5 | 2.62 | 1.44 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (6 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 01/11/2025 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–0 |
| 07/06/2025 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Vaxjo (nữ) | 2–3 |
| 06/07/2024 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 2–1 |
| 12/05/2024 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Vaxjo (nữ) | 3–2 |
| 11/11/2023 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Vaxjo (nữ) | 3–2 |
| 21/05/2023 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–0 |
Phong độ gần đây
Vaxjo (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/06/2026 | SWE Damallsvenskan | IFK Norrkoping DFK (nữ) – Vaxjo (nữ) | 0–0 | H |
| 13/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – IK Uppsala (nữ) | 4–0 | T |
| 31/05/2026 | SWE Damallsvenskan | Malmo (nữ) – Vaxjo (nữ) | 3–0 | B |
| 24/05/2026 | SWE Damallsvenskan | Vaxjo (nữ) – Vittsjo GIK (nữ) | 0–2 | B |
| 20/05/2026 | SWE Damallsvenskan | BK Hacken (nữ) – Vaxjo (nữ) | 4–2 | B |
Brommapojkarna (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – Vittsjo GIK (nữ) | 1–2 | B |
| 13/06/2026 | SWE Damallsvenskan | Pitea IF (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–2 | T |
| 31/05/2026 | SWE Damallsvenskan | FC Rosengard (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 1–2 | T |
| 23/05/2026 | SWE Damallsvenskan | Brommapojkarna (nữ) – IK Uppsala (nữ) | 4–2 | T |
| 17/05/2026 | SWE Damallsvenskan | IFK Norrkoping DFK (nữ) – Brommapojkarna (nữ) | 3–0 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Vaxjo (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Vaxjo (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) thuộc Sweden Damallsvenskan, Vòng 11 đã diễn ra lúc 00:00 ngày 25/06/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Spiris Arena (Växjö).
- Kết quả Vaxjo (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) là bao nhiêu?
- Vaxjo (nữ) thắng Brommapojkarna (nữ) 2-1; hiệp một 0-1.
- Lịch sử đối đầu Vaxjo (nữ) vs Brommapojkarna (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 6 lần gặp nhau gần nhất: Vaxjo (nữ) thắng 4, hòa 0, Brommapojkarna (nữ) thắng 2. Lần gần nhất ngày 01/11/2025 (SWE Damallsvenskan) Vaxjo (nữ) 2-0 Brommapojkarna (nữ).
- Phong độ Vaxjo (nữ) và Brommapojkarna (nữ) trước trận?
- Vaxjo (nữ): 1 thắng, 2 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (DWLLLD); Brommapojkarna (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWWLL).
- Đội hình xuất phát Vaxjo (nữ) vs Brommapojkarna (nữ)?
- Vaxjo (nữ) ra sân với sơ đồ 3-4-3, Brommapojkarna (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:51 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

