- Phạt góc6 – 2
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Intility Arena, Oslo · Âm u 13°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Valerenga (nữ) thắng Feyenoord Rotterdam (nữ) 2-1 trên sân nhà Intility Arena.
Valerenga (nữ) vs Feyenoord Rotterdam (nữ) 2-1 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (15)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Selma Pettersenthay Tomine Enger 71'
- 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay Arna Eiriksdottir 71'
- 71' 🟨 Rio Sasaki
-
⚽ Selma Pettersenkiến tạo: Hana Lowry
72'
1 - 0 - 77' 🔁 tatum haverhoekthay Kokona Iwasaki
- 77' 🔁 Nassira Akacharthay Rio Sasaki
- 83' 🔁 Fleur Sloitthay Victoria Della
- 83' 🔁 Kirsten Van De Westeringhthay sterre kroezen
-
86'
1 - 1 ⚽ Fleur Sloitkiến tạo: Esmee graaf de - 🔁 Live Balmforththay Katariina Kosola 89'
- 89' 🔁 Zera Hulswitthay Ilayas dostmohamed
-
⚽ Ronja Arnesenkiến tạo: Lina Brigitte Skiaker Klech
93+3'
2 - 1 - 🟨 Sara Horte 94+4'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 59%Kiểm soát bóng41%
- 7Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích2
- 17Sút trong vòng cấm3
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc2
- 57Tấn công nguy hiểm13
- 88Tấn công61
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Việt vị0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 7.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Valerenga (nữ) kiểm soát bóng 59%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Valerenga (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Feyenoord Rotterdam (nữ) ép sân. Valerenga (nữ) kiểm soát thế trận 55% thời gian, Feyenoord Rotterdam (nữ) 33%.
Valerenga (nữ)Feyenoord Rotterdam (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-5-2 vs 4-3-3
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Sara Horte | Hậu vệ | 0.0 |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Hana Lowry | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Katariina Kosola | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ |
| 36 | Live Balmforth | Tiền đạo |
| 5 | Selma Pettersen | Hậu vệ |
| 40 | myra selma pettersen | Thủ môn |
Feyenoord Rotterdam (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Claire Dinkla © | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Avani Brandt | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Esmee graaf de | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Rio Sasaki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Eva deursen van | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kokona Iwasaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Victoria Della | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | sterre kroezen | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | Tess bentem van | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ilayas dostmohamed | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Romee lavoir de van | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 10 | Kirsten Van De Westeringh | Tiền vệ |
| 24 | Nassira Akachar | Tiền đạo |
| 26 | Sanne Paus De | Hậu vệ |
| 8 | tatum haverhoek | Hậu vệ |
| 28 | Zera Hulswit | Tiền đạo |
| 18 | Liz Oosting | Thủ môn |
| 4 | Mia schmid | Tiền vệ |
| 19 | Fleur Sloit | Tiền đạo |
| 22 | Oliwia Szymczak | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 13.00 | 1.03 | 17.00 | 2.5 | 6.00 | 1.12 | 7.5 | 2.75 | 1.40 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Feyenoord Rotterdam (nữ) – Valerenga (nữ) | 4–1 |
Phong độ gần đây
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | NOR Toppserien | Molde (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–4 | T |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Feyenoord Rotterdam (nữ) – Valerenga (nữ) | 4–1 | B |
| 17/09/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 2–1 | T |
| 11/09/2026 | NOR Toppserien | Roa (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–6 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Valerenga (nữ) – ZNK Radomlje (nữ) | 7–1 | T |
Feyenoord Rotterdam (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – Zwolle (nữ) | 2–3 | B |
| 24/09/2026 | UEFA EL W | Feyenoord Rotterdam (nữ) – Valerenga (nữ) | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | FC Utrecht (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 0–3 | T |
| 13/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | FC Twente Enschede (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 4–0 | B |
| 06/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–6 | B |
Hỏi nhanh về trang này
- Valerenga (nữ) vs Feyenoord Rotterdam (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Valerenga (nữ) vs Feyenoord Rotterdam (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Intility Arena (Oslo).
- Kết quả Valerenga (nữ) vs Feyenoord Rotterdam (nữ) là bao nhiêu?
- Valerenga (nữ) thắng Feyenoord Rotterdam (nữ) 2-1; hiệp một 0-0.
- Phong độ Valerenga (nữ) và Feyenoord Rotterdam (nữ) trước trận?
- Valerenga (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW); Feyenoord Rotterdam (nữ): 3 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LWWLLW).
- Đội hình xuất phát Valerenga (nữ) vs Feyenoord Rotterdam (nữ)?
- Valerenga (nữ) ra sân với sơ đồ 3-5-2, Feyenoord Rotterdam (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:55 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

