- Phạt góc3 – 3
- Thẻ vàng2 – 1
Sân Stadion Feijenoord, Rotterdam · Ít mây 18°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.92 / 1.87
Feyenoord Rotterdam (nữ) thắng Valerenga (nữ) 4-1 trên sân nhà Stadion Feijenoord.
Feyenoord Rotterdam (nữ) vs Valerenga (nữ) 4-1 — UEFA EL W 24/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (17)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
5'
0 - 1 ⚽ Ronja Arnesenkiến tạo: Tomine Enger - 17' 🟨 Sara Horte
- 🟨 Avani Brandt 29'
-
⚽ Victoria Della
45'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Kirsten Van De Westeringhthay sterre kroezen 46'
-
⚽ Victoria Dellakiến tạo: Kokona Iwasaki
50'
2 - 1 - 58' 🔁 Naina Inauenthay Hana Lowry
-
⚽ Ilayas dostmohamedkiến tạo: Avani Brandt
59'
3 - 1 - 66' 🔁 Lina Brigitte Skiaker Klechthay S. Brekken
- 🔁 Nassira Akacharthay Rio Sasaki 67'
- 🔁 Zera Hulswitthay Romee lavoir de van 67'
- 🔁 Fleur Sloitthay Victoria Della 76'
- 🟨 Eva deursen van 78'
- 🔁 Mia schmidthay Esmee graaf de 84'
-
⚽ Fleur Sloitkiến tạo: Ilayas dostmohamed
88'
4 - 1 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 57%Kiểm soát bóng43%
- 10Sút trúng đích6
- 8Sút không trúng đích9
- 18Sút trong vòng cấm15
- 0Sút bị chặn0
- 3Phạt góc3
- 68Tấn công nguy hiểm57
- 114Tấn công98
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-1, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 6.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Feyenoord Rotterdam (nữ) kiểm soát bóng 57%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Feyenoord Rotterdam (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Valerenga (nữ) ép sân. Feyenoord Rotterdam (nữ) kiểm soát thế trận 53% thời gian, Valerenga (nữ) 39%.
Feyenoord Rotterdam (nữ)Valerenga (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 3-5-2
Feyenoord Rotterdam (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Claire Dinkla © | Thủ môn | 0.0 |
| 5 | Avani Brandt | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | tatum haverhoek | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Esmee graaf de | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Rio Sasaki | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Eva deursen van | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Kokona Iwasaki | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Victoria Della | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | sterre kroezen | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ilayas dostmohamed | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Romee lavoir de van | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 24 | Nassira Akachar | Tiền đạo |
| 18 | Liz Oosting | Thủ môn |
| 4 | Mia schmid | Tiền vệ |
| 19 | Fleur Sloit | Tiền đạo |
| 22 | Oliwia Szymczak | Thủ môn |
| 10 | Kirsten Van De Westeringh | Tiền vệ |
| 28 | Zera Hulswit | Tiền đạo |
Valerenga (nữ) · HLV Nils Lexeröd
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 13 | Fanney Inga Birkisdóttir | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Sara Horte | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | Arna Eiriksdottir | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Noor Eckhoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Hana Lowry | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Katariina Kosola | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Ronja Arnesen | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Tomine Enger | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Eline Hegg © | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | S. Brekken | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Marie Moen Preus | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 36 | Live Balmforth | Tiền đạo |
| 7 | Naina Inauen | Tiền vệ |
| 27 | Lina Brigitte Skiaker Klech | Hậu vệ |
| 18 | Matilde Lundorf | Hậu vệ |
| 31 | Marie Liva Petersson | Thủ môn |
| 40 | myra selma pettersen | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.92 | 1.87 | 1.00 | 29 | 51.00 | 5.5 | 5.90 | 1.13 | 6.5 | 2.37 | 1.53 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Feyenoord Rotterdam (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 19/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | FC Utrecht (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 0–3 | T |
| 13/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | FC Twente Enschede (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 4–0 | B |
| 06/09/2026 | NED Eredivisie Vrouwen | Feyenoord Rotterdam (nữ) – PSV Eindhoven (nữ) | 0–6 | B |
| 03/09/2026 | UEFA EL W | Feyenoord Rotterdam (nữ) – Anderlecht (nữ) | 3–1 | T |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | Anderlecht (nữ) – Feyenoord Rotterdam (nữ) | 2–1 | B |
Valerenga (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/09/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – FK Haugesund (nữ) | 2–1 | T |
| 11/09/2026 | NOR Toppserien | Roa (nữ) – Valerenga (nữ) | 3–6 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Valerenga (nữ) – ZNK Radomlje (nữ) | 7–1 | T |
| 26/08/2026 | UEFA EL W | ZNK Radomlje (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–2 | T |
| 19/08/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Honefoss (nữ) | 2–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Feyenoord Rotterdam (nữ) vs Valerenga (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Feyenoord Rotterdam (nữ) vs Valerenga (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 00:00 ngày 24/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion Feijenoord (Rotterdam).
- Kết quả Feyenoord Rotterdam (nữ) vs Valerenga (nữ) là bao nhiêu?
- Feyenoord Rotterdam (nữ) thắng Valerenga (nữ) 4-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Feyenoord Rotterdam (nữ) và Valerenga (nữ) trước trận?
- Feyenoord Rotterdam (nữ): 2 thắng, 0 hòa, 4 thua trong 6 trận gần nhất (WLLWLL); Valerenga (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Feyenoord Rotterdam (nữ) vs Valerenga (nữ)?
- Feyenoord Rotterdam (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Valerenga (nữ) dùng sơ đồ 3-5-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 11:31 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

