
Teyah Goldie là hậu vệ 22 tuổi quốc tịch ENG, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
584Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/3Sút trúng/sút
71%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,63Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 520 | 0 | 0 | 0 | 2 | 0 | 71% | 66% | 2 | 0 | 6,17 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 64 | 0 | 0 | 0 | 1 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 520 phút · điểm TB 6,17
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/2
- Sút trong vòng cấm
- 2
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 1
- Rê bóng thành công
- 1/3
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/8
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 142/198 (71%)
- Chuyền quyết định
- 1
- Tạt bóng chính xác
- 1/1 (100%)
- Chuyền dài chính xác
- 7/38 (18%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/15
- Cắt bóng
- 9
- Phá bóng
- 23
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 35/53 (66%)
- Không chiến thắng / thua
- 12 / 5
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 23 / 13
- Bị tước bóng
- 2
- Mất quyền kiểm soát
- 83
- Phạm lỗi
- 2
- Bị phạm lỗi
- 8
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 64 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0/1
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 1
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 1
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 26/38 | 1 | 5/6 | — | 6,25 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 70 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 33/45 | 1 | 4/6 | — | 6,08 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Charlton (nữ) | T 3-0 | 19 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 3-3 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 38/45 | 6 | 10/14 | — | 6,47 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Watford (nữ) | T 1-0 | 45 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 0-7 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 13/24 | 0 | 3/6 | — | 5,01 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | 7/10 | 4 | 9/13 | V | 6,31 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 1-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 25/36 | 3 | 4/8 | V | 6,93 |
| 16/05/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Aston Villa (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 21/03/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Chelsea FC (nữ) | H 1-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |