
Lexi Lloyd-Smith là tiền đạo 23 tuổi, hiện khoác áo Crystal Palace (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 2 giải
8Trận ra sân
6Đá chính
547Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,49Bàn/90 phút
182Phút/bàn
4/10Sút trúng/sút
64%Chuyền chính xác
2/0Vàng/Đỏ
4,98Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ngoại hạng Anh (nữ) | 2026-2027 | — | 6 | 6 | 510 | 2 | 0 | 0 | 7 | 3 | 64% | 42% | 2 | 0 | 6,64 |
| FA Women's League Cup | 2026-2027 | — | 2 | 0 | 37 | 1 | 0 | 0 | 3 | 1 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Ngoại hạng Anh (nữ) · mùa 2026-2027 · 6 trận ra sân, 510 phút · điểm TB 6,64
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 3/7
- Sút trong vòng cấm
- 5
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 3
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 3/14
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/12
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/1/1
- Việt vị
- 4
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- 87/134 (64%)
- Chuyền quyết định
- 7
- Tạt bóng chính xác
- 2/14 (14%)
- Chuyền dài chính xác
- 3/13 (23%)
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0/11
- Cắt bóng
- 7
- Phá bóng
- 5
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- 37/87 (42%)
- Không chiến thắng / thua
- 11 / 9
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 26 / 41
- Bị tước bóng
- 13
- Mất quyền kiểm soát
- 105
- Phạm lỗi
- 12
- Bị phạm lỗi
- 12
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 2
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 18/10/2026
FA Women's League Cup · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 37 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 1/3
- Sút trong vòng cấm
- 1
- Sút ngoài vòng cấm
- 2
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0/2
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 2
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 1
- Bị phạm lỗi
- 2
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 01/10/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs West Ham United (nữ) | B 0-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 1 | 14/24 | 4 | 10/20 | V | 5,88 |
| 04/10/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Aston Villa (nữ) | H 1-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 0 | 1 | 18/27 | 2 | 7/14 | V | 6,06 |
| 01/10/2026 | FA Women's League Cup | vs Charlton (nữ) | T 3-0 | 10 | 1 | 0 | 2 | 1 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Birmingham (nữ) | H 3-3 | 90 | 1 | 0 | 1 | 1 | 3 | 29/39 | 3 | 12/26 | — | 7,38 |
| 24/09/2026 | FA Women's League Cup | vs Watford (nữ) | T 1-0 | 27 | 0 | 0 | 1 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 20/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Tottenham (nữ) | B 0-7 | 67 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4/12 | 0 | 0/2 | — | 5,98 |
| 13/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | @ Arsenal (nữ) | H 0-0 | 90 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11/16 | 0 | 4/15 | — | 6,38 |
| 06/09/2026 | Ngoại hạng Anh (nữ) | vs Everton CD(Everton FC ) (nữ) | T 1-0 | 83 | 1 | 0 | 2 | 1 | 1 | 11/16 | 2 | 4/10 | — | 8,14 |
| 02/05/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | @ Sheffield United (nữ) | T 4-0 | 90 | 3 | 0 | 7 | 7 | 0 | 17/24 | 1 | 3/9 | — | 9,00 |
| 26/04/2026 | Hạng Nhì Anh (nữ) | vs Newcastle (nữ) | T 2-1 | 90 | 0 | 0 | 2 | 1 | 2 | 18/22 | 2 | 2/6 | — | 6,81 |