- Phạt góc0 – 12
- Thẻ vàng2 – 3
- Thẻ đỏ0 – 1
· Nắng 13°C · cập nhật
U19 Thụy Điển (nữ) và U19 Ý (nữ) hòa nhau 0-0.
U19 Thụy Điển (nữ) vs U19 Ý (nữ) 0-0 — U19 châu Âu (nữ) 17/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 39%Kiểm soát bóng61%
- 0Sút trúng đích3
- 0Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc12
- 30Tấn công nguy hiểm79
- 95Tấn công128
- 0Bị phạm lỗi0
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ1
U19 Ý (nữ) kiểm soát bóng 61%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Thụy Điển (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Ý (nữ) ép sân. U19 Thụy Điển (nữ) kiểm soát thế trận 35% thời gian, U19 Ý (nữ) 59%.
U19 Thụy Điển (nữ)U19 Ý (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-4-2
U19 Thụy Điển (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | hanna karlsson | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Alice broman © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Paula klingspor | Hậu vệ | 0.0 |
| 14 | Thea staffansson | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | thindra mattsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Nathalie Susanne Staaf | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nova selin | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Augusta Priks | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | ella lundin | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | nicole kock | Không rõ | 0.0 |
| 20 | Fanny Peterson | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | tilde wahlgren | Tiền vệ |
| 19 | helen agnes ekberg | Không rõ |
| 3 | alice enehov | Tiền vệ |
| 7 | Ida Eriksson | Tiền vệ |
| 12 | fanny jurander | Thủ môn |
| 13 | sally nylen | Hậu vệ |
| 22 | olivia okara | Hậu vệ |
| 8 | doris petz | Không rõ |
| 11 | filippa sjostrom | Tiền vệ |
U19 Ý (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Irene bucci | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Caterina Venturelli | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | carolina bertora | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | martina tosello | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Maya Cherubini © | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Eleonora Ferraresi | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Elisa Bonanomi | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Rachele Giudici | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | Giulia Galli | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | Karen Appiah | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Alice bertola | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 11 | Martina Romanelli | Tiền đạo |
| 9 | Rosanna Ventriglia | Tiền đạo |
| 8 | Elena Vitale | Tiền vệ |
| 18 | Greta Zanoni | Tiền vệ |
| 1 | Giulia Mazzocchi | Thủ môn |
| 5 | Emma Lombardi | Hậu vệ |
| 19 | Benedetta Bedini | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (12 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 19/06/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ý (nữ) | 0–1 |
| 08/04/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ý (nữ) | 0–0 |
| 30/01/2020 | INT FRL | U19 Ý (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 1–0 |
| 28/01/2020 | INT FRL | U19 Ý (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 4–1 |
| 03/04/2019 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ý (nữ) | 0–1 |
| 07/04/2017 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ý (nữ) | 2–0 |
| 03/03/2016 | INT FRL | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ý (nữ) | 4–0 |
| 09/04/2015 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ý (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 1–2 |
| 06/04/2013 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ý (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 2–2 |
| 08/03/2012 | INT CF | U19 Ý (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 0–4 |
Phong độ gần đây
U19 Thụy Điển (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ukraina (nữ) | 1–0 | T |
| 11/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Hà Lan (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 1–2 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 3–0 | B |
| 04/03/2026 | INT FRL | U19 Đức (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 0–1 | T |
| 02/12/2025 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Thụy Điển (nữ) – U19 Ba Lan (nữ) | 0–2 | B |
U19 Ý (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 14/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ý (nữ) – U19 Hà Lan (nữ) | 1–5 | B |
| 11/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ý (nữ) – U19 Ukraina (nữ) | 2–0 | T |
| 07/03/2026 | INT FRL | U19 Ý (nữ) – U19 Ba Lan (nữ) | 0–0 | H |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Ý (nữ) – U19 Đức (nữ) | 0–1 | B |
| 04/03/2026 | INT FRL | U19 Ý (nữ) – U19 Ba Lan (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Thụy Điển (nữ) vs U19 Ý (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Thụy Điển (nữ) vs U19 Ý (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 17/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Thụy Điển (nữ) vs U19 Ý (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Thụy Điển (nữ) và U19 Ý (nữ) hòa 0-0; hiệp một 0-0; 1 thẻ đỏ.
- Lịch sử đối đầu U19 Thụy Điển (nữ) vs U19 Ý (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 12 lần gặp nhau gần nhất: U19 Thụy Điển (nữ) thắng 4, hòa 2, U19 Ý (nữ) thắng 6. Lần gần nhất ngày 19/06/2025 (UEFA European U19 Women's Championship) U19 Thụy Điển (nữ) 0-1 U19 Ý (nữ).
- Phong độ U19 Thụy Điển (nữ) và U19 Ý (nữ) trước trận?
- U19 Thụy Điển (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWLD); U19 Ý (nữ): 1 thắng, 3 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWDLDD).
- Đội hình xuất phát U19 Thụy Điển (nữ) vs U19 Ý (nữ)?
- U19 Thụy Điển (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, U19 Ý (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 21:07 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

