- Phạt góc7 – 4
- Thẻ vàng2 – 3
· Nắng 9°C · cập nhật
U19 Thụy Điển (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của U19 Hà Lan (nữ).
U19 Hà Lan (nữ) vs U19 Thụy Điển (nữ) 1-2 — U19 châu Âu (nữ) 11/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 65%Kiểm soát bóng35%
- 19Tổng cú sút34
- 6Sút trúng đích3
- 8Sút không trúng đích5
- 18Sút trong vòng cấm9
- 4Sút bị chặn1
- 7Phạt góc4
- 74Tấn công nguy hiểm39
- 114Tấn công62
- 538Chuyền224
- 458Chuyền chính xác139
- 4Chuyền then chốt4
- 16Chuyền dài8
- 29Rê bóng9
- 18Tạt bóng17
- 51Tranh chấp44
- 10Tắc bóng24
- 42Cản phá60
- 7Cứu thua6
- 16Phạm lỗi0
- 26Bị phạm lỗi22
- 2Việt vị1
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. U19 Hà Lan (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: U19 Hà Lan (nữ) ép sân · cột hướng xuống: U19 Thụy Điển (nữ) ép sân. U19 Hà Lan (nữ) kiểm soát thế trận 66% thời gian, U19 Thụy Điển (nữ) 30%.
U19 Hà Lan (nữ)U19 Thụy Điển (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 5-4-1
U19 Hà Lan (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Danae vliet der van | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Ching kyra koopman | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Aline Weerelts | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | kiki horvath | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | juul oudenampsen | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Rosalie Renfurm © | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Sophie Proost | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | elisa dijk van | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ranneke Derks | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Rose ivens | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Aymee Altena | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 19 | Rochelity Dap | Tiền đạo |
| 18 | Anne Gelevert | Tiền vệ |
| 17 | Liv Pennock | Tiền đạo |
| 15 | Maud Thomassen | Hậu vệ |
| 16 | Noa tissingh | Thủ môn |
| 7 | Lina Touzani | Tiền đạo |
| 12 | Inge Bolder | Hậu vệ |
| 14 | Jayda Vinckers | Tiền vệ |
| 13 | suze wassink | Hậu vệ |
U19 Thụy Điển (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | hanna karlsson | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Alice broman © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Paula klingspor | Hậu vệ | 0.0 |
| 2 | thindra mattsson | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | susanne nathalie staaf | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nova selin | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | filippa sjostrom | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Augusta Priks | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | ella lundin | Tiền đạo | 0.0 |
| 15 | nicole kock | Không rõ | 0.0 |
| 20 | Fanny Peterson | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | fanny jurander | Thủ môn |
| 7 | I. Eriksson | Không rõ |
| 3 | alice enehov | Tiền vệ |
| 19 | helen agnes ekberg | Không rõ |
| 13 | sally nylen | Hậu vệ |
| 22 | olivia okara | Hậu vệ |
| 8 | doris petz | Không rõ |
| 14 | Thea staffansson | Hậu vệ |
| 32 | tilde wahlgren | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Hà Lan (nữ) vs U19 Thụy Điển (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Hà Lan (nữ) vs U19 Thụy Điển (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 23:00 ngày 11/04/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Hà Lan (nữ) vs U19 Thụy Điển (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Thụy Điển (nữ) thắng U19 Hà Lan (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 0-1.
- Đội hình xuất phát U19 Hà Lan (nữ) vs U19 Thụy Điển (nữ)?
- U19 Hà Lan (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U19 Thụy Điển (nữ) dùng sơ đồ 5-4-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:48 25/10/2026 (giờ Việt Nam).

