- Thẻ vàng0 – 1
· cập nhật
U19 Đan Mạch (nữ) thắng U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) 4-1 trên sân nhà.
U19 Đan Mạch (nữ) vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) 4-1 — U19 châu Âu (nữ) 10/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (19)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 45' 🟨 lamija bjelica
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Frederikke Ludvigsenthay Andrea Leervad Thierry 46'
-
⚽ Mila Bischoffkiến tạo: Evelina Romasova
46'
1 - 0 -
⚽ Frederikke Ludvigsen
48'
2 - 0 - 🔁 Alberte Mottthay Nikoline Nielsen 55'
- 🔁 Caroline Ahlethay Astrid Engsig-Karup 55'
-
⚽ Frederikke Ludvigsenkiến tạo: Nicoline Klintskov
66'
3 - 0 - 🔁 Froya Ebbesvikthay Nellie Mulvad Gejel 66'
- 67' 🔁 Nejla Kajtazovicthay amina krpo
- 67' 🔁 Petra kuresevicthay lamija bjelica
- 🔁 Anna Pallesenthay Mila Bischoff 74'
-
⚽ Thea Petersenkiến tạo: Evelina Romasova
76'
4 - 0 -
78'
4 - 1 ⚽ Sara Mujdzic - 79' 🔁 nadja cericthay Uma hadzihajdarevic
- 79' 🔁 tamara vukelicthay Leona Ackar
- 83' 🟨 ariana hafizovic
- 89' 🟨 nadja ceric
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-2-3-1
U19 Đan Mạch (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Isabella Damm © | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sarah Vinther | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Astrid Engsig-Karup | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Evelina Romasova | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Asta Kynde | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Nicoline Klintskov | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Thea Petersen | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Andrea Leervad Thierry | Tiền đạo | 0.0 |
| 20 | Nikoline Nielsen | Tiền đạo | 0.0 |
| 7 | Nellie Mulvad Gejel | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Caroline Ahle | Không rõ |
| 16 | Isabella Andersen | Thủ môn |
| 18 | Froya Ebbesvik | Tiền đạo |
| 2 | Andrea Jeppesen | Hậu vệ |
| 17 | Mille Kjærgaard | Tiền vệ |
| 6 | Josephine Lamp | Tiền vệ |
| 15 | Frederikke Ludvigsen | Tiền đạo |
| 8 | Alberte Mott | Tiền vệ |
| 19 | Anna Pallesen | Không rõ |
U19 Bosnia và Herzegovina (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Layla Tucakovic | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | lamija bjelica | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | ariana hafizovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Marija maslac | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Uma hadzihajdarevic © | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | amina krpo | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | hana mesan | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Velida Alickovi | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Sara Mujdzic | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | Leona Ackar | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | A. Stuparevic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 7 | tamara vukelic | Tiền đạo |
| 8 | lauren scharfenberg | Tiền đạo |
| 20 | teodora novakovic | Tiền vệ |
| 14 | marija maksimovic | Không rõ |
| 6 | Petra kuresevic | Tiền đạo |
| 12 | hana karacic | Thủ môn |
| 5 | Nejla Kajtazovic | Không rõ |
| 15 | emma dervisevic | Tiền vệ |
| 19 | nadja ceric | Tiền vệ |
Lịch sử đối đầu (3 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 13/09/2010 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 0–2 |
| 21/09/2009 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | 7–0 |
| 27/09/2007 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 0–2 |
Phong độ gần đây
U19 Đan Mạch (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 07/06/2026 | INT FRL | U19 Wales (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–5 | T |
| 15/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Phần Lan (nữ) – U19 Đan Mạch (nữ) | 1–2 | T |
| 12/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Băng Đảo (nữ) | 2–3 | B |
| 09/04/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Serbia (nữ) | 1–0 | T |
| 06/03/2026 | INT FRL | U19 Đan Mạch (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 3–0 | T |
U19 Bosnia và Herzegovina (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 03/07/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Ba Lan (nữ) – U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | 5–1 | B |
| 30/06/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) – U19 Thụy Điển (nữ) | 0–5 | B |
| 27/06/2026 | UEFA European U19 Women's Championship | U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) – U19 Đức (nữ) | 0–5 | B |
| 06/06/2026 | INT FRL | U19 Slovenia (nữ) – U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | 1–3 | T |
| 04/06/2026 | INT FRL | U19 Slovenia (nữ) – U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) | 0–0 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- U19 Đan Mạch (nữ) vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận U19 Đan Mạch (nữ) vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) thuộc U19 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 18:00 ngày 10/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả U19 Đan Mạch (nữ) vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) là bao nhiêu?
- U19 Đan Mạch (nữ) thắng U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) 4-1; hiệp một 0-0.
- Lịch sử đối đầu U19 Đan Mạch (nữ) vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 3 lần gặp nhau gần nhất: U19 Đan Mạch (nữ) thắng 3, hòa 0, U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 13/09/2010 (UEFA European U19 Women's Championship) U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) 0-2 U19 Đan Mạch (nữ).
- Phong độ U19 Đan Mạch (nữ) và U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) trước trận?
- U19 Đan Mạch (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WWLWWL); U19 Bosnia và Herzegovina (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (LLLWDW).
- Đội hình xuất phát U19 Đan Mạch (nữ) vs U19 Bosnia và Herzegovina (nữ)?
- U19 Đan Mạch (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, U19 Bosnia và Herzegovina (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 08:43 02/11/2026 (giờ Việt Nam).

