
Toulouse (nữ) sẽ gặp Nantes (nữ) lúc 01:00 ngày 07/11/2026 tại Ligue 1 (nữ).
Nantes (nữ) gặp Toulouse (nữ): lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 3 – 1 | 1 – 1 | — | ||
| FT | 1 – 2 | 1 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 4 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 5 – 0 | 3 – 0 | — | ||
| FT | 2 – 2 | 0 – 2 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | 1 | 2.02 | 1.77 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 30 | Anaïs Priaulet-Demissy | Thủ môn | — |
| 81 | Alyssa Fernandes | Thủ môn | 20 |
| 99 | Göknur Güleryüz | Thủ môn | 23 |
| 2 | Ludivine Bardet | Hậu vệ | — |
| 3 | Azzurra Gallo | Hậu vệ | 20 |
| 4 | Lou Jumere Seignou | Hậu vệ | — |
| 5 | Mariam Diakité | Hậu vệ | 31 |
| 11 | Julie Machart-Rabanne | Hậu vệ | 37 |
| 14 | Pauline Pardon | Hậu vệ | — |
| 15 | Chloé Tapia | Hậu vệ | 24 |
| 34 | Fiona Bogi | Hậu vệ | 26 |
| 8 | Tatiana Solanet | Tiền vệ | 34 |
| 17 | A Atamaniuk | Tiền vệ | 31 |
| 20 | Lina Gay | Tiền vệ | 18 |
| 22 | Christy Gavory | Tiền vệ | 28 |
| 23 | Chloé Marty | Tiền vệ | 26 |
| 24 | Roma Grinfan | Tiền vệ | — |
| 33 | Mayra Ferreira | Tiền vệ | 17 |
| 6 | Selen Altunkulak | Tiền đạo | 28 |
| 7 | Charlotte Locuty-Camelin | Tiền đạo | — |
| 9 | Annalise Rasmussen | Tiền đạo | 21 |
| 18 | Anna Conesa | Tiền đạo | 23 |
| 21 | M Bironien | Tiền đạo | — |
| 47 | Valentine Gay | Tiền đạo | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Toulouse (nữ) là khi nào?
- Toulouse (nữ) gặp Nantes (nữ) trên sân khách lúc 01:00 ngày 07/11/2026, giải Ligue 1 (nữ).
- Toulouse (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Toulouse (nữ) 1 thắng, 1 hòa, 3 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng Saint Malo (nữ) 3-1 (Ligue 1 (nữ)).
- Đội hình Toulouse (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Toulouse (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 25,4.
- Ai là HLV và sân nhà của Toulouse (nữ)?
- Sân nhà Stade de la Ramée tại Toulouse, sức chứa 3.000 chỗ.
- Thành tích Toulouse (nữ) mùa này tại Ligue 1 (nữ)?
- Tại Ligue 1 (nữ), Toulouse (nữ) đã đá 6 trận, ghi 7 bàn, thủng lưới 19 (trung bình 1,17 bàn ghi/trận); sút 46 lần, 22 trúng đích; chuyền chính xác 74%.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 16:09 03/11/2026 (giờ Việt Nam).