- Phạt góc7 – 0
- Thẻ vàng1 – 2
· Nắng 11°C · cập nhật
Spartak Moscow (nữ) thắng Chertanovo Moscow (nữ) 3-1 trên sân nhà.
Spartak Moscow (nữ) vs Chertanovo Moscow (nữ) 3-1 — Ngoại hạng Nga (nữ) 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ (pen) Marina Fedorova
24'
1 - 0 - 37' 🟨 V. Tkachenko
-
⚽ Kira Petukhovakiến tạo: Gabriela Grzywinska
41'
2 - 0 - 🟨 Elizaveta scherbakova 43'
-
44'
2 - 1 ⚽ (pen) arina akatieva - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
⚽ Gabriela Grzywinskakiến tạo: Tijana Filipovic
52'
3 - 1 - 58' 🔁 Victoria Sokachthay arina akatieva
- 58' 🔁 elizaveta gruzdevathay maria koptsova
- 59' 🟨 Alina shkalova
- 🔁 anastasia kolokolchikovathay Natalya Morozova 64'
- 🔁 Natalya Mashinathay Kira Petukhova 64'
- 🔁 Lidija Kulisthay Kristina cherkasova 72'
- 74' 🔁 Varvara Novikovathay Elena Golik
- 74' 🔁 Anna Sakharovathay Alina shkalova
- 74' 🔁 Victoria Kryukovathay viktoria belyaeva
- 🔁 valeria kuznetsovathay Gabriela Grzywinska 82'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 67%Kiểm soát bóng33%
- 7Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích2
- 15Sút trong vòng cấm4
- 0Sút bị chặn0
- 7Phạt góc0
- 108Tấn công nguy hiểm39
- 118Tấn công74
- 1Thẻ vàng2
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Spartak Moscow (nữ) kiểm soát bóng 67%.
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-1-3 vs 4-4-2
Spartak Moscow (nữ) · HLV Vadim Kozlov
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Elizaveta scherbakova | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Anna Kozhnikova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Dina Blagojevic | Hậu vệ | 0.0 |
| 21 | Natalya Morozova | Hậu vệ | 0.0 |
| 33 | Juliana Camorina | Hậu vệ | 0.0 |
| 51 | Gabriela Grzywinska | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Tijana Filipovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 93 | christina petkus | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Marina Fedorova | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Kristina cherkasova | Tiền đạo | 0.0 |
| 46 | Kira Petukhova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 5 | karina baklanova | Tiền vệ |
| 25 | Valeria Batyreva | Tiền vệ |
| 12 | anastasia kolokolchikova | Tiền vệ |
| 23 | Lidija Kulis | Tiền đạo |
| 55 | valeria kuznetsova | Tiền vệ |
| 9 | Natalya Mashina | Hậu vệ |
| 18 | Alina Myagkova | Tiền vệ |
| 24 | Viktoria·Nosenko | Thủ môn |
| 7 | Lena Yakupova | Tiền vệ |
Chertanovo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 20 | Varvara Dudorova © | Thủ môn | 0.0 |
| 8 | Alina shkalova | Hậu vệ | 0.0 |
| 23 | Diana zakharova | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Daria Novik | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Nika Belova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Polina Semina | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | arina akatieva | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | viktoria belyaeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Elena Golik | Tiền đạo | 0.0 |
| 13 | maria koptsova | Tiền đạo | 0.0 |
| 88 | V. Tkachenko | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 95 | Veronica Vlasova | Tiền vệ |
| 71 | Sofia Spiriadi | Không rõ |
| 30 | Victoria Sokach | Không rõ |
| 9 | Anna Sakharova | Tiền vệ |
| 35 | sofia prokhorova | Thủ môn |
| 57 | Varvara Novikova | Tiền vệ |
| 69 | Victoria Kryukova | Hậu vệ |
| 3 | elizaveta gruzdeva | Tiền đạo |
| 15 | D. Clem | Không rõ |
| 17 | Olesya Berezanskaya | Tiền đạo |
Lịch sử đối đầu (5 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 04/04/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–3 |
| 16/08/2025 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 3–0 |
| 16/03/2025 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 1–6 |
| 17/08/2024 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 3–2 |
| 16/03/2024 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–0 |
Phong độ gần đây
Spartak Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | RUS Women's Premier League | Rubin Kazan (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–2 | T |
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zenit St Petersburg (nữ) | 0–1 | B |
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Ryazan-VDV (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–3 | T |
| 05/09/2026 | RUS Women's Premier League | FK Rostov (nữ) – Spartak Moscow (nữ) | 0–5 | T |
| 29/08/2026 | RUS Women's Premier League | Spartak Moscow (nữ) – Zvezda 2005 (nữ) | 1–0 | T |
Chertanovo Moscow (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 18/10/2026 | RUS Women's Premier League | Zenit St Petersburg (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 1–2 | T |
| 03/10/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – Ryazan-VDV (nữ) | 2–1 | T |
| 19/09/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – CSKA Moscow (nữ) | 0–4 | B |
| 12/09/2026 | RUS Women's Premier League | Dynamo Moscow (nữ) – Chertanovo Moscow (nữ) | 2–0 | B |
| 05/09/2026 | RUS Women's Premier League | Chertanovo Moscow (nữ) – FC Krasnodar (nữ) | 1–1 | H |
Hỏi nhanh về trang này
- Spartak Moscow (nữ) vs Chertanovo Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Spartak Moscow (nữ) vs Chertanovo Moscow (nữ) thuộc Ngoại hạng Nga (nữ), Vòng 23 đã diễn ra lúc 20:30 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Spartak Moscow (nữ) vs Chertanovo Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- Spartak Moscow (nữ) thắng Chertanovo Moscow (nữ) 3-1; hiệp một 2-1.
- Lịch sử đối đầu Spartak Moscow (nữ) vs Chertanovo Moscow (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 5 lần gặp nhau gần nhất: Spartak Moscow (nữ) thắng 4, hòa 1, Chertanovo Moscow (nữ) thắng 0. Lần gần nhất ngày 04/04/2026 (RUS Women's Premier League) Chertanovo Moscow (nữ) 1-3 Spartak Moscow (nữ).
- Phong độ Spartak Moscow (nữ) và Chertanovo Moscow (nữ) trước trận?
- Spartak Moscow (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL); Chertanovo Moscow (nữ): 2 thắng, 1 hòa, 3 thua trong 6 trận gần nhất (WWLLDL).
- Đội hình xuất phát Spartak Moscow (nữ) vs Chertanovo Moscow (nữ)?
- Spartak Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-1-3, Chertanovo Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:34 29/10/2026 (giờ Việt Nam).

