- Phạt góc6 – 8
- Thẻ vàng1 – 4
- Thẻ đỏ0 – 1
Sân TC Strahov, Prague · Nắng 14°C · cập nhật
Slavia Praha (nữ) thắng 2-0 ngay trên sân của Sparta Praha (nữ).
Sparta Praha (nữ) vs Slavia Praha (nữ) 0-2 — VĐQG nữ Séc 06/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 46%Kiểm soát bóng54%
- 3Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích3
- 0Sút bị chặn0
- 6Phạt góc8
- 46Tấn công nguy hiểm50
- 114Tấn công112
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng4
- 0Thẻ đỏ1
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Slavia Praha (nữ) kiểm soát bóng 54%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sparta Praha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slavia Praha (nữ) ép sân. Sparta Praha (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, Slavia Praha (nữ) 44%.
Sparta Praha (nữ)Slavia Praha (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | nikola harantova | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ | 0.0 |
| 7 | Antonie Starova | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Eliška Sonntágová | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | mary elizabeth ospeck | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | marie reagan bridges | Không rõ |
| 24 | Klara danickova | Hậu vệ |
| 42 | Jovana Dukic | Thủ môn |
| 25 | Victoria havalec | Tiền đạo |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 8 | Sara keresova | Tiền vệ |
| 5 | Katerina Kotrcova | Hậu vệ |
| 20 | A. Pěčková | Tiền vệ |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ |
| 28 | sara strakova | Tiền vệ |
| 15 | tinatin ambalia | Tiền vệ |
Slavia Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 27 | Vanesa Jilkova | Thủ môn | 0.0 |
| 14 | lucie bendova | Hậu vệ | 0.0 |
| 20 | Diana Bartovičová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | Isabella Briede | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Martina Surnovska | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Denisa Veselá | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Tamara Moravkova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Roksolana Kravchuk | Tiền vệ | 0.0 |
| 30 | Molly Mclaughlin | Tiền vệ | 0.0 |
| 6 | Klara Cvrckova | Tiền đạo | 0.0 |
| 48 | Kamila Dubcová | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 15 | Jana Zufankova | Tiền đạo |
| 16 | Tereza Szewieczková | Tiền vệ |
| 34 | Nadja Stanovic | Tiền đạo |
| 32 | Gabriela Sobotkova | Thủ môn |
| 8 | Kristyna Ruzickova | Tiền đạo |
| 1 | Jovana Petrović | Thủ môn |
| 22 | Lucie Kroupova | Tiền vệ |
| 13 | Kristina Kosikova | Tiền vệ |
| 23 | Kateryna Korsun | Hậu vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Sparta Praha (nữ) vs Slavia Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sparta Praha (nữ) vs Slavia Praha (nữ) thuộc VĐQG nữ Séc, Vòng 2 đã diễn ra lúc 19:00 ngày 06/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TC Strahov (Prague).
- Kết quả Sparta Praha (nữ) vs Slavia Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Slavia Praha (nữ) thắng Sparta Praha (nữ) 2-0 trên sân khách; hiệp một 0-1; 1 thẻ đỏ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 20:20 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

