- Phạt góc3 – 8
- Thẻ vàng2 – 3
Sân TC Strahov, Prague · Nắng 6°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.87 / 1.92
Sparta Praha (nữ) và SCU Torreense (nữ) hòa nhau 2-2.
Sparta Praha (nữ) vs SCU Torreense (nữ) 2-2 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 30/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
- 🟨 Eva Bartoňová 28'
-
⚽ hallie bergford
34'
1 - 0 - 37' 🟨
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 Bruna ramosthay maria guerreiro
- 52' 🟨 Raquel ferreira
-
57'
1 - 1 ⚽ gerda konstkiến tạo: weimer janaina - 59' 🟨 maile hayes
- 🟨 Eliška Sonntágová 66'
- 69' 🔁 Sophie Hobanthay Raquel ferreira
- 69' 🔁 Catarina pereirathay Daniela ferreira
-
70'
1 - 2 ⚽ maile hayeskiến tạo: weimer janaina - 🔁 radka paulenovathay mary elizabeth ospeck 74'
- 🔁 Kess Elmorethay Eva Bartoňová 74'
- 76' 🔁 Bárbara Latorrethay maile hayes
- 🔁 dominika huvarovathay hallie bergford 84'
- 89' 🔁 rufino rafaelathay weimer janaina
- 93+3' 🟨 Nuria Mendoza Miralles
-
⚽ radka paulenova
93+3'
2 - 2 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 52%Kiểm soát bóng48%
- 14Tổng cú sút18
- 3Sút trúng đích8
- 9Sút không trúng đích3
- 17Sút trong vòng cấm15
- 5Sút bị chặn4
- 3Phạt góc8
- 54Tấn công nguy hiểm45
- 122Tấn công95
- 378Chuyền418
- 281Chuyền chính xác315
- 4Chuyền then chốt1
- 11Chuyền dài11
- 16Rê bóng18
- 13Tạt bóng45
- 42Tranh chấp39
- 25Tắc bóng28
- 44Cản phá81
- 16Cứu thua14
- 7Phạm lỗi3
- 20Bị phạm lỗi23
- 2Việt vị2
- 2Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 3 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 9.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Sparta Praha (nữ) kiểm soát bóng 52%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Sparta Praha (nữ) ép sân · cột hướng xuống: SCU Torreense (nữ) ép sân. Sparta Praha (nữ) kiểm soát thế trận 48% thời gian, SCU Torreense (nữ) 46%.
Sparta Praha (nữ)SCU Torreense (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 3-1-4-2
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | nikola harantova | Thủ môn | 7.0 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 6.2 |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ | 6.0 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 6.5 |
| 12 | Eliška Sonntágová | Tiền vệ | 6.8 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 6.8 |
| 25 | Anna Petryk | Tiền vệ | 7.5 |
| 27 | natalie peskova | Tiền vệ | 7.3 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 7.9 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 5.7 |
| 23 | mary elizabeth ospeck | Tiền đạo | 6.9 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | H. Breslin | Tiền vệ |
| 24 | Klara danickova | Hậu vệ |
| 18 | Kess Elmore | Tiền đạo |
| 5 | Lainie fuchs | Hậu vệ |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 8 | Sara keresova | Tiền vệ |
| 32 | zuzana kozurikova | Thủ môn |
| 15 | eliska nechutova | Hậu vệ |
| 17 | radka paulenova | Tiền vệ |
| 33 | kristyna rajsnerova | Thủ môn |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ |
SCU Torreense (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 66 | Rute Costa | Thủ môn | 5.3 |
| 11 | Daniela ferreira | Hậu vệ | 6.0 |
| 14 | Nuria Mendoza Miralles | Hậu vệ | 6.9 |
| 4 | Ella Tonkin | Tiền vệ | 6.4 |
| 21 | gerda konst | Tiền vệ | 7.3 |
| 68 | barbara lopes | Tiền vệ | 6.5 |
| 77 | Raquel ferreira © | Tiền vệ | 6.2 |
| 88 | Nicole nunes | Tiền vệ | 6.5 |
| 9 | weimer janaina | Tiền đạo | 8.4 |
| 19 | maria guerreiro | Tiền đạo | 6.4 |
| 6 | maile hayes | Không rõ | 7.6 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Matilde Fortes | Tiền đạo |
| 3 | costa matilde | Hậu vệ |
| 18 | Vera Cid | Tiền đạo |
| 5 | Sophie Hoban | Tiền vệ |
| 55 | Carolina joia | Thủ môn |
| 10 | Bárbara Latorre | Tiền vệ |
| 12 | Shakirat Moshood | Tiền vệ |
| 16 | Catarina pereira | Tiền đạo |
| 33 | Carolina pimenta | Không rõ |
| 8 | rufino rafaela | Hậu vệ |
| 2 | Bruna ramos | Hậu vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.87 | 1.92 | 15.00 | 1.04 | 11.00 | 3.5 | 5.90 | 1.13 | 9.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm kèo bóng đá hôm nay và tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
Sparta Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 1–6 | T |
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Prague Raptors (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–1 | T |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | Farul Constanta (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–4 | T |
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 4–1 | T |
SCU Torreense (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | PCNF | Braga (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 0–3 | T |
| 18/10/2026 | PCNF | Sporting CP (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 3–2 | B |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | SCU Torreense (nữ) – Metalist 1925 (nữ) | 4–1 | T |
| 27/09/2026 | PCNF | SCU Torreense (nữ) – Maritimo (nữ) | 8–0 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Metalist 1925 (nữ) – SCU Torreense (nữ) | 1–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Sparta Praha (nữ) vs SCU Torreense (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Sparta Praha (nữ) vs SCU Torreense (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 30/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân TC Strahov (Prague).
- Kết quả Sparta Praha (nữ) vs SCU Torreense (nữ) là bao nhiêu?
- Sparta Praha (nữ) và SCU Torreense (nữ) hòa 2-2; hiệp một 1-0.
- Phong độ Sparta Praha (nữ) và SCU Torreense (nữ) trước trận?
- Sparta Praha (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW); SCU Torreense (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWW).
- Đội hình xuất phát Sparta Praha (nữ) vs SCU Torreense (nữ)?
- Sparta Praha (nữ) ra sân với sơ đồ 4-2-3-1, SCU Torreense (nữ) dùng sơ đồ 3-1-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 15:41 01/11/2026 (giờ Việt Nam).

