
Bárbara Latorre là tiền vệ 33 tuổi quốc tịch ESP, hiện khoác áo SCU Torreense (nữ).
Mùa 2026-2027 · tổng hợp 3 giải
6Trận ra sân
4Đá chính
343Phút
3Bàn thắng
0Kiến tạo
0,79Bàn/90 phút
114Phút/bàn
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ
2,18Điểm TB
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Portugal Campeonato Nacional Feminino | 2026-2027 | — | 3 | 2 | 179 | 2 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
| Cúp C1 châu Âu (nữ) | 2026-2027 | — | 2 | 1 | 98 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | 6,55 |
| UEFA EL W | 2026-2027 | — | 1 | 1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Portugal Campeonato Nacional Feminino · mùa 2026-2027 · 3 trận ra sân, 179 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 2
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 19/10/2026
Cúp C1 châu Âu (nữ) · mùa 2026-2027 · 2 trận ra sân, 98 phút · điểm TB 6,55
Tấn công
- Bàn thắng
- 1
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 08/08/2026
UEFA EL W · mùa 2026-2027 · 1 trận ra sân, 66 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 23/09/2026
Chỉ số 10 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Bàn | KT | Sút | Trúng | CQĐ | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | @ Metalist 1925 (nữ) | T 2-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | @ Kolos Kovalivka (nữ) | T 3-1 | dự bị | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 27/08/2026 | UEFA EL W | vs Kolos Kovalivka (nữ) | T 6-1 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | — |
| 08/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | vs Apolonia Fier W | T 5-2 | 32 | 1 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,80 |
| 06/08/2026 | Cúp C1 châu Âu (nữ) | @ Juventus (nữ) | B 1-2 | 66 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | 0 | — | — | 6,30 |
| 31/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Costa Adeje Tenerife (nữ) | B 0-2 | 74 | 0 | 0 | 1 | 0 | 1 | 13/19 | 1 | 2/6 | — | 6,26 |
| 28/05/2026 | La Liga (nữ) | vs RCD Espanyol (nữ) | H 2-2 | 78 | 0 | 0 | 0 | 0 | 1 | 16/23 | 1 | 4/9 | — | 6,26 |
| 09/05/2026 | La Liga (nữ) | @ Athletic Club (nữ) | T 1-0 | 67 | 0 | 1 | 0 | 0 | 2 | 8/19 | 0 | 5/6 | — | 6,96 |
| 03/05/2026 | La Liga (nữ) | vs Real Sociedad (nữ) | B 1-2 | 73 | 1 | 0 | 1 | 1 | 0 | 12/18 | 1 | 2/7 | — | 7,25 |
| 26/04/2026 | La Liga (nữ) | vs Alhama CF (nữ) | H 2-2 | 60 | 1 | 0 | 3 | 2 | 0 | 16/21 | 0 | 2/2 | — | 8,08 |
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 01/07/2019 | Barcelona | Real Sociedad | Hết hạn mượn | — |