- Phạt góc2 – 1
- Thẻ vàng2 – 2
· Ít mây 28°C · cập nhật
South Island United FC và Tahiti United FC hòa nhau 3-3.
Đội hình South Island United FC vs Tahiti United FC 3-3 — Giải Pro châu Đại Dương 14/04/2026 | KQBD AZ
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-2-3-1 vs 4-2-3-1
South Island United FC · HLV Rob Sherman
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Steven van Dijk | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Lewis Partridge | Hậu vệ | 0.0 |
| 4 | christian gray © | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | J. Rogerson | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | Riley Grover | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Jaylen Rodwell | Tiền vệ | 0.0 |
| 7 | David Seung Ho Yoo | Tiền vệ | 0.0 |
| 8 | Jackson Manuel | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | R. McLeod | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Haris Zeb | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Ryan Feutz | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | Deen Hasanovic | Tiền vệ |
| 20 | O. Fay | Tiền đạo |
| 22 | Rovu Boyers | Tiền vệ |
| 18 | C. Beale | Tiền vệ |
| 24 | Jacob Krayem | Hậu vệ |
| 21 | Callum Kennett | Thủ môn |
| 14 | Dauntae Mariner | Tiền đạo |
| 23 | Shea Stapleton | Thủ môn |
| 11 | Oskar van Hattum | Tiền đạo |
| 3 | Ollie van Rijssel | Tiền vệ |
Tahiti United FC · HLV Samuel Garcia
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 16 | Jackson Teave Teamotuaitau | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Mauri Jean Teatere Heitaa | Không rõ | 0.0 |
| 5 | Pothin Terry James Tein Poma | Không rõ | 0.0 |
| 7 | mathis lacan | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Roonui John Tehau | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Matatia Paama © | Không rõ | 0.0 |
| 12 | tevita waranaivalu | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Germain Haewegene | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Bradley Ruiz | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Joseph Athale | Không rõ | 0.0 |
| 21 | Mateo Degrumelle | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 3 | Kévin Thomas Barbe | Hậu vệ |
| 6 | Terai Bremond | Tiền vệ |
| 22 | Niuhau Firiapu | Thủ môn |
| 1 | Jackson Gardner | Thủ môn |
| 4 | K. Lenoir | Tiền vệ |
| 13 | Matai Papaura | Tiền đạo |
| 11 | Manuarii Paehau Manol Shan | Tiền đạo |
| 14 | Cedovan Taniel | Tiền vệ |
| 10 | Teaonui Raymond Tehau | Tiền đạo |
| 20 | Mana Emile Teniau | Tiền vệ |

