Quảng cáo728 × 90320 × 100Dưới menu (leaderboard)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com

christian gray

Auckland CityHậu vệNZL
29Tuổi
—Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
175 nghìn €Giá trị

christian gray là hậu vệ 29 tuổi quốc tịch NZL, hiện khoác áo Auckland City.

Mùa 2026 · tổng hợp 2 giải

6Trận ra sân
6Đá chính
540Phút
0Bàn thắng
0Kiến tạo
0,00Bàn/90 phút
0/0Sút trúng/sút
0/0Vàng/Đỏ

Thống kê theo giải

Chính = số trận đá chính · KT = kiến tạo · Chuyền = tỷ lệ chuyền chính xác · TC = tỷ lệ thắng tranh chấp · Điểm = điểm trung bình mỗi trận ra sân
GiảiMùaĐộiTrậnChínhPhútBànPenKTSútTrúngChuyềnTCVàngĐỏĐiểm
Cúp C1 châu Đại Dương2026—5545000000——00—
VĐQG New Zealand2026—119000000——00—

Chỉ số chi tiết từng giải

Cúp C1 châu Đại Dương · mùa 2026 · 5 trận ra sân, 450 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 22/08/2026

VĐQG New Zealand · mùa 2026 · 1 trận ra sân, 90 phút

Tấn công

Bàn thắng
0
Phạt đền ghi
0
Kiến tạo
0
Sút / trúng đích
0
Sút trong vòng cấm
0
Sút ngoài vòng cấm
0
Dội khung gỗ
0
Cơ hội lớn tạo ra
0
Cơ hội lớn bỏ lỡ
0
Rê bóng thành công
0
Đá phạt (bàn / sút)
0
Phản công (bàn / sút / lần)
0/0/0
Việt vị
0

Chuyền bóng

Chuyền chính xác
—
Chuyền quyết định
0
Tạt bóng chính xác
—
Chuyền dài chính xác
—

Phòng ngự

Tắc bóng (thành công / tổng)
0
Cắt bóng
0
Phá bóng
0
Chặn cú sút
0

Tranh chấp

Tranh chấp thắng
—
Không chiến thắng / thua
0 / 0
Tranh chấp mặt đất thắng / thua
0 / 0
Bị tước bóng
0
Mất quyền kiểm soát
0
Phạm lỗi
0
Bị phạm lỗi
0

Kỷ luật

Thẻ vàng
0
Thẻ đỏ
0
Hai vàng thành đỏ
0

Cập nhật 17/10/2026

Giá trị thị trường qua các năm

2016: 25 nghìn €2016: 75 nghìn €2018: 50 nghìn €2019: 50 nghìn €2020: 100 nghìn €2021: 125 nghìn €2023: 175 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 225 nghìn €2024: 175 nghìn €2025: 175 nghìn €2025: 200 nghìn €2026: 175 nghìn €20162026
Bảng số liệu (13 mốc)
Giá trị thị trường theo từng mốc định giá
Thời điểmTuổiGiá trị
07/01/20161925 nghìn €
30/04/20161975 nghìn €
30/05/20182150 nghìn €
31/10/20192250 nghìn €
08/01/202023100 nghìn €
11/11/202124125 nghìn €
19/06/202326175 nghìn €
18/03/202427225 nghìn €
09/07/202427225 nghìn €
11/12/202428175 nghìn €
10/06/202528175 nghìn €
15/12/202529200 nghìn €
13/09/202629175 nghìn €

Giá trị thị trường cao nhất 225 nghìn € vào năm 2024; hiện tại 175 nghìn €.

Lịch sử chuyển nhượng

Lịch sử chuyển nhượng, mới nhất trước
NgàyTừ độiĐến độiLoạiPhí
18/06/2026South Island United FCAuckland CityChuyển nhượng—
13/01/2026Auckland CitySouth Island United FCChuyển nhượng—
31/12/2021Eastern Suburbs AFCAuckland CityChuyển nhượng—
30/06/2019Birkenhead UnitedEastern Suburbs AFCChuyển nhượng—
30/06/2018Waitakere UnitedBirkenhead UnitedChuyển nhượng—
24/01/2018Birkenhead UnitedWaitakere UnitedChuyển nhượng—
31/12/2016Hamilton WanderersBirkenhead UnitedChuyển nhượng—
30/09/2016Waitakere UnitedHamilton WanderersChuyển nhượng—
31/12/2015Auckland City FC YouthWaitakere UnitedChuyển nhượng—
30/06/2015Team Wellington Youth (2004 - 2021)Auckland City FC YouthChuyển nhượng—
Quảng cáo—320 × 50Dính đáy màn hình (mobile)Liên hệ đặt quảng cáo: lienhe@kqbdaz.com