- Thẻ vàng1 – 2
Sân Stadion u Nisy, Liberec · cập nhật
Sparta Praha (nữ) thắng 6-1 ngay trên sân của Slovan Liberec (nữ).
Slovan Liberec (nữ) vs Sparta Praha (nữ) 1-6 — Czech Cambrinus Women's Liga 24/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (23)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
6'
0 - 1 ⚽ Michaela Khyrova -
9'
0 - 2 ⚽ Michaela Khyrova -
19'
0 - 3 ⚽ Franny·Cerna - 🟨 Anna Subrtova 21'
- 28' 🟨 Laura retkesova
-
33'
0 - 4 ⚽ hallie bergford - 🔁 lucia rumancikovathay katerina vithova 36'
- 🟨 Aneta Dědinová 39'
-
39'
0 - 5 ⚽ Michaela Khyrova -
⚽ michaela ferencova
45'
1 - 5 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 denisa rancovathay Tori Hansen
- 🔁 Denisa Tenkrátováthay Aneta Dědinová 46'
- 60' 🔁 radka paulenovathay Michaela Khyrova
- 🔁 Radka jakubuthay radka hlouchova 60'
- 🔁 sofia anna skerdovathay Anna Subrtova 60'
- 68' 🔁 Eliška Sonntágováthay Eva Bartoňová
- 80' 🔁 Lainie fuchsthay Anna Petryk
- 80' 🔁 dominika huvarovathay mary elizabeth ospeck
- 🔁 aneta buryanovathay sarlota truxova 80'
-
81'
1 - 6 ⚽ natalie peskova - 86' 🟨 Lainie fuchs
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Slovan Liberec (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Ivana Pižlová | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Aneta Dědinová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 13 | Kristina Kosikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | michaela ferencova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | radka hlouchova | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | sarlota truxova | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Aneta svobodova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Diana Safarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | katerina vithova | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Denisa skalova | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Anna Subrtova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | aneta buryanova | Hậu vệ |
| 19 | Radka jakubu | Hậu vệ |
| 3 | Katerina marcinkova | Tiền vệ |
| 23 | lucia rumancikova | Tiền vệ |
| 10 | sofia anna skerdova | Tiền đạo |
| 1 | michaela slukova | Thủ môn |
| 20 | rozalie stranska | Tiền vệ |
| 6 | Denisa Tenkrátová | Tiền vệ |
Sparta Praha (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 44 | nikola harantova | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Eva Bartoňová © | Hậu vệ | 0.0 |
| 16 | Tori Hansen | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Aneta Pochmanova | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Michaela Khyrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Laura retkesova | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Anna Petryk | Tiền vệ | 0.0 |
| 27 | natalie peskova | Tiền vệ | 0.0 |
| 4 | hallie bergford | Tiền đạo | 0.0 |
| 22 | Franny·Cerna | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | mary elizabeth ospeck | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 6 | H. Breslin | Tiền vệ |
| 12 | Eliška Sonntágová | Tiền vệ |
| 26 | denisa rancova | Hậu vệ |
| 17 | radka paulenova | Tiền vệ |
| 15 | eliska nechutova | Hậu vệ |
| 32 | zuzana kozurikova | Thủ môn |
| 8 | Sara keresova | Tiền vệ |
| 3 | dominika huvarova | Hậu vệ |
| 5 | Lainie fuchs | Hậu vệ |
| 24 | Klara danickova | Hậu vệ |
Lịch sử đối đầu (30 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/08/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 3–1 |
| 09/05/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–1 |
| 29/03/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 7–0 |
| 07/02/2026 | CZE Women's Cup | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 5–2 |
| 08/11/2025 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 4–1 |
| 06/09/2025 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–5 |
| 11/05/2025 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 2–8 |
| 13/04/2025 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 8–2 |
| 09/11/2024 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 6–1 |
| 29/08/2024 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–7 |
Phong độ gần đây
Slovan Liberec (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 0–2 | T |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | Rosenborg BK (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 4–1 | B |
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 1–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Slovan Liberec (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 3–1 | T |
| 19/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 5–1 | T |
Sparta Praha (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 17/10/2026 | CZE Women's Liga | Prague Raptors (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–1 | T |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | Farul Constanta (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–4 | T |
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Horni Herspice (nữ) – Sparta Praha (nữ) | 0–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Sparta Praha (nữ) – Farul Constanta (nữ) | 4–1 | T |
| 19/09/2026 | CZE Women's Liga | Sparta Praha (nữ) – Banik Ostrava (nữ) | 8–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Slovan Liberec (nữ) vs Sparta Praha (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Slovan Liberec (nữ) vs Sparta Praha (nữ) thuộc Czech Cambrinus Women's Liga , Vòng 9 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 24/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stadion u Nisy (Liberec).
- Kết quả Slovan Liberec (nữ) vs Sparta Praha (nữ) là bao nhiêu?
- Sparta Praha (nữ) thắng Slovan Liberec (nữ) 6-1 trên sân khách; hiệp một 1-5.
- Lịch sử đối đầu Slovan Liberec (nữ) vs Sparta Praha (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 30 lần gặp nhau gần nhất: Slovan Liberec (nữ) thắng 1, hòa 5, Sparta Praha (nữ) thắng 24. Lần gần nhất ngày 22/08/2026 (CZE Women's Liga ) Sparta Praha (nữ) 3-1 Slovan Liberec (nữ).
- Phong độ Slovan Liberec (nữ) và Sparta Praha (nữ) trước trận?
- Slovan Liberec (nữ): 4 thắng, 0 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (WLWWWL); Sparta Praha (nữ): 5 thắng, 0 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWL).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:35 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

