- Phạt góc8 – 7
- Thẻ vàng1 – 1
Sân Orn Arena, Trondheim · Ít mây 16°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.30 / 3.45
Rosenborg BK (nữ) thắng Slovan Liberec (nữ) 4-1 trên sân nhà Orn Arena.
Rosenborg BK (nữ) vs Slovan Liberec (nữ) 4-1 — UEFA EL W 30/09/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Cille Nilsenkiến tạo: Karna Sodahl
6'
1 - 0 -
⚽ Cille Nilsenkiến tạo: Stromstad Ine Berre
13'
2 - 0 - 🟨 Agnes Nyberg 19'
-
⚽ Oline Fuglemkiến tạo: Stromstad Ine Berre
21'
3 - 0 -
24'
3 - 1 ⚽ katerina vithova - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 57' 🔁 Aneta svobodovathay Kristina Kosikova
- 🔁 Beate Marcussenthay Agnes Nyberg 60'
- 69' 🔁 rozalie stranskathay katerina vithova
- 69' 🔁 lucia rumancikovathay radka hlouchova
- 🔁 Matilde Rogdethay Karoline Roren Svanes 80'
- 🔁 Mari Vikthay Karna Sodahl 80'
- 83' 🟨 nela krejcirova
-
⚽ Synne Aunehaugenkiến tạo: Milena Kokosz
84'
4 - 1 - 88' 🔁 Katerina marcinkovathay Diana Safarova
- 88' 🔁 sofia anna skerdovathay Anna Subrtova
- 🔁 Celine Emilie Nergårdthay Joshualyn Reeves 90'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 63%Kiểm soát bóng37%
- 10Sút trúng đích2
- 8Sút không trúng đích7
- 18Sút trong vòng cấm9
- 0Sút bị chặn0
- 8Phạt góc7
- 82Tấn công nguy hiểm38
- 107Tấn công68
- 0Bị phạm lỗi0
- 1Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 3-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 15.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 5.5 bàn. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát bóng 63%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rosenborg BK (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Slovan Liberec (nữ) ép sân. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Slovan Liberec (nữ) 31%.
Rosenborg BK (nữ)Slovan Liberec (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Rosenborg BK (nữ) · HLV Robin Shroot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rugile Maria Rulyte | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Synne Aunehaugen © | Hậu vệ | 0.0 |
| 44 | Karoline Roren Svanes | Hậu vệ | 0.0 |
| 8 | Agnes Nyberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Oline Fuglem | Tiền vệ | 0.0 |
| 22 | Cille Nilsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 23 | Karna Sodahl | Tiền vệ | 0.0 |
| 31 | Andrea Saeteren | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Joshualyn Reeves | Tiền đạo | 0.0 |
| 16 | Stromstad Ine Berre | Tiền đạo | 0.0 |
| 30 | Milena Kokosz | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Mari Vik | Hậu vệ |
| 12 | Tiril Sand | Thủ môn |
| 7 | Matilde Rogde | Tiền vệ |
| 11 | Celine Emilie Nergård | Tiền đạo |
| 15 | Beate Marcussen | Tiền vệ |
| 27 | Selma Sól Magnúsdóttir | Tiền vệ |
| 24 | Hanna Krog | Thủ môn |
| 19 | Rebecka Holum | Tiền đạo |
| 29 | Maren Hoff Fuglas | Tiền vệ |
| 6 | Irene Dirdal | Tiền vệ |
| 20 | Una Borgen | Không rõ |
Slovan Liberec (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 22 | alexandra kroupova | Thủ môn | 0.0 |
| 9 | Aneta Dědinová | Hậu vệ | 0.0 |
| 12 | nela krejcirova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Kristina Kosikova | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | michaela ferencova | Tiền vệ | 0.0 |
| 18 | radka hlouchova | Tiền vệ | 0.0 |
| 21 | sarlota truxova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Diana Safarova | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | katerina vithova | Tiền đạo | 0.0 |
| 25 | Denisa skalova | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Anna Subrtova | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 8 | aneta buryanova | Hậu vệ |
| 19 | Radka jakubu | Hậu vệ |
| 3 | Katerina marcinkova | Tiền vệ |
| 16 | eliska pelcova | Thủ môn |
| 77 | Ivana Pižlová | Thủ môn |
| 23 | lucia rumancikova | Tiền vệ |
| 10 | sofia anna skerdova | Tiền đạo |
| 20 | rozalie stranska | Tiền vệ |
| 28 | Aneta svobodova | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.30 | 3.45 | 1.00 | 51 | 81.00 | 5.5 | 4.80 | 1.17 | 15.5 | 2.75 | 1.40 |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (1 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Slovan Liberec (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 3–1 |
Phong độ gần đây
Rosenborg BK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–1 | H |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Slovan Liberec (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 3–1 | B |
| 17/09/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – Stabaek (nữ) | 4–2 | T |
| 13/09/2026 | NOR Toppserien | FK Haugesund (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 0–1 | T |
| 02/09/2026 | UEFA EL W | Rosenborg BK (nữ) – SeaSters Odessa (nữ) | 3–0 | T |
Slovan Liberec (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 26/09/2026 | CZE Women's Liga | Banik Ostrava (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 1–2 | T |
| 23/09/2026 | UEFA EL W | Slovan Liberec (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 3–1 | T |
| 19/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Viktoria Plzen (nữ) | 5–1 | T |
| 12/09/2026 | CZE Women's Liga | Slavia Praha (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 4–0 | B |
| 06/09/2026 | CZE Women's Liga | Slovan Liberec (nữ) – Slovacko (nữ) | 5–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rosenborg BK (nữ) vs Slovan Liberec (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rosenborg BK (nữ) vs Slovan Liberec (nữ) thuộc UEFA EL W đã diễn ra lúc 23:00 ngày 30/09/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Orn Arena (Trondheim).
- Kết quả Rosenborg BK (nữ) vs Slovan Liberec (nữ) là bao nhiêu?
- Rosenborg BK (nữ) thắng Slovan Liberec (nữ) 4-1; hiệp một 3-1.
- Phong độ Rosenborg BK (nữ) và Slovan Liberec (nữ) trước trận?
- Rosenborg BK (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLWWWL); Slovan Liberec (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWWLWD).
- Đội hình xuất phát Rosenborg BK (nữ) vs Slovan Liberec (nữ)?
- Rosenborg BK (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Slovan Liberec (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:33 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

