- Phạt góc15 – 1
- Thẻ vàng1 – 3
Sân Stemmemyren idrettsplass, Bergen · Âm u 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.13 / 5.90
SK Brann (nữ) thắng Czarni Sosnowiec (nữ) 3-0 trên sân nhà Stemmemyren idrettsplass.
SK Brann (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) 3-0 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 29/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (18)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Brenna Loverakiến tạo: Karoline Haugland
4'
1 - 0 - 10' 🟨 Zofia Buszewska
-
⚽ (phản lưới) Zofia Buszewska
11'
2 - 0 -
⚽ Brenna Loverakiến tạo: Karoline Haugland
17'
3 - 0 - 23' 🔁 Emilia Sobierajskathay oliwia katowicz
- 32' 🟨 Daria kurzawa
- ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 anna ahjemthay Brenna Lovera 46'
- 🔁 Carina Alfredsenthay Monica Isaksen 46'
- 🔁 Josefine Birkelundthay Nea Lehtola 64'
- 🔁 Heidi Halbmayrthay Lauren Davidson 64'
- 66' 🟨 Nikol Kaletka
- 🟨 68'
- 70' 🔁 luiza kozielskathay Oliwia Zgoda
- 84' 🔁 Amelia chmurathay Patrycja Sarapata
- 🔁 Stella Nyamekyethay Diljá Ýr Zomers 88'
- 🟨 Carina Alfredsen 92+2'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 21Tổng cú sút23
- 6Sút trúng đích1
- 10Sút không trúng đích3
- 25Sút trong vòng cấm4
- 9Sút bị chặn0
- 15Phạt góc1
- 54Tấn công nguy hiểm17
- 116Tấn công52
- 579Chuyền271
- 512Chuyền chính xác199
- 8Chuyền then chốt1
- 19Chuyền dài2
- 40Rê bóng7
- 12Tạt bóng16
- 60Tranh chấp51
- 10Tắc bóng46
- 22Cản phá37
- 14Cứu thua17
- 21Phạm lỗi1
- 31Bị phạm lỗi14
- 0Việt vị1
- 1Thẻ vàng3
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 14.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. SK Brann (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: SK Brann (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Czarni Sosnowiec (nữ) ép sân. SK Brann (nữ) kiểm soát thế trận 69% thời gian, Czarni Sosnowiec (nữ) 26%.
SK Brann (nữ)Czarni Sosnowiec (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 3-2-4-1 vs 4-4-2
SK Brann (nữ) · HLV Leif Gunnar Smerud
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Sunniva Skoglund | Thủ môn | 7.1 |
| 3 | Mia Authen | Hậu vệ | 7.6 |
| 23 | Tomine Svendheim | Hậu vệ | 7.7 |
| 24 | Nea Lehtola | Hậu vệ | 8.19 |
| 30 | Joanna Tynnilä | Hậu vệ | 7.3 |
| 8 | Karoline Haugland © | Tiền vệ | 8.6 |
| 16 | Diljá Ýr Zomers | Tiền vệ | 7.2 |
| 28 | Emma Peuhkurinen | Tiền vệ | 7.8 |
| 13 | Brenna Lovera | Tiền đạo | 8.8 |
| 19 | Monica Isaksen | Tiền đạo | 6.5 |
| 22 | Lauren Davidson | Tiền đạo | 8.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 17 | anna ahjem | Tiền đạo |
| 6 | Carina Alfredsen | Tiền vệ |
| 20 | Josefine Birkelund | Hậu vệ |
| 4 | Emma Braut Brunes | Hậu vệ |
| 12 | hatvik maria flister | Thủ môn |
| 26 | Heidi Halbmayr | Tiền đạo |
| 32 | Maren Johnsen | Tiền vệ |
| 90 | Stella Nyamekye | Tiền vệ |
| 21 | Sandra Stavenes | Thủ môn |
Czarni Sosnowiec (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Anna Palińska | Thủ môn | 6.1 |
| 27 | Daria kurzawa © | Hậu vệ | 6.8 |
| 70 | Zofia Buszewska | Hậu vệ | 5.4 |
| 2 | Oliwia Łapińska | Tiền vệ | 7.7 |
| 7 | Klaudia Milek | Tiền vệ | 5.3 |
| 8 | Natalia Chudzik | Tiền vệ | 6.3 |
| 9 | Patrycja Sarapata | Tiền vệ | 6.0 |
| 19 | Karlīna Miksone | Tiền vệ | 6.4 |
| 84 | oliwia katowicz | Tiền vệ | 5.9 |
| 17 | Nikol Kaletka | Tiền đạo | 6.3 |
| 23 | Oliwia Zgoda | Không rõ | 5.8 |
Dự bị (6)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 66 | Iga Witkowska | Hậu vệ |
| 99 | Amelia chmura | Tiền vệ |
| 13 | Wiktoria Kaczmarek | Tiền đạo |
| 11 | luiza kozielska | Hậu vệ |
| 75 | susanna lozio | Không rõ |
| 28 | Emilia Sobierajska | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.13 | 5.90 | 1.00 | 51 | 51.00 | 3.5 | 5.50 | 1.15 | 14.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Phong độ gần đây
SK Brann (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Valerenga (nữ) | 1–0 | T |
| 21/10/2026 | NOR Women's Cup | FK Fyllingsdalen (nữ) – SK Brann (nữ) | 0–3 | T |
| 17/10/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–1 | H |
| 04/10/2026 | NOR Toppserien | SK Brann (nữ) – Aalesund (nữ) | 1–2 | B |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | SK Brann (nữ) – HJK Helsinki (nữ) | 4–0 | T |
Czarni Sosnowiec (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 25/10/2026 | POL Women's Cup | Respekt Myslenice (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 0–11 | T |
| 22/10/2026 | POL Women's Ekstraliga | Sleza Wroclaw (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 4–2 | B |
| 17/10/2026 | POL Women's Ekstraliga | Czarni Sosnowiec (nữ) – APLG Gdansk (nữ) | 1–1 | H |
| 04/10/2026 | POL Women's Ekstraliga | Slask Wroclaw (nữ) – Czarni Sosnowiec (nữ) | 0–2 | T |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Czarni Sosnowiec (nữ) – Breidablik (nữ) | 1–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- SK Brann (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận SK Brann (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 29/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Stemmemyren idrettsplass (Bergen).
- Kết quả SK Brann (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ) là bao nhiêu?
- SK Brann (nữ) thắng Czarni Sosnowiec (nữ) 3-0; hiệp một 3-0.
- Phong độ SK Brann (nữ) và Czarni Sosnowiec (nữ) trước trận?
- SK Brann (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WWDLWW); Czarni Sosnowiec (nữ): 4 thắng, 1 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWW).
- Đội hình xuất phát SK Brann (nữ) vs Czarni Sosnowiec (nữ)?
- SK Brann (nữ) ra sân với sơ đồ 3-2-4-1, Czarni Sosnowiec (nữ) dùng sơ đồ 4-4-2; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 06:53 04/11/2026 (giờ Việt Nam).

