- Phạt góc0 – 4
Sân Zoucheng Sports Center, Zoucheng · Trọng tài: Zhou Weijie · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 3.10 / 1.35
Shanghai (nữ) thắng 2-1 ngay trên sân của Shandong (nữ).
Shandong (nữ) vs Shanghai (nữ) 1-2 — VĐQG nữ Trung Quốc 10/05/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (5)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Zhou Xiaohan
25'
1 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
-
56'
1 - 1 ⚽ Huang Jiaxin -
83'
1 - 2 ⚽ Huang Jiaxin - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 35%Kiểm soát bóng65%
- 1Sút trúng đích9
- 1Sút không trúng đích4
- 0Sút bị chặn0
- 0Phạt góc4
- 29Tấn công nguy hiểm80
- 75Tấn công111
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 3.5 bàn. Shanghai (nữ) kiểm soát bóng 65%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Shandong (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Shanghai (nữ) ép sân. Shandong (nữ) kiểm soát thế trận 29% thời gian, Shanghai (nữ) 61%.
Shandong (nữ)Shanghai (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 5-4-1 vs 4-3-3
Shandong (nữ) · HLV Li Xinqi
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Sun Yimeng | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | Xin Yue | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | An Ruiyao © | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | He Luyao | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | He Xiaotong | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Zhang Xinyue | Tiền vệ | 0.0 |
| 20 | Zhang Rui | Tiền vệ | 0.0 |
| 35 | Jiang Shuo | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Li Ya'nan | Tiền đạo | 0.0 |
| 26 | Zhou Xiaohan | Tiền đạo | 0.0 |
| 33 | Dong Yujie | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 2 | Zheng Jiayu | Hậu vệ |
| 17 | Dong Yue | Tiền vệ |
| 28 | Sun Fangrui | Hậu vệ |
| 27 | Zang Boting | Tiền vệ |
| 30 | Xiao Yafei | Tiền vệ |
| 36 | Zhao Yunhan | Tiền đạo |
| 22 | Cao Jiangyue | Thủ môn |
| 29 | Liu Xuan | Tiền vệ |
| 4 | Zhao Yanan | Hậu vệ |
| 9 | He Chenyu | Tiền vệ |
| 25 | Zheng Junxi | Hậu vệ |
Shanghai (nữ) · HLV Ma Liangxing
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 12 | Zhu Yu | Thủ môn | 0.0 |
| 14 | Li Chenyu | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Miao Siwen © | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Ma Yingshuang | Tiền vệ | 0.0 |
| 16 | Xue Sifan | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Yan Yingying | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Li Tingyingge | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Bénie Kalala Kubiena | Tiền vệ | 0.0 |
| 28 | Dai Xinyu | Tiền vệ | 0.0 |
| 13 | Zeng Yijie | Tiền đạo | 0.0 |
| 32 | Yuan Suwan | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (11)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 34 | Yang Yifan | Hậu vệ |
| 21 | Zhou Xinyi | Tiền đạo |
| 27 | Chen Ziyi | Tiền đạo |
| 15 | Tu Linli | Tiền đạo |
| 29 | Sun Yajie | Tiền vệ |
| 36 | Li Ke | Hậu vệ |
| 33 | Huang Jiaxin | Hậu vệ |
| 1 | Xiao Zitong | Thủ môn |
| 6 | Shen Mengyu | Tiền vệ |
| 8 | Fang Jie | Tiền vệ |
| 18 | Tang Jiali | Tiền đạo |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 3.10 | 1.35 | 101.00 | 29 | 1.00 | 3.5 | 9.00 | 1.07 | — | — | — |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (22 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 28/09/2025 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shandong (nữ) | 0–0 |
| 19/07/2025 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–1 |
| 17/08/2024 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–2 |
| 27/04/2024 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shandong (nữ) | 2–1 |
| 08/03/2024 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Shandong (nữ) | 2–1 |
| 11/11/2023 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shandong (nữ) | 3–0 |
| 30/04/2023 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–3 |
| 28/03/2023 | CHN National Women's Football Championship | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 0–5 |
| 29/10/2022 | CWSL | Shandong (nữ) – Shanghai (nữ) | 1–0 |
| 13/04/2022 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shandong (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Shandong (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CWSL | Sichuan (nữ) – Shandong (nữ) | 1–1 | H |
| 26/04/2026 | CWSL | Shandong (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 1–2 | B |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shandong (nữ) – Liaoning Shenbei Hefeng (nữ) | 0–1 | B |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Henan (nữ) – Shandong (nữ) | 1–2 | T |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shandong (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
Shanghai (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 02/05/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Guangxi Pingguo Beinong (nữ) | 4–1 | T |
| 26/04/2026 | CWSL | Shanghai (nữ) – Shaanxi Zhidan (nữ) | 1–0 | T |
| 14/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Jiangsu Yinhao (nữ) | 1–0 | T |
| 12/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Beijing (nữ) | 1–0 | T |
| 10/04/2026 | CHN National Women's Football Championship | Shanghai (nữ) – Sichuan (nữ) | 6–1 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Shandong (nữ) vs Shanghai (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Shandong (nữ) vs Shanghai (nữ) thuộc VĐQG nữ Trung Quốc, Vòng 3 đã diễn ra lúc 16:00 ngày 10/05/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Zoucheng Sports Center (Zoucheng).
- Kết quả Shandong (nữ) vs Shanghai (nữ) là bao nhiêu?
- Shanghai (nữ) thắng Shandong (nữ) 2-1 trên sân khách; hiệp một 1-0.
- Lịch sử đối đầu Shandong (nữ) vs Shanghai (nữ) gần đây thế nào?
- Trong 22 lần gặp nhau gần nhất: Shandong (nữ) thắng 3, hòa 3, Shanghai (nữ) thắng 16. Lần gần nhất ngày 28/09/2025 (CWSL) Shanghai (nữ) 0-0 Shandong (nữ).
- Phong độ Shandong (nữ) và Shanghai (nữ) trước trận?
- Shandong (nữ): 2 thắng, 2 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (DLLWWD); Shanghai (nữ): 6 thắng, 0 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWWWWW).
- Đội hình xuất phát Shandong (nữ) vs Shanghai (nữ)?
- Shandong (nữ) ra sân với sơ đồ 5-4-1, Shanghai (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:38 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

