- Phạt góc5 – 2
- Thẻ vàng1 – 0
Sân VEB Arena, Moscow · Nắng 13°C · cập nhật
CSKA Moscow (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 2-0 trên sân nhà VEB Arena.
CSKA Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) 2-0 — Russian Women's Premier League 04/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 55%Kiểm soát bóng45%
- 2Sút trúng đích1
- 4Sút không trúng đích5
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc2
- 64Tấn công nguy hiểm49
- 100Tấn công85
- 1Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 1-0, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát bóng 55%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: CSKA Moscow (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Dynamo Moscow (nữ) ép sân. CSKA Moscow (nữ) kiểm soát thế trận 52% thời gian, Dynamo Moscow (nữ) 42%.
CSKA Moscow (nữ)Dynamo Moscow (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-4-2 vs 4-5-1
CSKA Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 33 | Alena gryaznova | Thủ môn | 0.0 |
| 13 | margarita manuilova | Hậu vệ | 0.0 |
| 25 | Iuliia Pleshkova | Hậu vệ | 0.0 |
| 6 | Nevena Damjanovic | Tiền vệ | 0.0 |
| 10 | Nadezhda Smirnova © | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | T. Petrova | Tiền vệ | 0.0 |
| 29 | Viktoriya kozlova | Tiền vệ | 0.0 |
| 89 | Ekaterina·Bratko | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | darya yakovleva | Tiền đạo | 0.0 |
| 23 | MIlena Nikolic | Tiền đạo | 0.0 |
| 47 | Sofija krajsumovic | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 26 | Veronika ermakova | Tiền vệ |
| 11 | marine achoyan | Tiền vệ |
| 8 | Erica gomes | Tiền đạo |
| 79 | Daiana Kishmakhova | Tiền vệ |
| 3 | Anastasiia pecherskaya | Không rõ |
| 27 | Diana Ponomareva | Thủ môn |
| 21 | Mina cavic | Tiền đạo |
| 92 | Anastasia Asabina | Thủ môn |
| 90 | Anastasia Akimova | Hậu vệ |
| 7 | Gabrielle Onguene | Tiền đạo |
Dynamo Moscow (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 29 | Anastasiya ananyeva | Thủ môn | 0.0 |
| 2 | Anna Chudilina | Hậu vệ | 0.0 |
| 15 | Maria Digurova | Hậu vệ | 0.0 |
| 22 | isidora vuckovic | Hậu vệ | 0.0 |
| 77 | Yulia Bessolova © | Hậu vệ | 0.0 |
| 79 | maria galai | Hậu vệ | 0.0 |
| 91 | Daniela Basaeva | Hậu vệ | 0.0 |
| 28 | lamunat mustafayeva | Tiền vệ | 0.0 |
| 44 | Anastasia Shlapakova | Tiền vệ | 0.0 |
| 81 | Tatiana danilochkina | Tiền vệ | 0.0 |
| 19 | Anastasia kovaleva | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (10)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 13 | Kamilla Abashilova | Hậu vệ |
| 24 | Zeljka Belovan | Tiền đạo |
| 70 | Varvara Demidova | Không rõ |
| 7 | Irina dricheva | Tiền đạo |
| 80 | Angelina Golik | Không rõ |
| 10 | Berivan icen | Tiền đạo |
| 9 | kristina komissarova | Tiền vệ |
| 78 | Ksenia Pilnikova | Không rõ |
| 30 | ekaterina sergeeva | Tiền đạo |
| 1 | Arina taranchenko | Thủ môn |
Hỏi nhanh về trang này
- CSKA Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận CSKA Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) thuộc Russian Women's Premier League, Vòng 4 đã diễn ra lúc 17:00 ngày 04/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân VEB Arena (Moscow).
- Kết quả CSKA Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ) là bao nhiêu?
- CSKA Moscow (nữ) thắng Dynamo Moscow (nữ) 2-0; hiệp một 1-0.
- Đội hình xuất phát CSKA Moscow (nữ) vs Dynamo Moscow (nữ)?
- CSKA Moscow (nữ) ra sân với sơ đồ 4-4-2, Dynamo Moscow (nữ) dùng sơ đồ 4-5-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 01:10 24/10/2026 (giờ Việt Nam).

