- Phạt góc2 – 2
Sân Orn Arena, Trondheim · Mưa rải rác 10°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 1.40 / 3.45
Rosenborg BK (nữ) và Brondby IF (nữ) hòa nhau 1-1.
Rosenborg BK (nữ) vs Brondby IF (nữ) 1-1 — Cúp C2 châu Âu (nữ) 30/10/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
24'
0 - 1 ⚽ Mila Bischoff -
⚽ Joshualyn Reeves
36'
1 - 1 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 58' 🔁 Cecilie Buchbergthay Hanna Andersson
- 🔁 Irene Dirdalthay Mari Vik 68'
- 82' 🔁 Mathilde Rasmussenthay Amy Rodgers
- 82' 🔁 lilli halttunenthay Rakel Engesvik
- 82' 🔁 Emilie Fink Pedersenthay Tilde Lindwall
- 🔁 Maren Hoff Fuglasthay Cille Nilsen 84'
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 64%Kiểm soát bóng36%
- 22Tổng cú sút23
- 5Sút trúng đích4
- 5Sút không trúng đích1
- 16Sút trong vòng cấm10
- 6Sút bị chặn5
- 2Phạt góc2
- 75Tấn công nguy hiểm40
- 82Tấn công80
- 537Chuyền371
- 444Chuyền chính xác273
- 5Chuyền then chốt2
- 13Chuyền dài6
- 19Rê bóng12
- 33Tạt bóng20
- 45Tranh chấp39
- 11Tắc bóng19
- 57Cản phá59
- 5Cứu thua15
- 8Phạm lỗi4
- 33Bị phạm lỗi25
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Kèo tài xỉu phạt góc ở mức 4.5 quả. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát bóng 64%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Rosenborg BK (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brondby IF (nữ) ép sân. Rosenborg BK (nữ) kiểm soát thế trận 62% thời gian, Brondby IF (nữ) 35%.
Rosenborg BK (nữ)Brondby IF (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-3-3 vs 4-3-3
Rosenborg BK (nữ) · HLV Robin Shroot
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rugile Maria Rulyte | Thủ môn | 6.9 |
| 4 | Synne Aunehaugen © | Hậu vệ | 7.6 |
| 25 | Mari Vik | Hậu vệ | 7.3 |
| 7 | Matilde Rogde | Tiền vệ | 7.0 |
| 15 | Beate Marcussen | Tiền vệ | 6.7 |
| 22 | Cille Nilsen | Tiền vệ | 6.3 |
| 23 | Karna Sodahl | Tiền vệ | 6.3 |
| 31 | Andrea Saeteren | Tiền vệ | 6.8 |
| 10 | Joshualyn Reeves | Tiền đạo | 7.4 |
| 16 | Stromstad Ine Berre | Tiền đạo | 6.1 |
| 30 | Milena Kokosz | Tiền đạo | 7.3 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 20 | Una Borgen | Không rõ |
| 6 | Irene Dirdal | Tiền vệ |
| 29 | Maren Hoff Fuglas | Tiền vệ |
| 19 | Rebecka Holum | Tiền đạo |
| 24 | Hanna Krog | Thủ môn |
| 27 | Selma Sól Magnúsdóttir | Tiền vệ |
| 12 | Tiril Sand | Thủ môn |
| 44 | Karoline Roren Svanes | Hậu vệ |
Brondby IF (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 7.3 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 7.3 |
| 18 | Malin Brenn © | Hậu vệ | 5.6 |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ | 7.3 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 6.7 |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Tiền vệ | 5.7 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 6.7 |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ | 6.5 |
| 19 | Rakel Engesvik | Tiền vệ | 6.1 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | 7.4 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 6.8 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Evelina Romasova | Không rõ |
| 8 | Mathilde Rasmussen | Tiền vệ |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 12 | Kamilla Karlsen | Tiền vệ |
| 33 | lilli halttunen | Tiền đạo |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ |
| 40 | Isabella Andersen | Thủ môn |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 1.40 | 3.45 | 17.00 | 1.02 | 17.00 | 2.5 | 5.50 | 1.15 | 4.5 | 2.62 | 1.44 |
Xem thêm bảng kèo các trận khác hôm nay và cách đọc tỷ lệ kèo.
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 08/03/2026 | INT CF | Brondby IF (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–2 |
| 03/03/2025 | INT CF | Brondby IF (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 0–1 |
Phong độ gần đây
Rosenborg BK (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | NOR Toppserien | Honefoss (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 0–2 | T |
| 21/10/2026 | NOR Women's Cup | Rana FK (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 0–5 | T |
| 17/10/2026 | NOR Toppserien | Rosenborg BK (nữ) – SK Brann (nữ) | 1–1 | H |
| 04/10/2026 | NOR Toppserien | Valerenga (nữ) – Rosenborg BK (nữ) | 1–1 | H |
| 30/09/2026 | UEFA EL W | Rosenborg BK (nữ) – Slovan Liberec (nữ) | 4–1 | T |
Brondby IF (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 24/10/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby IF (nữ) – Midtjylland (nữ) | 1–2 | B |
| 21/10/2026 | DEN Elitedivisionen | HB Koge (nữ) – Brondby IF (nữ) | 1–1 | H |
| 03/10/2026 | DEN Elitedivisionen | FC Copenhagen (nữ) – Brondby IF (nữ) | 1–2 | T |
| 01/10/2026 | UEFA EL W | Sporting CP (nữ) – Brondby IF (nữ) | 2–2 | H |
| 26/09/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby IF (nữ) – ASA Aarhus (nữ) | 3–0 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Rosenborg BK (nữ) vs Brondby IF (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Rosenborg BK (nữ) vs Brondby IF (nữ) thuộc Cúp C2 châu Âu (nữ) đã diễn ra lúc 00:00 ngày 30/10/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Orn Arena (Trondheim).
- Kết quả Rosenborg BK (nữ) vs Brondby IF (nữ) là bao nhiêu?
- Rosenborg BK (nữ) và Brondby IF (nữ) hòa 1-1; hiệp một 1-1.
- Phong độ Rosenborg BK (nữ) và Brondby IF (nữ) trước trận?
- Rosenborg BK (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (WWDDWD); Brondby IF (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (LDWDWW).
- Đội hình xuất phát Rosenborg BK (nữ) vs Brondby IF (nữ)?
- Rosenborg BK (nữ) ra sân với sơ đồ 4-3-3, Brondby IF (nữ) dùng sơ đồ 4-3-3; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 13:57 03/11/2026 (giờ Việt Nam).

