
Nongbua Pitchaya FC
Phong độ: TTTBT
Nongbua Pitchaya FC sẽ gặp Chachoengsao Hi-Tek lúc 18:00 ngày 05/11/2026 tại Cúp Liên đoàn Thái.
Chachoengsao Hi-Tek gặp Nongbua Pitchaya FC: lịch, đội hình, thống kê
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -2.75 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 0 – 6 | 0 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 2 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 4 – 3 | 3 – 2 | — | ||
| FT | 3 – 1 | 0 – 0 | — |
Lịch tiếp theoĐầy đủ
| Giờ | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Kèo châu Á | Tài xỉu | Phạt góc | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | ||||
| – | -2.75 | 1.87 | 1.92 | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
| – | — | — | — | — | — | — | — | — | — | |||
Đội hình (29 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Năm sinh |
|---|---|---|---|
| 1 | Suphakorn Poolphol | Thủ môn | 2008 |
| 18 | Kittisak Moosawat | Thủ môn | 1989 |
| 26 | Kittipong Phuthawchueak | Thủ môn | 1989 |
| 32 | Thanakit Auttharak | Thủ môn | 2006 |
| — | Matheus Guedes | Hậu vệ | 1999 |
| 3 | Pantakan Kasemkulwirai | Hậu vệ | 1997 |
| 6 | Teerapong Palachom | Hậu vệ | 1996 |
| 15 | Chayapol Supma | Hậu vệ | 1998 |
| 18 | Anawin Jujeen | Hậu vệ | 1987 |
| 21 | Christian Rontini | Hậu vệ | 1999 |
| 23 | Songchai·Thongcham | Hậu vệ | 2001 |
| 27 | Wutthichai Marom | Hậu vệ | 1994 |
| 54 | Puttaraburin Channawan | Hậu vệ | 2005 |
| 82 | Chaiyapruek Chirachin | Hậu vệ | 2000 |
| 5 | Adisak Waenlor | Tiền vệ | 1995 |
| 8 | Jong-woo Park | Tiền vệ | 1989 |
| 8 | Saharat Panmarchya | Tiền vệ | 1998 |
| 21 | Reungyos Janchaichit | Tiền vệ | 1997 |
| 22 | Pattaratron Buransuk | Tiền vệ | 2007 |
| 69 | Pakorn Seekaewnit | Tiền vệ | 2002 |
| 99 | Jardel Capistrano | Tiền vệ | 1989 |
| 10 | Chawin Srichan | Tiền đạo | 1992 |
| 10 | Luan Costa de Carvalho | Tiền đạo | 1997 |
| 11 | Thanayut Jittabud | Tiền đạo | 1999 |
| 14 | Nattawut Suksum | Tiền đạo | 1997 |
| 16 | Jakkrawut Songma | Tiền đạo | 1996 |
| 77 | Peeranan Buakai | Tiền đạo | 2005 |
| 90 | Natdanai Chuatlay | Tiền đạo | 2006 |
| 95 | Panupong Phuakphralap | Tiền đạo | 2002 |
Hỏi nhanh về trang này
- Trận tiếp theo của Nongbua Pitchaya FC là khi nào?
- Nongbua Pitchaya FC gặp Chachoengsao Hi-Tek trên sân khách lúc 18:00 ngày 05/11/2026, giải Cúp Liên đoàn Thái.
- Nongbua Pitchaya FC đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Nongbua Pitchaya FC 4 thắng, 0 hòa, 1 thua; trận gần nhất ngày 01/11/2026 thắng BEC Tero Sasana 6-0 (Hạng Nhất Thái).
- Đội hình Nongbua Pitchaya FC có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Nongbua Pitchaya FC có 29 cầu thủ, tuổi trung bình 28,0, tổng giá trị 2,2 triệu €; đắt giá nhất là Luan Costa de Carvalho (tiền đạo, 200 nghìn €).
- Ai là HLV và sân nhà của Nongbua Pitchaya FC?
- HLV trưởng là Santi Chaiyaphuak (THA); sân nhà Nong Bua Lamphu Province Stadium tại Nong Bua Lamphu Province, sức chứa 4.333 chỗ.
- Thành tích Nongbua Pitchaya FC mùa này tại Hạng Nhất Thái?
- Tại Hạng Nhất Thái, Nongbua Pitchaya FC đã đá 9 trận, ghi 24 bàn, thủng lưới 12 (trung bình 2,67 bàn ghi/trận).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 22:08 04/11/2026 (giờ Việt Nam).