
Kittipong Phuthawchueak
Kittipong Phuthawchueak là thủ môn 37 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Nongbua Pitchaya FC.
Tiểu sử Kittipong Phuthawchueak
Kittipong Phuthawchueak là thủ môn của Nongbua Pitchaya FC, mang quốc tịch Thailand và hiện 37 tuổi. Cầu thủ cao 181 cm, chân thuận là chân trái. Giá trị thị trường hiện là 50 nghìn €, còn giá trị cao nhất được ghi nhận là 175 nghìn € vào năm 2023. Ngày 29/06/2025, cầu thủ được cho BG Pathum United mượn từ Muangthong United, rồi ngày 14/07/2025 chuyển từ BG Pathum United đến Kanchanaburi Power FC. Hợp đồng với Nongbua Pitchaya FC có hiệu lực đến 29/06/2027, sau lần chuyển nhượng ngày 21/07/2026 từ Kanchanaburi Power FC.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 14/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Phá bóng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Thủ môn
- Cứu thua
- 0
- Đấm bóng
- 0
- Băng ra (thành công / tổng)
- 0
- Bắt bóng bổng tốt
- 0
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Chỉ số 1 trận gần nhất
| Ngày | Giải | Đối thủ | KQ | Phút | Cứu thua | Đấm bóng | Bắt bổng | Chuyền | Tắc bóng | TC | Thẻ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/03/2026 | VĐQG Thái Lan | @ Rayong FC | B 1-2 | 90 | 6 | 0 | 0 | 17/23 | 0 | 0/1 | — | 7,05 |
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (19 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 04/04/2016 | 26 | 75 nghìn € |
| 16/07/2016 | 26 | 125 nghìn € |
| 23/02/2017 | 27 | 100 nghìn € |
| 02/07/2017 | 27 | 75 nghìn € |
| 11/02/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 02/07/2018 | 28 | 75 nghìn € |
| 20/02/2019 | 29 | 100 nghìn € |
| 11/03/2020 | 30 | 100 nghìn € |
| 24/01/2021 | 31 | 100 nghìn € |
| 09/01/2022 | 32 | 125 nghìn € |
| 14/08/2022 | 32 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 33 | 175 nghìn € |
| 24/09/2023 | 33 | 150 nghìn € |
| 25/02/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 25/08/2024 | 34 | 150 nghìn € |
| 01/05/2025 | 35 | 125 nghìn € |
| 21/12/2025 | 36 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 36 | 75 nghìn € |
| 22/09/2026 | 36 | 50 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 175 nghìn € vào năm 2023; hiện tại 50 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | Kanchanaburi Power FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 14/07/2025 | BG Pathum United | Kanchanaburi Power FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2025 | Muangthong United | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 30/06/2024 | BG Pathum United | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2021 | BEC Tero Sasana | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Sukhothai FC | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 04/01/2021 | Ratchaburi FC | Sukhothai FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2019 | True Bangkok United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2019 | Ratchaburi FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 24/06/2019 | True Bangkok United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/11/2018 | Ratchaburi FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 25/01/2018 | True Bangkok United | Ratchaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2014 | Suphanburi FC | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2010 | TOT SC (1954 - 2016) | Suphanburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2006 | TOT SC Youth (1954 - 2016) | TOT SC (1954 - 2016) | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Thể lực42
- Chỉ số 155
- Chỉ số 246
- Chỉ số 452
- Chỉ số 347