
Nattawut Suksum
28Tuổi
176Chiều cao (cm)
65Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Nattawut Suksum là tiền đạo 28 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Nongbua Pitchaya FC.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (16 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 11/02/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 02/07/2018 | 20 | 25 nghìn € |
| 20/02/2019 | 21 | 50 nghìn € |
| 26/06/2019 | 21 | 75 nghìn € |
| 27/12/2019 | 22 | 75 nghìn € |
| 11/03/2020 | 22 | 150 nghìn € |
| 24/01/2021 | 23 | 250 nghìn € |
| 09/01/2022 | 24 | 250 nghìn € |
| 14/08/2022 | 24 | 150 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 125 nghìn € |
| 24/09/2023 | 25 | 100 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 26 | 100 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 100 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 100 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 250 nghìn € vào năm 2022; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | BG Pathum United | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2026 | Chanthaburi FC | BG Pathum United | Cho mượn | — |
| 14/07/2025 | BG Pathum United | Chanthaburi FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/06/2024 | True Bangkok United | BG Pathum United | Chuyển nhượng | — |
| 29/06/2024 | Ayutthaya United | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 03/08/2023 | True Bangkok United | Ayutthaya United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2023 | PT Prachuap FC | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 14/06/2022 | True Bangkok United | PT Prachuap FC | Chuyển nhượng | — |
| 30/12/2019 | FC Tokyo | True Bangkok United | Cho mượn | — |
| 11/01/2019 | True Bangkok United | FC Tokyo | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2016 | True Bangkok United U21 | True Bangkok United | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ51
- Kỹ thuật42
- Tư duy53
- Sức mạnh36
- Thể lực34