
Reungyos Janchaichit
29Tuổi
174Chiều cao (cm)
—Cân nặng (kg)
100 nghìn €Giá trị
Reungyos Janchaichit là tiền vệ 29 tuổi quốc tịch THA, hiện khoác áo Nongbua Pitchaya FC.
Tiểu sử Reungyos Janchaichit
Reungyos Janchaichit là tiền vệ 29 tuổi, hiện thi đấu cho câu lạc bộ Nongbua Pitchaya FC và mang quốc tịch Thái Lan. Cầu thủ cao 174 cm, thuận chân phải, sinh ngày 20/07/1997. Ngày 12/08/2025, cầu thủ gia nhập Kasetsart FC từ Rayong FC, rồi ngày 06/01/2026 chuyển từ Kasetsart FC đến Nongbua Pitchaya FC. Giá trị thị trường được ghi nhận là 100 nghìn €, hợp đồng đến 29/06/2027.
Biên tập từ dữ liệu trên trang, 15/10/2026.
Thống kê theo giải
| Giải | Mùa | Đội | Trận | Chính | Phút | Bàn | Pen | KT | Sút | Trúng | Chuyền | TC | Vàng | Đỏ | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hạng Nhất Thái | 2026-2027 | — | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | — | — | 0 | 0 | — |
Chỉ số chi tiết từng giải
Hạng Nhất Thái · mùa 2026-2027 · 0 trận ra sân, 0 phút
Tấn công
- Bàn thắng
- 0
- Phạt đền ghi
- 0
- Kiến tạo
- 0
- Sút / trúng đích
- 0
- Sút trong vòng cấm
- 0
- Sút ngoài vòng cấm
- 0
- Dội khung gỗ
- 0
- Cơ hội lớn tạo ra
- 0
- Cơ hội lớn bỏ lỡ
- 0
- Rê bóng thành công
- 0
- Đá phạt (bàn / sút)
- 0
- Phản công (bàn / sút / lần)
- 0/0/0
- Việt vị
- 0
Chuyền bóng
- Chuyền chính xác
- —
- Chuyền quyết định
- 0
- Tạt bóng chính xác
- —
- Chuyền dài chính xác
- —
Phòng ngự
- Tắc bóng (thành công / tổng)
- 0
- Cắt bóng
- 0
- Phá bóng
- 0
- Chặn cú sút
- 0
Tranh chấp
- Tranh chấp thắng
- —
- Không chiến thắng / thua
- 0 / 0
- Tranh chấp mặt đất thắng / thua
- 0 / 0
- Bị tước bóng
- 0
- Mất quyền kiểm soát
- 0
- Phạm lỗi
- 0
- Bị phạm lỗi
- 0
Kỷ luật
- Thẻ vàng
- 0
- Thẻ đỏ
- 0
- Hai vàng thành đỏ
- 0
Cập nhật 11/09/2026
Giá trị thị trường qua các năm
Bảng số liệu (9 mốc)
| Thời điểm | Tuổi | Giá trị |
|---|---|---|
| 09/01/2022 | 24 | 50 nghìn € |
| 14/08/2022 | 25 | 50 nghìn € |
| 22/01/2023 | 25 | 50 nghìn € |
| 24/09/2023 | 26 | 50 nghìn € |
| 25/02/2024 | 26 | 75 nghìn € |
| 25/08/2024 | 27 | 75 nghìn € |
| 01/05/2025 | 27 | 75 nghìn € |
| 21/12/2025 | 28 | 75 nghìn € |
| 14/05/2026 | 28 | 100 nghìn € |
Giá trị thị trường cao nhất 100 nghìn € vào năm 2026; hiện tại 100 nghìn €.
Lịch sử chuyển nhượng
| Ngày | Từ đội | Đến đội | Loại | Phí |
|---|---|---|---|---|
| 06/01/2026 | Kasetsart FC | Nongbua Pitchaya FC | Chuyển nhượng | — |
| 12/08/2025 | Rayong FC | Kasetsart FC | Chuyển nhượng | — |
| 07/07/2024 | Trat FC | Rayong FC | Chuyển nhượng | — |
| 29/08/2021 | Muangthong United | Trat FC | Chuyển nhượng | — |
| 31/05/2021 | Muangthong United B | Muangthong United | Chuyển nhượng | — |
| 30/05/2021 | Sisaket FC (1999-2022) | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 23/12/2020 | Muangthong United B | Sisaket FC (1999-2022) | Chuyển nhượng | — |
| 22/12/2020 | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 31/12/2019 | Muangthong United B | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 03/03/2019 | BEC Tero Sasana | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 31/12/2018 | Muangthong United B | BEC Tero Sasana | Chuyển nhượng | — |
| 28/06/2018 | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Muangthong United B | Cho mượn | — |
| 15/01/2018 | Muangthong United B | Udon Thani FC (1999 - 2023) | Chuyển nhượng | — |
| 31/12/2017 | Bangkok FC | Muangthong United B | Chuyển nhượng | — |
Chỉ số
- Tốc độ50
- Kỹ thuật49
- Tư duy51
- Sức mạnh38
- Thể lực34