Nasaf Qarshi (nữ) thắng Master 7 (nữ) 11-0 trên sân nhà.
Nasaf Qarshi (nữ) vs Master 7 (nữ) 11-0 — Cúp C1 châu Á (nữ) 17/08/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (20)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
⚽ Lyudmila Karachik
20'
1 - 0 -
⚽ Diyorakhon Khabibullaeva
32'
2 - 0 -
⚽ Lyudmila Karachik
40'
3 - 0 -
⚽ Nilufar Kudratova
43'
4 - 0 -
⚽ Nilufar Kudratova
48+3'
5 - 0 - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 🔁 Zarina Saidovathay Maftuna Jonimqulova 46'
- 🔁 Madina Khikmatovathay Nilufar Kudratova 46'
-
⚽ Diyorakhon Khabibullaeva
47'
6 - 0 -
⚽ Diyorakhon Khabibullaeva
55'
7 - 0 - 🔁 Solikha Khusniddinovathay Lyudmila Karachik 63'
- 🔁 Grace Adamsthay Laylo Tilovova 63'
-
⚽ Ilvina Ablyakimova
67'
8 - 0 - 71' 🔁 Tikamporn Yavarathay Janthima Kaeoduanghai
- 🔁 Zarina Norboevathay Diyorakhon Khabibullaeva 74'
- 76' 🔁 Khingkham Vanlokhamthay Aimee Kahapana
-
⚽ Mehribon Egamberdieva
83'
9 - 0 -
⚽ Zarina Norboeva
90'
10 - 0 -
⚽ Maftuna Shoyimova
93+3'
11 - 0 - 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 71%Kiểm soát bóng29%
- 10Sút trúng đích0
- 8Sút không trúng đích0
- 14Sút trong vòng cấm0
- 0Sút bị chặn0
- 5Phạt góc0
- 81Tấn công nguy hiểm23
- 114Tấn công56
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 5-0, có 6 bàn được ghi trong hiệp hai. Nasaf Qarshi (nữ) kiểm soát bóng 71%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Nasaf Qarshi (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Master 7 (nữ) ép sân. Nasaf Qarshi (nữ) kiểm soát thế trận 70% thời gian, Master 7 (nữ) 22%.
Nasaf Qarshi (nữ)Master 7 (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Nasaf Qarshi (nữ) · HLV Khan Vladislav
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 7 | Lyudmila Karachik | Không rõ | 0.0 |
| 8 | Ilvina Ablyakimova | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Maftuna Shoyimova | Không rõ | 0.0 |
| 10 | Mehribon Egamberdieva | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Umida Zoirova | Không rõ | 0.0 |
| 16 | Maftuna Jonimqulova | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Shodiya Zarip qizi Tosheva | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Zarina Mamatkarimova | Không rõ | 0.0 |
| 23 | Diyorakhon Khabibullaeva | Không rõ | 0.0 |
| 77 | Nilufar Kudratova | Không rõ | 0.0 |
| 97 | Laylo Tilovova | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (9)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 14 | Grace Adams | Không rõ |
| 18 | Shakhrizoda Khayrullaeva | Không rõ |
| 2 | Madina Khikmatova | Không rõ |
| 22 | Solikha Khusniddinova | Không rõ |
| 5 | Sitora Nabieva | Không rõ |
| 20 | Zarina Norboeva | Không rõ |
| 32 | Zarina Saidova | Không rõ |
| 21 | Khonzoda Kholboeva | Không rõ |
| 12 | Zaynab Toyirova | Không rõ |
Master 7 (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Lyna Latsamee | Không rõ | 0.0 |
| 9 | Jidapha Damri | Không rõ | 0.0 |
| 11 | Phanykone Vannalath | Không rõ | 0.0 |
| 12 | Choneny Xayyasan | Không rõ | 0.0 |
| 13 | Anaphon Amanpong | Không rõ | 0.0 |
| 15 | Kantisa Inchamnan | Không rõ | 0.0 |
| 16 | Janthima Kaeoduanghai | Không rõ | 0.0 |
| 17 | Aimee Kahapana | Không rõ | 0.0 |
| 19 | Mackchantha Phimmasone | Không rõ | 0.0 |
| 21 | Pong Keosavang | Không rõ | 0.0 |
| 22 | Sengdeuan Phongphailath | Không rõ | 0.0 |
Dự bị (4)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 77 | Khingkham Vanlokham | Không rõ |
| 99 | Simma Saengphachun | Không rõ |
| 7 | Seesavath Seesouvanh | Không rõ |
| 14 | Tikamporn Yavara | Không rõ |
Phong độ gần đây
Nasaf Qarshi (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 29/03/2026 | AFC Women’s Champions League | Melbourne City (nữ) – Nasaf Qarshi (nữ) | 2–1 | B |
| 23/11/2025 | AFC Women’s Champions League | East Bengal (nữ) – Nasaf Qarshi (nữ) | 0–3 | T |
| 20/11/2025 | AFC Women’s Champions League | Nasaf Qarshi (nữ) – Bam Khatoon (nữ) | 0–1 | B |
| 17/11/2025 | AFC Women’s Champions League | Wuhan Jiangda (nữ) – Nasaf Qarshi (nữ) | 1–1 | H |
| 31/08/2025 | AFC Women’s Champions League | College of Asian Scholars (nữ) – Nasaf Qarshi (nữ) | 1–2 | T |
Master 7 (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 31/08/2025 | AFC Women’s Champions League | Master 7 (nữ) – Royal Thimphu College (nữ) | 0–5 | B |
| 28/08/2025 | AFC Women’s Champions League | Master 7 (nữ) – Kaohsiung Attackers (nữ) | 0–5 | B |
| 25/08/2025 | AFC Women’s Champions League | Naegohyang (nữ) – Master 7 (nữ) | 11–0 | B |
| 25/10/2023 | Laos championship(w) | Namtha United (nữ) – Master 7 (nữ) | 1–3 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Nasaf Qarshi (nữ) vs Master 7 (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Nasaf Qarshi (nữ) vs Master 7 (nữ) thuộc Cúp C1 châu Á (nữ), Vòng 1 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 17/08/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Nasaf Qarshi (nữ) vs Master 7 (nữ) là bao nhiêu?
- Nasaf Qarshi (nữ) thắng Master 7 (nữ) 11-0; hiệp một 5-0.
- Phong độ Nasaf Qarshi (nữ) và Master 7 (nữ) trước trận?
- Nasaf Qarshi (nữ): 3 thắng, 1 hòa, 2 thua trong 6 trận gần nhất (LWLDWW); Master 7 (nữ): 1 thắng, 0 hòa, 3 thua trong 4 trận gần nhất (LLLW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 23:49 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

