- Phạt góc14 – 1
Sân Ravenscraig Regional Sports Facility, Motherwell · Ít mây 6°C · cập nhật
Motherwell (nữ) thắng Hamilton FC (nữ) 4-0 trên sân nhà Ravenscraig Regional Sports Facility.
Motherwell (nữ) vs Hamilton FC (nữ) 4-0 — Scottish Women's Premier League 05/04/2026 | KQBD AZ
Thống kê trận đấu
- 80%Kiểm soát bóng20%
- 9Tổng cú sút24
- 11Sút trúng đích1
- 11Sút không trúng đích1
- 28Sút trong vòng cấm3
- 6Sút bị chặn1
- 14Phạt góc1
- 79Tấn công nguy hiểm12
- 142Tấn công44
- 551Chuyền193
- 471Chuyền chính xác98
- 13Chuyền then chốt0
- 19Chuyền dài1
- 36Rê bóng3
- 36Tạt bóng15
- 34Tranh chấp35
- 5Tắc bóng30
- 61Cản phá74
- 14Cứu thua15
- 11Phạm lỗi3
- 40Bị phạm lỗi21
- 1Việt vị1
- 0Thẻ vàng0
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 2-0, có 2 bàn được ghi trong hiệp hai. Motherwell (nữ) kiểm soát bóng 80%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Motherwell (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Hamilton FC (nữ) ép sân. Motherwell (nữ) kiểm soát thế trận 65% thời gian, Hamilton FC (nữ) 28%.
Motherwell (nữ)Hamilton FC (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · 4-1-4-1 vs 4-2-3-1
Motherwell (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 1 | Rebecca Cameron | Thủ môn | 6.52 |
| 2 | Shannon Leishman | Hậu vệ | 7.7 |
| 3 | Jenna Penman | Hậu vệ | 8.43 |
| 4 | Chelsie Watson | Hậu vệ | 7.99 |
| 14 | Gillian Inglis | Hậu vệ | 7.56 |
| 6 | Lucy Ronald | Tiền vệ | 7.07 |
| 11 | Keri Halliday | Tiền vệ | 6.85 |
| 16 | Mason Clark | Tiền vệ | 6.96 |
| 20 | Sophie Townsley | Tiền vệ | 8.6 |
| 22 | Milly boughton © | Tiền vệ | 9.6 |
| 9 | Carla Jane Boyce | Tiền đạo | 8.2 |
Dự bị (5)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 23 | Tegan Browning | Hậu vệ |
| 25 | Emma Thomson | Thủ môn |
| 29 | Skye Neillie | Tiền vệ |
| 28 | Mia Gillespie | Tiền vệ |
| 19 | Hannah Cairns | Tiền vệ |
Hamilton FC (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 25 | Erin Halliday | Thủ môn | 6.53 |
| 2 | Freya MacDonald | Hậu vệ | 5.48 |
| 18 | Shona Cowan | Hậu vệ | 5.33 |
| 22 | Georgia Gray | Hậu vệ | 5.11 |
| 24 | Olivia Mcstay | Hậu vệ | 6.08 |
| 6 | Kirstie Mcintosh © | Tiền vệ | 5.77 |
| 7 | Chloe Muir | Tiền vệ | 5.71 |
| 9 | Josephine Giard | Tiền vệ | 5.62 |
| 10 | Lucy Barclay | Tiền vệ | 5.72 |
| 23 | Sarah Gibb | Tiền vệ | 5.98 |
| 13 | Alex Davie | Tiền đạo | 6.24 |
Dự bị (8)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 12 | Melissa Reid | Hậu vệ |
| 28 | Kate Smith | Tiền vệ |
| 1 | Abigail Paton | Thủ môn |
| 26 | Chloe Nicolson | Thủ môn |
| 11 | R Howie | Tiền vệ |
| 27 | Nicole Harkins | Tiền vệ |
| 19 | Freya Ashmead | Tiền vệ |
| 16 | Shelley Campbell | Tiền vệ |
Hỏi nhanh về trang này
- Motherwell (nữ) vs Hamilton FC (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Motherwell (nữ) vs Hamilton FC (nữ) thuộc Scottish Women's Premier League, Vòng 3 đã diễn ra lúc 22:00 ngày 05/04/2026 theo giờ Việt Nam trên sân Ravenscraig Regional Sports Facility (Motherwell).
- Kết quả Motherwell (nữ) vs Hamilton FC (nữ) là bao nhiêu?
- Motherwell (nữ) thắng Hamilton FC (nữ) 4-0; hiệp một 2-0.
- Đội hình xuất phát Motherwell (nữ) vs Hamilton FC (nữ)?
- Motherwell (nữ) ra sân với sơ đồ 4-1-4-1, Hamilton FC (nữ) dùng sơ đồ 4-2-3-1; đội hình chính thức có 11 cầu thủ mỗi bên, danh sách đầy đủ ở mục Đội hình.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 19:39 26/10/2026 (giờ Việt Nam).

