
Hamilton FC (nữ)
ScotlandSân The John Cumming Stadium
Phong độ: BBTTT
Phong độ 5 trận gần nhất: 3 thắng, 0 hòa, 2 thua.
Kết quả gần nhấtTất cả
| Trạng thái | Đội nhà | Tỷ số | Đội khách | Hiệp 1 | Ghi bàn |
|---|---|---|---|---|---|
| FT | 2 – 0 | 0 – 0 | — | ||
| FT | 9 – 0 | 7 – 0 | — | ||
| FT | 3 – 0 | 2 – 0 | — | ||
| FT | 0 – 8 | 0 – 3 | — | ||
| FT | 2 – 1 | 0 – 1 | — |
Đội hình (24 cầu thủ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Tuổi |
|---|---|---|---|
| 1 | Abigail Paton | Thủ môn | 20 |
| 25 | Erin Halliday | Thủ môn | 19 |
| 26 | Chloe Nicolson | Thủ môn | 24 |
| 2 | Freya MacDonald | Hậu vệ | 23 |
| 14 | Keira Ritchie | Hậu vệ | 21 |
| 18 | Shona Cowan | Hậu vệ | 22 |
| 22 | Georgia Gray | Hậu vệ | 21 |
| 24 | Olivia Mcstay | Hậu vệ | 18 |
| 6 | Kirstie Mcintosh | Tiền vệ | 25 |
| 9 | Josephine Giard | Tiền vệ | 30 |
| 10 | Lucy Barclay | Tiền vệ | 19 |
| 11 | R Howie | Tiền vệ | — |
| 12 | Melissa Reid | Tiền vệ | 30 |
| 16 | Shelley Campbell | Tiền vệ | 26 |
| 19 | Freya Ashmead | Tiền vệ | — |
| 21 | Chloe Docherty | Tiền vệ | 30 |
| 23 | Sarah Gibb | Tiền vệ | 23 |
| 27 | Nicole Harkins | Tiền vệ | 17 |
| 28 | Kate Smith | Tiền vệ | — |
| 7 | Chloe Muir | Tiền đạo | 26 |
| 13 | Alex Davie | Tiền đạo | — |
| 20 | Sophie Wilson | Không rõ | — |
| 22 | Katy Barker | Không rõ | — |
| 28 | Mia Lynch | Không rõ | — |
Hỏi nhanh về trang này
- Hamilton FC (nữ) đang có phong độ ra sao?
- 5 trận gần nhất Hamilton FC (nữ) 3 thắng, 0 hòa, 2 thua; trận gần nhất ngày 13/09/2026 thua Motherwell (nữ) 0-2 (SWPL C (W)).
- Đội hình Hamilton FC (nữ) có bao nhiêu cầu thủ, giá trị bao nhiêu?
- Đội hình Hamilton FC (nữ) có 24 cầu thủ, tuổi trung bình 23,2.
- Ai là HLV và sân nhà của Hamilton FC (nữ)?
- Sân nhà The John Cumming Stadium tại Carluke, sức chứa 1.500 chỗ.
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 17:09 23/10/2026 (giờ Việt Nam).