- Phạt góc4 – 11
- Thẻ vàng0 – 1
· Nhiều mây 20°C · cập nhật
Kèo châu Á (Bet365): đồng banh · 2.50 / 1.50
Midtjylland (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) hòa nhau 1-1.
Midtjylland (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) 1-1 — Danish Elitedivisionen 25/07/2026 | KQBD AZ
Diễn biến chính (10)
H1 hiệp 1 · H2 hiệp 2 · HT hết hiệp 1 · FT hết trận · HP hiệp phụ · PK penalty
-
41'
0 - 1 ⚽ Mila Bischoff - ⏸ HT · Hết hiệp 1 — H2 · Hiệp 2 bắt đầu
- 46' 🔁 lilli halttunenthay Hafrun Rakel Halldorsdottir
-
⚽ (pen) Therese Vestermark
48'
1 - 1 - 🔁 Mathilde Hagde Jessenthay Therese Vestermark 72'
- 🔁 Josefine Uhdthay Rikke Dybdahl 72'
- 73' 🔁 Emilie Fink Pedersenthay Emma Pelkowski
- 🔁 Emma Nielsenthay Hannah Fruensgaard 83'
- 87' 🟨 Emma Braut Brunes
- 90' ⏹ FT · Hết trận
Thống kê trận đấu
- 34%Kiểm soát bóng66%
- 4Sút trúng đích3
- 4Sút không trúng đích3
- 8Sút trong vòng cấm6
- 0Sút bị chặn0
- 4Phạt góc11
- 20Tấn công nguy hiểm29
- 11Tấn công53
- 0Bị phạm lỗi0
- 0Thẻ vàng1
- 0Thẻ đỏ0
Tỷ số hiệp một là 0-1, có 1 bàn được ghi trong hiệp hai. Kèo tài xỉu mở ở mức 2.5 bàn. Brondby(Brondby IF) (nữ) kiểm soát bóng 66%.
Thế trận theo phút
Cột hướng lên: Midtjylland (nữ) ép sân · cột hướng xuống: Brondby(Brondby IF) (nữ) ép sân. Midtjylland (nữ) kiểm soát thế trận 32% thời gian, Brondby(Brondby IF) (nữ) 49%.
Midtjylland (nữ)Brondby(Brondby IF) (nữ)| = HT
Đội hình ra sân (chính thức) · vs
Midtjylland (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 77 | Milla-Maj Majasaari | Thủ môn | 0.0 |
| 4 | Sofie Vendelbo Laursen | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Therese Vestermark | Hậu vệ | 0.0 |
| 3 | Phiona Nabbumba | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Anna Givskov | Tiền vệ | 0.0 |
| 24 | Hannah Fruensgaard | Tiền vệ | 0.0 |
| 25 | Ida-Sofie Rathe | Tiền vệ | 0.0 |
| 51 | Sanne Troelsgaard | Tiền vệ | 0.0 |
| 9 | Mathilde Kaihøj | Tiền đạo | 0.0 |
| 11 | Maria herdel | Tiền đạo | 0.0 |
| 12 | Rikke Dybdahl | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 44 | Andrea Jeppesen | Hậu vệ |
| 36 | Mathilde Hagde Jessen | Tiền vệ |
| 38 | Mille Kjærgaard | Tiền vệ |
| 7 | Emma Nielsen | Tiền đạo |
| 1 | Katrine Thisgaard | Thủ môn |
| 19 | Josefine Uhd | Tiền đạo |
| 21 | Tervie Umwe | Tiền vệ |
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Số | Cầu thủ | Vị trí | Điểm |
|---|---|---|---|
| 32 | Jalen Justine Tompkins | Thủ môn | 0.0 |
| 3 | michaela kovacs | Hậu vệ | 0.0 |
| 5 | Emma Braut Brunes | Hậu vệ | 0.0 |
| 10 | Tilde Lindwall | Tiền vệ | 0.0 |
| 11 | Cecilie Buchberg | Tiền vệ | 0.0 |
| 12 | Kamilla Karlsen | Tiền vệ | 0.0 |
| 14 | Hafrun Rakel Halldorsdottir | Tiền vệ | 0.0 |
| 15 | Elvira Bull Nejmann | Tiền vệ | 0.0 |
| 26 | Emma Pelkowski | Tiền vệ | 0.0 |
| 37 | Mila Bischoff | Tiền vệ | 0.0 |
| 17 | Amalie Thestrup | Tiền đạo | 0.0 |
Dự bị (7)
| Số | Cầu thủ | Vị trí |
|---|---|---|
| 25 | Evelina Romasova | Không rõ |
| 6 | Amy Rodgers | Tiền vệ |
| 4 | Julie Pauludan Madsen | Hậu vệ |
| 21 | Vanessa Karungi | Thủ môn |
| 33 | lilli halttunen | Tiền đạo |
| 23 | Emilie Fink Pedersen | Tiền vệ |
| 16 | Hanna Andersson | Tiền vệ |
Tỷ lệ kèo (tham khảo)
| Nhà cái | Châu Á | Châu Âu 1X2 | Tài xỉu | Tài xỉu phạt góc | ||||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chấp | Chủ | Khách | Chủ | Hòa | Khách | Mốc | Tài | Xỉu | Mốc | Tài | Xỉu | |
| Bet365 | 0 | 2.50 | 1.50 | 15.00 | 1.03 | 15.00 | 2.5 | 8.10 | 1.08 | — | — | — |
Tỷ lệ chỉ mang tính tham khảo thống kê, không phải lời khuyên cá cược. Cách đọc kèo châu Á · Tài xỉu phạt góc · Miễn trừ
Lịch sử đối đầu (2 trận)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số |
|---|---|---|---|
| 22/11/2025 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Midtjylland (nữ) | 1–1 |
| 21/09/2025 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 2–3 |
Phong độ gần đây
Midtjylland (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 10/07/2026 | INT CF | Kolding BK (nữ) – Midtjylland (nữ) | 0–7 | T |
| 13/06/2026 | DEN Elitedivisionen | FC Copenhagen (nữ) – Midtjylland (nữ) | 1–0 | B |
| 30/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Midtjylland (nữ) – Odense Q (nữ) | 2–2 | H |
| 23/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Thisted FC (nữ) – Midtjylland (nữ) | 0–5 | T |
| 09/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Osterbro IF (nữ) – Midtjylland (nữ) | 0–3 | T |
Brondby(Brondby IF) (nữ)
| Ngày | Giải | Trận đấu | Tỷ số | Kết quả |
|---|---|---|---|---|
| 21/07/2026 | INT CF | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Valerenga (nữ) | 0–0 | H |
| 18/07/2026 | INT CF | Malmo (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 1–1 | H |
| 13/06/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – AGF Kvindefodbold APS (nữ) | 3–0 | T |
| 30/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Nordsjaelland (nữ) – Brondby(Brondby IF) (nữ) | 2–2 | H |
| 23/05/2026 | DEN Elitedivisionen | Brondby(Brondby IF) (nữ) – Kolding BK (nữ) | 3–2 | T |
Hỏi nhanh về trang này
- Midtjylland (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) đá lúc mấy giờ, ở đâu?
- Trận Midtjylland (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) thuộc Danish Elitedivisionen, Vòng 1 đã diễn ra lúc 18:00 ngày 25/07/2026 theo giờ Việt Nam.
- Kết quả Midtjylland (nữ) vs Brondby(Brondby IF) (nữ) là bao nhiêu?
- Midtjylland (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) hòa 1-1; hiệp một 0-1.
- Phong độ Midtjylland (nữ) và Brondby(Brondby IF) (nữ) trước trận?
- Midtjylland (nữ): 3 thắng, 2 hòa, 1 thua trong 6 trận gần nhất (WLDWWD); Brondby(Brondby IF) (nữ): 3 thắng, 3 hòa, 0 thua trong 6 trận gần nhất (DDWDWW).
Trả lời sinh tự động từ số liệu trên trang, tính đến 12:24 23/10/2026 (giờ Việt Nam).

